Просмотр исходного кода

Update Vietnamese programs translations

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
Signed-off-by: Guillem Jover <guillem@debian.org>
Trần Ngọc Quân лет назад: 13
Родитель
Сommit
aafcf12eff
2 измененных файлов с 113 добавлено и 186 удалено
  1. 4 0
      debian/changelog
  2. 109 186
      po/vi.po

+ 4 - 0
debian/changelog

@@ -1,5 +1,6 @@
 dpkg (1.17.2) UNRELEASED; urgency=low
 
+  [ Guillem Jover ]
   * Make Dpkg::Arch debwildcard_to_debtriplet() more robust by matching
     on exact 'any' strings, instead of substrings.
   * Add manpages-it Replaces to dselect and dpkg-dev. Closes: #717983
@@ -21,6 +22,9 @@ dpkg (1.17.2) UNRELEASED; urgency=low
   * Fix theoretical stack buffer overflow in w_dependency() on libdpkg, not
     currently applicable. Reported by Pedro Ribeiro <pedrib@gmail.com>.
 
+  [ Updated programs translations ]
+  * Vietnamese (Trần Ngọc Quân).
+
  -- Guillem Jover <guillem@debian.org>  Sun, 28 Jul 2013 15:06:29 +0200
 
 dpkg (1.17.1) unstable; urgency=low

+ 109 - 186
po/vi.po

@@ -6,10 +6,10 @@
 #
 msgid ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: dpkg 1.16.10\n"
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "POT-Creation-Date: 2013-07-27 03:54+0200\n"
-"PO-Revision-Date: 2013-07-21 14:54+0700\n"
+"PO-Revision-Date: 2013-08-02 14:55+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -72,9 +72,6 @@ msgid "character `%c' not allowed (only letters, digits and characters `%s')"
 msgstr "không cho phép ký tự “%c” (chỉ cho phép chữ cái, chữ số và ký tự “%s”)"
 
 #: lib/dpkg/arch.c:236
-#, fuzzy
-#| msgctxt "version"
-#| msgid "<none>"
 msgctxt "architecture"
 msgid "<none>"
 msgstr "<không>"
@@ -82,7 +79,7 @@ msgstr "<không>"
 #: lib/dpkg/arch.c:238
 msgctxt "architecture"
 msgid "<empty>"
-msgstr ""
+msgstr "<rỗng>"
 
 #: lib/dpkg/arch.c:326
 msgid "error writing to architecture list"
@@ -891,7 +888,7 @@ msgstr "lỗi mở thư mục cấu hình “%s”"
 #: lib/dpkg/options.c:236
 #, c-format
 msgid "unknown option --%s"
-msgstr "tùy chọn không rõ “--%s”"
+msgstr "không hiểu tùy chọn “--%s”"
 
 #: lib/dpkg/options.c:240
 #, c-format
@@ -906,7 +903,7 @@ msgstr "tùy chọn “--%s” không chấp nhận giá trị"
 #: lib/dpkg/options.c:253
 #, c-format
 msgid "unknown option -%c"
-msgstr "tùy chọn không rõ “-%c”"
+msgstr "không hiểu tùy chọn “-%c”"
 
 #: lib/dpkg/options.c:258
 #, c-format
@@ -1506,17 +1503,16 @@ msgstr "lỗi đặt quyền sở hữu của liên kết mềm “%.255s”"
 
 #: src/archives.c:509
 msgid "cannot open security status notification channel"
-msgstr ""
+msgstr "không thể mở kênh thông báo trạng thái an ninh"
 
 #: src/archives.c:524
 msgid "cannot get security labeling handle"
-msgstr ""
+msgstr "không thể lấy thẻ điều quản nhãn an ninh"
 
 #: src/archives.c:572
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "cannot extract control file '%s' from '%s': %s"
+#, c-format
 msgid "cannot set security context for file object '%s'"
-msgstr "không thể rút trích tập tin điều khiển “%s” từ “%s”: %s"
+msgstr "không thể đặt ngữ cảnh bảo mật cho đối tượng tập tin “%s”"
 
 #: src/archives.c:601 src/archives.c:1131 utils/update-alternatives.c:319
 #, c-format
@@ -1730,7 +1726,7 @@ msgstr ""
 
 #: src/archives.c:1397
 msgid "ignoring breakage, may proceed anyway!"
-msgstr "đang lờ trường hợp vỡ, vẫn có thể tiếp tục lại."
+msgstr "đang lờ gói hỏng, vẫn có thể tiếp tục lại!"
 
 #: src/archives.c:1402
 #, c-format
@@ -1738,13 +1734,13 @@ msgid ""
 "installing %.250s would break %.250s, and\n"
 " deconfiguration is not permitted (--auto-deconfigure might help)"
 msgstr ""
-"cài đặt %.250s nên vỡ %.250s, cũng không cho phép\n"
+"cài đặt %.250s có thể làm hỏng %.250s, cũng không cho phép\n"
 "hủy cấu hình (“--auto-deconfigure” [tự động hủy cấu hình] sẽ giúp)"
 
 #: src/archives.c:1407
 #, c-format
 msgid "installing %.250s would break existing software"
-msgstr "cài đặt %.250s nên vỡ phần mềm đã có"
+msgstr "cài đặt %.250s có thể làm hỏng phần mềm đã có"
 
 #: src/archives.c:1437
 #, c-format
@@ -1802,7 +1798,7 @@ msgstr "lỗi fdopen ống dẫn của find (tìm)"
 
 #: src/archives.c:1598
 msgid "error reading find's pipe"
-msgstr "gặp lỗi khi đọc ống dẫn của find (tìm)"
+msgstr "gặp lỗi khi đọc dữ liệu từ lệnh find (tìm) chuyển qua"
 
 #: src/archives.c:1599
 msgid "error closing find's pipe"
@@ -2134,7 +2130,7 @@ msgid ""
 " ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
 msgstr ""
 "\n"
-" ==> Đã sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
+" ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 #: src/configure.c:721
 #, c-format
@@ -2250,7 +2246,7 @@ msgstr "%s gợi ý %s"
 #: src/depcon.c:258
 #, c-format
 msgid "%s breaks %s"
-msgstr "%s làm đổ vỡ %s"
+msgstr "%s làm hỏng %s"
 
 #: src/depcon.c:261
 #, c-format
@@ -2320,7 +2316,7 @@ msgstr "  %.250s cung cấp %.250s nhưng là %s.\n"
 #: src/depcon.c:512
 #, c-format
 msgid "  %.250s is not installed.\n"
-msgstr "  %.250s không hiện thời được cài đặt.\n"
+msgstr "  %.250s chưa được cài đặt.\n"
 
 #: src/depcon.c:545
 #, c-format
@@ -2330,7 +2326,7 @@ msgstr "  %.250s (phiên bản %.250s) sẽ được cài đặt.\n"
 #: src/depcon.c:576
 #, c-format
 msgid "  %.250s (version %.250s) is present and %s.\n"
-msgstr "  %.250s (phiên bản %.250s) đã  và %s.\n"
+msgstr "  %.250s (phiên bản %.250s) đã hiện diện và %s.\n"
 
 #: src/depcon.c:606
 #, c-format
@@ -2409,7 +2405,7 @@ msgid ""
 "  --version                show the version.\n"
 "\n"
 msgstr ""
-"Tuỳ chọn:\n"
+"Các tùy chọn:\n"
 "  --package <tên_gói>      tên của gói có bản sao tệp sẽ không bị làm trệch "
 "đi.\n"
 "  --local                  mọi phiên bản gói đều bị làm trệch đi.\n"
@@ -2921,7 +2917,7 @@ msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu ... "
 #, c-format
 msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
 msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
-msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện thời được cài đặt.)\n"
+msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện ti được cài đặt.)\n"
 
 #: src/help.c:44
 msgid "not installed"
@@ -2933,7 +2929,7 @@ msgstr "không được cài đặt nhưng vẫn còn có các cấu hình"
 
 #: src/help.c:46
 msgid "broken due to failed removal or installation"
-msgstr "bị vỡ do việc gỡ bỏ hoặc cài đặt bị lỗi"
+msgstr "bị hỏng do việc gỡ bỏ hoặc cài đặt bị lỗi"
 
 #: src/help.c:47
 msgid "unpacked but not configured"
@@ -2941,7 +2937,7 @@ msgstr "đã mở gói nhưng chưa cấu hình"
 
 #: src/help.c:48
 msgid "broken due to postinst failure"
-msgstr "bị vỡ do việc bị lỗi sau khi cài đặt"
+msgstr "bị hỏng do chương trình chạy sau khi cài đặt thất bại"
 
 #: src/help.c:49
 msgid "awaiting trigger processing by another package"
@@ -2957,7 +2953,7 @@ msgstr "đã cài đặt"
 
 #: src/help.c:112
 msgid "PATH is not set"
-msgstr "PATH chưa được đặt"
+msgstr "Biến PATH chưa được đặt"
 
 #: src/help.c:134
 #, c-format
@@ -2982,8 +2978,8 @@ msgstr[0] ""
 msgid ""
 "Note: root's PATH should usually contain /usr/local/sbin, /usr/sbin and /sbin"
 msgstr ""
-"Chú ý: PATH của siêu người dùng nên chứa “/usr/local/sbin”, “/usr/sbin” và “/"
-"sbin”"
+"Chú ý: PATH của siêu người dùng nên thường chứa “/usr/local/sbin”, “/usr/"
+"sbin” và “/sbin”"
 
 #: src/help.c:386
 #, c-format
@@ -3071,11 +3067,11 @@ msgid ""
 msgstr ""
 "Các lệnh:\n"
 "  -i|--install       <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"         (cài đặt, đệ qui)\n"
+"      (cài đặt, đệ qui)\n"
 "  --unpack           <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"         (giải nén, đệ qui)\n"
+"      (giải nén, đệ qui)\n"
 "  -A|--record-avail  <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"        (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
+"      (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
 "  --configure        <tên gói> ... | -a|--pending    (cấu hình, chưa xử lý)\n"
 "  --triggers-only    <tên gói> ... | -a|--pending    (chỉ các bẫy, chưa xử "
 "lý)\n"
@@ -3127,7 +3123,10 @@ msgid ""
 " -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  on archives (type %s --help).\n"
 "\n"
 msgstr ""
-" Để sử dụng với kho lưu (lệnh): dpkg\n"
+"Cách dùng: dpkg -b|--build|-c|--contents|-e|--control|-I|--info|-f|--field|\n"
+" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  trên các kho\n"
+" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
+"\n"
 "   -b|--build\t\txây dựng\n"
 "   -c|--contents\tnội dung\n"
 "   -e|--control\t\tđiều khiển\n"
@@ -3136,7 +3135,6 @@ msgstr ""
 "   -x|--extract\t\tgiải nén\n"
 "   -X|--vextract|\tgiải nén và liệt kê\n"
 "   --fsys-tarfile\ttập tin .tar hệ thống tập tin\n"
-" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
 "\n"
 
 #: src/main.c:128
@@ -3148,13 +3146,17 @@ msgid ""
 "  --assert-multi-arch.\n"
 "\n"
 msgstr ""
-"Để dùng nội bộ (lệnh):dpkg --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ "
-"phụ thuộc sẵn\n"
-"     --predep-package|\t\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
-"     --assert-working-epoch|\t\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
-"     --assert-long-filenames|\t\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
-"     --assert-multi-conrep|\t\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
-"     --assert-multi-arch.\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
+"Dùng nội bộ: dpkg --assert-support-predepends | --predep-package |\n"
+"  --assert-working-epoch | --assert-long-filenames | --assert-multi-conrep "
+"|\n"
+"  --assert-multi-arch.\n"
+"\n"
+"  --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc sẵn\n"
+"  --predep-package|\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
+"  --assert-working-epoch|\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
+"  --assert-long-filenames|\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
+"  --assert-multi-conrep|\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
+"  --assert-multi-arch.\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
 "\n"
 
 #: src/main.c:134
@@ -3195,7 +3197,7 @@ msgid ""
 "  --abort-after <n>          Abort after encountering <n> errors.\n"
 "\n"
 msgstr ""
-"lênhTuỳ chọn:\n"
+"Các tùy chọn:\n"
 "  --admindir=<thư_mục>       Dùng <thư mục> này thay cho %s.\n"
 "  --root=<thư_mục>           Cài đặt vào một thư mục gốc khác.\n"
 "  --instdir=<thư_mục>        Chuyển đổi thư mục cài đặt mà không chuyển đổi "
@@ -3254,25 +3256,11 @@ msgstr ""
 " \n"
 
 #: src/main.c:168
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.\n"
+#, c-format
 msgid "Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management.\n"
-msgstr ""
-"Khuyên bạn nên dùng “dselect” hay “aptitude”\n"
-" để quản lý gói một cách thân thiện với người dùng.\n"
+msgstr "Nên dùng “apt” hay “aptitude” vì nó thân thiện với người dùng.\n"
 
 #: src/main.c:176
-#, fuzzy
-#| msgid ""
-#| "Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages "
-#| "[*];\n"
-#| "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management;\n"
-#| "Type dpkg -Dhelp for a list of dpkg debug flag values;\n"
-#| "Type dpkg --force-help for a list of forcing options;\n"
-#| "Type dpkg-deb --help for help about manipulating *.deb files;\n"
-#| "\n"
-#| "Options marked [*] produce a lot of output - pipe it through `less' or "
-#| "`more' !"
 msgid ""
 "Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages [*];\n"
 "Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management;\n"
@@ -3283,17 +3271,16 @@ msgid ""
 "Options marked [*] produce a lot of output - pipe it through 'less' or "
 "'more' !"
 msgstr ""
-"Gõ câu lệnh “dpkg --help” để xem trợ giúp về cài đặt và hủy cài đặt gói phần "
-"mềm [*]\n"
-"Dùng “dselect” hoặc “aptitude” để quản lý các gói một cách thân thiện với "
-"người dùng;\n"
-"Gõ:\n"
+"Gõ lệnh “dpkg --help” để xem trợ giúp về cài đặt và gỡ bỏ gói phần mềm [*]\n"
+"Dùng “apt” hay “aptitude” để quản lý các gói vì nó thân thiện với người "
+"dùng;\n"
+"Gõ lệnh:\n"
 " • dpkg -Dhelp        để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
 " • dpkg --force-help  để xem danh sách các tuỳ chọn ép buộc;\n"
 " • dpkg-deb --help    để xem trợ giúp về thao tác tập tin kiểu “.deb”;\n"
 "\n"
-"Tuỳ chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
-"“more”."
+"Tùy chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
+"“more”!"
 
 #: src/main.c:225
 msgid "Set all force options"
@@ -3309,7 +3296,7 @@ msgstr "Cấu hình mọi gói mà nó có thể hỗ trợ gói này"
 
 #: src/main.c:231
 msgid "Process incidental packages even when on hold"
-msgstr "Xử lý các gói phụ ngay cả khi chiếm"
+msgstr "Xử lý các gói phụ ngay cả khi được giữ lại"
 
 #: src/main.c:233
 msgid "Try to (de)install things even when not root"
@@ -3471,7 +3458,7 @@ msgid ""
 "Note that the meanings and values are subject to change.\n"
 msgstr ""
 "\n"
-"Các tùy chọn gỡ lỗi có thể được trộn với nhau dùng phép lôgíc hoăc (bitwise-"
+"Các tùy chọn gỡ lỗi có thể được trộn với nhau dùng phép lôgíc hoc (bitwise-"
 "or).\n"
 "Chú ý là nghĩa và giá trị là các chủ đề để thay đổi.\n"
 
@@ -3629,7 +3616,7 @@ msgid ""
 " in this run !  Only configuring it once.\n"
 msgstr ""
 "Nhiều bản sao của gói %s đã được mở gói\n"
-"trong lần chạy này ! Chỉ cấu hình nó một lần.\n"
+"trong lần chạy này! Chỉ cấu hình nó một lần.\n"
 
 #: src/packages.c:244
 #, c-format
@@ -3693,7 +3680,7 @@ msgstr "  Chưa cài đặt gói %s.\n"
 #: src/packages.c:485
 #, c-format
 msgid " %s (%s) breaks %s and is %s.\n"
-msgstr " %s (%s) vỡ %s, cũng %s.\n"
+msgstr " %s (%s) làm hỏng %s và là %s.\n"
 
 #: src/packages.c:492
 #, c-format
@@ -3726,30 +3713,13 @@ msgid ""
 "pend\n"
 "|/ Err?=(none)/Reinst-required (Status,Err: uppercase=bad)\n"
 msgstr ""
-"Desired=Unknown/Install/Remove/Purge/Hold\n"
-"Chú ý: Những ký tự viết HOA là dạng viết tắt.\n"
-"Mong muốn=:\n"
-" u\tkhông rõ\n"
-" i\tcài đặt\n"
-" r\tgỡ bỏ\n"
-" p\ttẩy\n"
-" j\tgiữ lại\n"
+"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên.\n"
+"1. Mong muốn=(u)không rõ/(i)cài đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
 "\n"
-"| Status=Not/Inst/Conf-files/Unpacked/halF-conf/Half-inst/trig-aWait/Trig-"
-"pend\n"
-"(Trạng thái=)\n"
-" Not\tkhông có\n"
-" Inst\tđược cài đặt\n"
-" Conf-files\ttập tin cấu hình\n"
-" Unpacked\tđã giải nén\n"
-" halF-conf\tnửa cấu hình\n"
-" Half-inst\tnửa cài đặt\n"
-" trig-aWait\tđợi bẫy\n"
-" Trig-pend\tbẫy bị hoãn\n"
+"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén\n"
+" /(f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
 "\n"
-"|/ Err?=(none)/Reinst-required\n"
-"Lỗi?=(không)/Yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
-"Chú ý: Status và Err: Không áp dụng kiểu viết tắt như ở trên.\n"
+"3. Lỗi?=(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
 
 #: src/querycmd.c:183
 msgid "Name"
@@ -3925,10 +3895,10 @@ msgid ""
 "\n"
 msgstr ""
 "Tùy chọn:\n"
-"  --admindir=<thư_mục>             Dùng thư mục này thay cho “%s”\n"
+"  --admindir=<thư_mục>             Dùng <thư mục> này thay cho “%s”\n"
 "  --load-avail                     Dùng các tập tin có thể cho “--show” và "
 "“--list”.\n"
-"  -f|--showformat=<định_dạng>      Dùng định dạng thay thế cho “--show”\n"
+"  -f|--showformat=<định_dạng>      Dùng <định dạng> thay thế cho “--show”\n"
 "\n"
 
 #: src/querycmd.c:812 dpkg-deb/main.c:120
@@ -3952,14 +3922,11 @@ msgstr ""
 "\t\\\\\t\tgạch ngược chuẩn\n"
 "  Có thể gồm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến\n"
 "  đến trường gói, dùng cú pháp “${var[;width]}”.\n"
-"  Trường được canh lề phải, nếu độ rộng không âm\n"
-"  (trong trường hợp đó, canh lề trái).\n"
+"  Trường được canh lề phải, nếu độ rộng âm thì canh lề trái).\n"
 
 #: src/querycmd.c:826
 msgid "Use --help for help about querying packages."
-msgstr ""
-"Hãy sử dụng tuỳ chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng truy vấn "
-"gói."
+msgstr "Hãy dùng tùy-chọn trợ giúp “--help” để biết cách truy vấn gói."
 
 #: src/remove.c:104
 #, c-format
@@ -4008,7 +3975,7 @@ msgid ""
 " reinstall it before attempting a removal."
 msgstr ""
 "Gói ở trong tình trạng rất không ổn định.\n"
-"Khuyên bạn cài đặt lại nó trước khi thử gỡ bỏ nó."
+"Khuyên bạn cài đặt lại nó trước khi cố gỡ bỏ nó."
 
 #: src/remove.c:160
 #, c-format
@@ -4103,10 +4070,8 @@ msgid "unable to setenv for maintainer script"
 msgstr "không thể setenv (đặt môi trường) cho văn lệnh bảo trì"
 
 #: src/script.c:228
-#, fuzzy
-#| msgid "unable to setenv for maintainer script"
 msgid "cannot set security execution context for maintainer script"
-msgstr "không thể setenv (đặt môi trường) cho văn lệnh bảo trì"
+msgstr "không thể đặt ngữ cảnh thi hành bảo mật cho văn lệnh bảo trì"
 
 #: src/script.c:252
 #, c-format
@@ -4194,6 +4159,8 @@ msgid ""
 "found unknown packages; this might mean the available database\n"
 "is outdated, and needs to be updated through a frontend method"
 msgstr ""
+"tìm thấy gói không hiểu; điều này có nghĩa là cơ sở dữ liệu sẵn có\n"
+"đã cũ, và cần được cập nhật thông qua phương thức dùng ứng dụng mặt tiền"
 
 #: src/statcmd.c:52
 msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
@@ -4202,14 +4169,7 @@ msgstr ""
 "gói."
 
 #: src/statcmd.c:77
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "Commands:\n"
-#| "  --add <owner> <group> <mode> <file>\n"
-#| "                           add a new entry into the database.\n"
-#| "  --remove <file>          remove file from the database.\n"
-#| "  --list [<glob-pattern>]  list current overrides in the database.\n"
-#| "\n"
+#, c-format
 msgid ""
 "Commands:\n"
 "  --add <owner> <group> <mode> <path>\n"
@@ -4219,24 +4179,15 @@ msgid ""
 "\n"
 msgstr ""
 "Lệnh:\n"
-"  --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <tệp>\n"
-"                           thêm vào cơ sở dữ liệu một mục nhập mới\n"
-"  --remove <tệp>           gỡ bỏ khỏi cơ sở dữ liệu tập tin này\n"
+"  --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường-dẫn>\n"
+"                           thêm đường dẫn vào cơ sở dữ liệu\n"
+"  --remove <đường-dẫn>     gỡ bỏ đường dẫn khỏi cơ sở dữ liệu này\n"
 "  --list [<mẫu_glob>]      liệt kê những sự đè lên hiện thời trong cơ sở dữ "
 "liệu\n"
 "\n"
 
 #: src/statcmd.c:85
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "Options:\n"
-#| "  --admindir <directory>   set the directory with the statoverride file.\n"
-#| "  --update                 immediately update file permissions.\n"
-#| "  --force                  force an action even if a sanity check fails.\n"
-#| "  --quiet                  quiet operation, minimal output.\n"
-#| "  --help                   show this help message.\n"
-#| "  --version                show the version.\n"
-#| "\n"
+#, c-format
 msgid ""
 "Options:\n"
 "  --admindir <directory>   set the directory with the statoverride file.\n"
@@ -4247,12 +4198,12 @@ msgid ""
 "  --version                show the version.\n"
 "\n"
 msgstr ""
-"Tuỳ chọn:\n"
-"  --admindir <thư_mục>     đặt thư mục dùng tập tin statoverride.\n"
-"  --update                 ngay lập tức cập nhật các quyền hạn tập tin.\n"
-"  --force                  ép buộc hành động đó, ngay cả nếu bị sai kiểm tra "
-"sự đúng mực.\n"
-"  --quiet                  chạy im lặng, không xuất nhiều.\n"
+"Các tùy chọn:\n"
+"  --admindir <thư-mục>     đặt thư mục dùng tập tin statoverride.\n"
+"  --update                 ngay lập tức cập nhật các quyền hạn <đường-dẫn>.\n"
+"  --force                  ép buộc thực hiện ngay cả không qua kiểm tra sự "
+"đúng mực.\n"
+"  --quiet                  chạy im lặng, xuất thông tin tối thiểu.\n"
 "  --help                   hiển thị trợ giúp này.\n"
 "  --version                hiển thị phiên bản phần mềm.\n"
 "\n"
@@ -4267,10 +4218,8 @@ msgid "--%s needs four arguments"
 msgstr "--%s cần bốn đối số"
 
 #: src/statcmd.c:230
-#, fuzzy
-#| msgid "package may not contain newlines"
 msgid "path may not contain newlines"
-msgstr "“package” (gói) không thể chứa ký tự dòng mới"
+msgstr "đường dẫn không thể chứa ký tự dòng mới"
 
 #: src/statcmd.c:237
 #, c-format
@@ -4968,7 +4917,7 @@ msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng — số mầu nhiệm ở phần đ
 msgid "file `%.250s' is not a debian binary archive (try dpkg-split?)"
 msgstr ""
 "tập tin “%.250s” không phải là một kho nén nhị phân Debian (thử “dpkg-"
-"split” (chia tách)?)"
+"split”?)"
 
 #: dpkg-deb/extract.c:160
 msgid "archive information header member"
@@ -5003,7 +4952,7 @@ msgstr ""
 #: dpkg-deb/extract.c:199
 #, c-format
 msgid "archive '%.250s' contains two control members, giving up"
-msgstr "tập tin “%.250s” chứa hai thành viên điều khiển nên chịu thua"
+msgstr "kho lưu “%.250s” chứa hai thành viên điều khiển nên chịu thua"
 
 #: dpkg-deb/extract.c:214
 #, c-format
@@ -5236,26 +5185,7 @@ msgstr ""
 "\n"
 
 #: dpkg-deb/main.c:101
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "Options:\n"
-#| "  --showformat=<format>            Use alternative format for --show.\n"
-#| "  -v, --verbose                    Enable verbose output.\n"
-#| "  -D                               Enable debugging output.\n"
-#| "  --old, --new                     Select archive format.\n"
-#| "  --nocheck                        Suppress control file check (build "
-#| "bad\n"
-#| "                                     packages).\n"
-#| "  -z#                              Set the compression level when "
-#| "building.\n"
-#| "  -Z<type>                         Set the compression type used when "
-#| "building.\n"
-#| "                                     Allowed types: gzip, xz, bzip2, "
-#| "none.\n"
-#| "  -S<strategy>                     Set the compression strategy when "
-#| "building.\n"
-#| "                                     Allowed values: none, extreme (xz).\n"
-#| "\n"
+#, c-format
 msgid ""
 "Options:\n"
 "  --showformat=<format>            Use alternative format for --show.\n"
@@ -5279,12 +5209,16 @@ msgid ""
 "                                     filtered, huffman, rle, fixed (gzip).\n"
 "\n"
 msgstr ""
-"Tuỳ chọn:\n"
-"  --showformat=<định_dạng>         Dùng định dạng này cho “--show”.\n"
+"Tùy chọn:\n"
+"      --showformat=<định-dạng>     Dùng định dạng này cho “--show”.\n"
 "  -v, --verbose                    Bật mô tả chi tiết công việc.\n"
-"  -D                               Bật gỡ rối.\n"
-"  --old, --new                     Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
-"  --nocheck                        Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
+"  -D, --debug                      Bật gỡ rối.\n"
+"      --deb-format=<định-dạng>     Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
+"                                     Giá trị cho phép: 0.939000, 2.0 (mặc "
+"định).\n"
+"      --old                        Bí danh cũ cho '--deb-format=0.939000'.\n"
+"      --new                        Bí danh cũ cho '--deb-format=2.0'.\n"
+"      --nocheck                    Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
 "khiển\n"
 "                                    (xây dựng gói sai).\n"
 "  -z#                              Đặt mức nén trong khi xây dựng.\n"
@@ -5293,16 +5227,12 @@ msgstr ""
 "none (không nén).\n"
 "  -S<chiến-lược>                   Đặt chiến lược nén khi xây dựng gói.\n"
 "                                    Giá trị có thể dùng: none, extreme "
-"(xz).\n"
+"(xz);\n"
+"                                    filtered, huffman, rle, cố định (gzip).\n"
 "\n"
 
 #: dpkg-deb/main.c:129
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "\n"
-#| "Use `dpkg' to install and remove packages from your system, or\n"
-#| "`dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.  Packages\n"
-#| "unpacked using `dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
+#, c-format
 msgid ""
 "\n"
 "Use 'dpkg' to install and remove packages from your system, or\n"
@@ -5310,10 +5240,10 @@ msgid ""
 "unpacked using 'dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
 msgstr ""
 "\n"
-"Hãy sử dụng ứng dụng “dpkg” để cài đặt gói vào và gỡ bỏ gói ra\n"
-"hệ thống của bạn, hoặc dùng “dselect” hay “aptitude” để quản lý gói\n"
-"một cách thân thiện với người dùng. Chú ý là các gói được giải nén\n"
-"bằng lệnh “dpkg-deb --extract” sẽ được cài đặt sai !\n"
+"Hãy sử dụng ứng dụng “dpkg” để cài đặt và gỡ bỏ gói ra\n"
+"hệ thống của bạn, hoặc dùng ứng dụng thân thiện với người dùng hơn\n"
+"là “dselect” hay “aptitude” để quản lý gói. Chú ý là các gói được\n"
+"giải nén bằng lệnh “dpkg-deb --extract” sẽ được cài đặt sai!\n"
 
 #: dpkg-deb/main.c:140
 msgid ""
@@ -5325,16 +5255,14 @@ msgstr ""
 "dpkg --help\t\t\tđể xem trợ giúp về việc cài đặt và gỡ bỏ gói."
 
 #: dpkg-deb/main.c:156
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "archive has invalid format version: %s"
+#, c-format
 msgid "invalid deb format version: %s"
-msgstr "kho nén có phiên bản không đúng định dạng: %s"
+msgstr "phiên bản định dạng deb không hợp lệ: %s"
 
 #: dpkg-deb/main.c:162
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "unknown option '%s'"
+#, c-format
 msgid "unknown deb format version: %s"
-msgstr "không rõ tùy chọn “%s”"
+msgstr "không hiểu phiên bản định dạng deb: “%s”"
 
 #: dpkg-deb/main.c:198
 #, c-format
@@ -5596,7 +5524,7 @@ msgstr "không thể nối thêm bộ phận gói chia nhỏ “%s” thành “
 #: dpkg-split/join.c:74 dpkg-split/split.c:243
 #, c-format
 msgid "done\n"
-msgstr "hoàn tất\n"
+msgstr "xong\n"
 
 #: dpkg-split/join.c:90
 #, c-format
@@ -5955,12 +5883,9 @@ msgid "error"
 msgstr "lỗi"
 
 #: utils/update-alternatives.c:176
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
+#, c-format
 msgid "Use '%s --help' for program usage information."
-msgstr ""
-"Hãy sử dụng tuỳ chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng thống kê "
-"gói."
+msgstr "Dùng lệnh trợ giúp “%s --help” biết cách dùng."
 
 #: utils/update-alternatives.c:190
 msgid "warning"
@@ -5974,7 +5899,7 @@ msgstr "malloc bị lỗi (%zu bytes)"
 #: utils/update-alternatives.c:353
 #, c-format
 msgid "two commands specified: --%s and --%s"
-msgstr "hai lệnh đã xác định: --%s và --%s"
+msgstr "đã chỉ ra hai lệnh: --%s và --%s"
 
 #: utils/update-alternatives.c:385
 #, c-format
@@ -6320,10 +6245,8 @@ msgid "priority must be an integer"
 msgstr "“ưu tiên” phải là một số nguyên"
 
 #: utils/update-alternatives.c:2501
-#, fuzzy
-#| msgid "priority of %s is out of range: %s"
 msgid "priority is out of range"
-msgstr "mức ưu tiên của %s vượt ra ngoài phạm vi: %s"
+msgstr "mức ưu tiên vượt ra ngoài phạm vi"
 
 #: utils/update-alternatives.c:2514
 #, c-format
@@ -6361,7 +6284,7 @@ msgstr "“--%s” yêu cầu một đối số <tệp>"
 #: utils/update-alternatives.c:2607
 #, c-format
 msgid "unknown option `%s'"
-msgstr "không  tùy chọn “%s”"
+msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
 
 #: utils/update-alternatives.c:2612
 msgid ""