|
@@ -6,10 +6,10 @@
|
|
|
#
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg 1.16.10\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-07-27 03:54+0200\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-07-27 03:54+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2013-07-21 14:54+0700\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2013-08-02 14:55+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
@@ -72,9 +72,6 @@ msgid "character `%c' not allowed (only letters, digits and characters `%s')"
|
|
|
msgstr "không cho phép ký tự “%c” (chỉ cho phép chữ cái, chữ số và ký tự “%s”)"
|
|
msgstr "không cho phép ký tự “%c” (chỉ cho phép chữ cái, chữ số và ký tự “%s”)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:236
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:236
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
-#| msgctxt "version"
|
|
|
|
|
-#| msgid "<none>"
|
|
|
|
|
msgctxt "architecture"
|
|
msgctxt "architecture"
|
|
|
msgid "<none>"
|
|
msgid "<none>"
|
|
|
msgstr "<không>"
|
|
msgstr "<không>"
|
|
@@ -82,7 +79,7 @@ msgstr "<không>"
|
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:238
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:238
|
|
|
msgctxt "architecture"
|
|
msgctxt "architecture"
|
|
|
msgid "<empty>"
|
|
msgid "<empty>"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "<rỗng>"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:326
|
|
#: lib/dpkg/arch.c:326
|
|
|
msgid "error writing to architecture list"
|
|
msgid "error writing to architecture list"
|
|
@@ -891,7 +888,7 @@ msgstr "lỗi mở thư mục cấu hình “%s”"
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:236
|
|
#: lib/dpkg/options.c:236
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unknown option --%s"
|
|
msgid "unknown option --%s"
|
|
|
-msgstr "tùy chọn không rõ “--%s”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không hiểu tùy chọn “--%s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:240
|
|
#: lib/dpkg/options.c:240
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -906,7 +903,7 @@ msgstr "tùy chọn “--%s” không chấp nhận giá trị"
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:253
|
|
#: lib/dpkg/options.c:253
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unknown option -%c"
|
|
msgid "unknown option -%c"
|
|
|
-msgstr "tùy chọn không rõ “-%c”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không hiểu tùy chọn “-%c”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:258
|
|
#: lib/dpkg/options.c:258
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1506,17 +1503,16 @@ msgstr "lỗi đặt quyền sở hữu của liên kết mềm “%.255s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:509
|
|
#: src/archives.c:509
|
|
|
msgid "cannot open security status notification channel"
|
|
msgid "cannot open security status notification channel"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không thể mở kênh thông báo trạng thái an ninh"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:524
|
|
#: src/archives.c:524
|
|
|
msgid "cannot get security labeling handle"
|
|
msgid "cannot get security labeling handle"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không thể lấy thẻ điều quản nhãn an ninh"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:572
|
|
#: src/archives.c:572
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid "cannot extract control file '%s' from '%s': %s"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "cannot set security context for file object '%s'"
|
|
msgid "cannot set security context for file object '%s'"
|
|
|
-msgstr "không thể rút trích tập tin điều khiển “%s” từ “%s”: %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không thể đặt ngữ cảnh bảo mật cho đối tượng tập tin “%s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:601 src/archives.c:1131 utils/update-alternatives.c:319
|
|
#: src/archives.c:601 src/archives.c:1131 utils/update-alternatives.c:319
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1730,7 +1726,7 @@ msgstr ""
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1397
|
|
#: src/archives.c:1397
|
|
|
msgid "ignoring breakage, may proceed anyway!"
|
|
msgid "ignoring breakage, may proceed anyway!"
|
|
|
-msgstr "đang lờ trường hợp vỡ, vẫn có thể tiếp tục lại."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "đang lờ gói hỏng, vẫn có thể tiếp tục lại!"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1402
|
|
#: src/archives.c:1402
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1738,13 +1734,13 @@ msgid ""
|
|
|
"installing %.250s would break %.250s, and\n"
|
|
"installing %.250s would break %.250s, and\n"
|
|
|
" deconfiguration is not permitted (--auto-deconfigure might help)"
|
|
" deconfiguration is not permitted (--auto-deconfigure might help)"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"cài đặt %.250s nên vỡ %.250s, cũng không cho phép\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"cài đặt %.250s có thể làm hỏng %.250s, cũng không cho phép\n"
|
|
|
"hủy cấu hình (“--auto-deconfigure” [tự động hủy cấu hình] sẽ giúp)"
|
|
"hủy cấu hình (“--auto-deconfigure” [tự động hủy cấu hình] sẽ giúp)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1407
|
|
#: src/archives.c:1407
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "installing %.250s would break existing software"
|
|
msgid "installing %.250s would break existing software"
|
|
|
-msgstr "cài đặt %.250s nên vỡ phần mềm đã có"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "cài đặt %.250s có thể làm hỏng phần mềm đã có"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1437
|
|
#: src/archives.c:1437
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1802,7 +1798,7 @@ msgstr "lỗi fdopen ống dẫn của find (tìm)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1598
|
|
#: src/archives.c:1598
|
|
|
msgid "error reading find's pipe"
|
|
msgid "error reading find's pipe"
|
|
|
-msgstr "gặp lỗi khi đọc ống dẫn của find (tìm)"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi đọc dữ liệu từ lệnh find (tìm) chuyển qua"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1599
|
|
#: src/archives.c:1599
|
|
|
msgid "error closing find's pipe"
|
|
msgid "error closing find's pipe"
|
|
@@ -2134,7 +2130,7 @@ msgid ""
|
|
|
" ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
" ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-" ==> Đã sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:721
|
|
#: src/configure.c:721
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2250,7 +2246,7 @@ msgstr "%s gợi ý %s"
|
|
|
#: src/depcon.c:258
|
|
#: src/depcon.c:258
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%s breaks %s"
|
|
msgid "%s breaks %s"
|
|
|
-msgstr "%s làm đổ vỡ %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "%s làm hỏng %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/depcon.c:261
|
|
#: src/depcon.c:261
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2320,7 +2316,7 @@ msgstr " %.250s cung cấp %.250s nhưng là %s.\n"
|
|
|
#: src/depcon.c:512
|
|
#: src/depcon.c:512
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " %.250s is not installed.\n"
|
|
msgid " %.250s is not installed.\n"
|
|
|
-msgstr " %.250s không hiện thời được cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr " %.250s chưa được cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/depcon.c:545
|
|
#: src/depcon.c:545
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2330,7 +2326,7 @@ msgstr " %.250s (phiên bản %.250s) sẽ được cài đặt.\n"
|
|
|
#: src/depcon.c:576
|
|
#: src/depcon.c:576
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " %.250s (version %.250s) is present and %s.\n"
|
|
msgid " %.250s (version %.250s) is present and %s.\n"
|
|
|
-msgstr " %.250s (phiên bản %.250s) đã có và %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr " %.250s (phiên bản %.250s) đã hiện diện và %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/depcon.c:606
|
|
#: src/depcon.c:606
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2409,7 +2405,7 @@ msgid ""
|
|
|
" --version show the version.\n"
|
|
" --version show the version.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Tuỳ chọn:\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Các tùy chọn:\n"
|
|
|
" --package <tên_gói> tên của gói có bản sao tệp sẽ không bị làm trệch "
|
|
" --package <tên_gói> tên của gói có bản sao tệp sẽ không bị làm trệch "
|
|
|
"đi.\n"
|
|
"đi.\n"
|
|
|
" --local mọi phiên bản gói đều bị làm trệch đi.\n"
|
|
" --local mọi phiên bản gói đều bị làm trệch đi.\n"
|
|
@@ -2921,7 +2917,7 @@ msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu ... "
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
|
|
msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
|
|
|
msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
|
|
msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
|
|
|
-msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện thời được cài đặt.)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện tại được cài đặt.)\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:44
|
|
#: src/help.c:44
|
|
|
msgid "not installed"
|
|
msgid "not installed"
|
|
@@ -2933,7 +2929,7 @@ msgstr "không được cài đặt nhưng vẫn còn có các cấu hình"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:46
|
|
#: src/help.c:46
|
|
|
msgid "broken due to failed removal or installation"
|
|
msgid "broken due to failed removal or installation"
|
|
|
-msgstr "bị vỡ do việc gỡ bỏ hoặc cài đặt bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "bị hỏng do việc gỡ bỏ hoặc cài đặt bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:47
|
|
#: src/help.c:47
|
|
|
msgid "unpacked but not configured"
|
|
msgid "unpacked but not configured"
|
|
@@ -2941,7 +2937,7 @@ msgstr "đã mở gói nhưng chưa cấu hình"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:48
|
|
#: src/help.c:48
|
|
|
msgid "broken due to postinst failure"
|
|
msgid "broken due to postinst failure"
|
|
|
-msgstr "bị vỡ do việc bị lỗi sau khi cài đặt"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "bị hỏng do chương trình chạy sau khi cài đặt thất bại"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:49
|
|
#: src/help.c:49
|
|
|
msgid "awaiting trigger processing by another package"
|
|
msgid "awaiting trigger processing by another package"
|
|
@@ -2957,7 +2953,7 @@ msgstr "đã cài đặt"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:112
|
|
#: src/help.c:112
|
|
|
msgid "PATH is not set"
|
|
msgid "PATH is not set"
|
|
|
-msgstr "PATH chưa được đặt"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Biến PATH chưa được đặt"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:134
|
|
#: src/help.c:134
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2982,8 +2978,8 @@ msgstr[0] ""
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"Note: root's PATH should usually contain /usr/local/sbin, /usr/sbin and /sbin"
|
|
"Note: root's PATH should usually contain /usr/local/sbin, /usr/sbin and /sbin"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Chú ý: PATH của siêu người dùng nên chứa “/usr/local/sbin”, “/usr/sbin” và “/"
|
|
|
|
|
-"sbin”"
|
|
|
|
|
|
|
+"Chú ý: PATH của siêu người dùng nên thường chứa “/usr/local/sbin”, “/usr/"
|
|
|
|
|
+"sbin” và “/sbin”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:386
|
|
#: src/help.c:386
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -3071,11 +3067,11 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Các lệnh:\n"
|
|
"Các lệnh:\n"
|
|
|
" -i|--install <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
" -i|--install <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (cài đặt, đệ qui)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" (cài đặt, đệ qui)\n"
|
|
|
" --unpack <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
" --unpack <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (giải nén, đệ qui)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" (giải nén, đệ qui)\n"
|
|
|
" -A|--record-avail <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
" -A|--record-avail <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
|
|
|
" --configure <tên gói> ... | -a|--pending (cấu hình, chưa xử lý)\n"
|
|
" --configure <tên gói> ... | -a|--pending (cấu hình, chưa xử lý)\n"
|
|
|
" --triggers-only <tên gói> ... | -a|--pending (chỉ các bẫy, chưa xử "
|
|
" --triggers-only <tên gói> ... | -a|--pending (chỉ các bẫy, chưa xử "
|
|
|
"lý)\n"
|
|
"lý)\n"
|
|
@@ -3127,7 +3123,10 @@ msgid ""
|
|
|
" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile on archives (type %s --help).\n"
|
|
" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile on archives (type %s --help).\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-" Để sử dụng với kho lưu (lệnh): dpkg\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Cách dùng: dpkg -b|--build|-c|--contents|-e|--control|-I|--info|-f|--field|\n"
|
|
|
|
|
+" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile trên các kho\n"
|
|
|
|
|
+" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
|
|
|
|
|
+"\n"
|
|
|
" -b|--build\t\txây dựng\n"
|
|
" -b|--build\t\txây dựng\n"
|
|
|
" -c|--contents\tnội dung\n"
|
|
" -c|--contents\tnội dung\n"
|
|
|
" -e|--control\t\tđiều khiển\n"
|
|
" -e|--control\t\tđiều khiển\n"
|
|
@@ -3136,7 +3135,6 @@ msgstr ""
|
|
|
" -x|--extract\t\tgiải nén\n"
|
|
" -x|--extract\t\tgiải nén\n"
|
|
|
" -X|--vextract|\tgiải nén và liệt kê\n"
|
|
" -X|--vextract|\tgiải nén và liệt kê\n"
|
|
|
" --fsys-tarfile\ttập tin .tar hệ thống tập tin\n"
|
|
" --fsys-tarfile\ttập tin .tar hệ thống tập tin\n"
|
|
|
-" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
|
|
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:128
|
|
#: src/main.c:128
|
|
@@ -3148,13 +3146,17 @@ msgid ""
|
|
|
" --assert-multi-arch.\n"
|
|
" --assert-multi-arch.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Để dùng nội bộ (lệnh):dpkg --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ "
|
|
|
|
|
-"phụ thuộc sẵn\n"
|
|
|
|
|
-" --predep-package|\t\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
|
|
|
|
|
-" --assert-working-epoch|\t\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
|
|
|
|
|
-" --assert-long-filenames|\t\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
|
|
|
|
|
-" --assert-multi-conrep|\t\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
|
|
|
|
|
-" --assert-multi-arch.\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Dùng nội bộ: dpkg --assert-support-predepends | --predep-package |\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-working-epoch | --assert-long-filenames | --assert-multi-conrep "
|
|
|
|
|
+"|\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-multi-arch.\n"
|
|
|
|
|
+"\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc sẵn\n"
|
|
|
|
|
+" --predep-package|\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-working-epoch|\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-long-filenames|\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-multi-conrep|\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
|
|
|
|
|
+" --assert-multi-arch.\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:134
|
|
#: src/main.c:134
|
|
@@ -3195,7 +3197,7 @@ msgid ""
|
|
|
" --abort-after <n> Abort after encountering <n> errors.\n"
|
|
" --abort-after <n> Abort after encountering <n> errors.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"lênhTuỳ chọn:\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Các tùy chọn:\n"
|
|
|
" --admindir=<thư_mục> Dùng <thư mục> này thay cho %s.\n"
|
|
" --admindir=<thư_mục> Dùng <thư mục> này thay cho %s.\n"
|
|
|
" --root=<thư_mục> Cài đặt vào một thư mục gốc khác.\n"
|
|
" --root=<thư_mục> Cài đặt vào một thư mục gốc khác.\n"
|
|
|
" --instdir=<thư_mục> Chuyển đổi thư mục cài đặt mà không chuyển đổi "
|
|
" --instdir=<thư_mục> Chuyển đổi thư mục cài đặt mà không chuyển đổi "
|
|
@@ -3254,25 +3256,11 @@ msgstr ""
|
|
|
" \n"
|
|
" \n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:168
|
|
#: src/main.c:168
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management.\n"
|
|
msgid "Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
-"Khuyên bạn nên dùng “dselect” hay “aptitude”\n"
|
|
|
|
|
-" để quản lý gói một cách thân thiện với người dùng.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Nên dùng “apt” hay “aptitude” vì nó thân thiện với người dùng.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:176
|
|
#: src/main.c:176
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
|
|
-#| "Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages "
|
|
|
|
|
-#| "[*];\n"
|
|
|
|
|
-#| "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management;\n"
|
|
|
|
|
-#| "Type dpkg -Dhelp for a list of dpkg debug flag values;\n"
|
|
|
|
|
-#| "Type dpkg --force-help for a list of forcing options;\n"
|
|
|
|
|
-#| "Type dpkg-deb --help for help about manipulating *.deb files;\n"
|
|
|
|
|
-#| "\n"
|
|
|
|
|
-#| "Options marked [*] produce a lot of output - pipe it through `less' or "
|
|
|
|
|
-#| "`more' !"
|
|
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages [*];\n"
|
|
"Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages [*];\n"
|
|
|
"Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management;\n"
|
|
"Use 'apt' or 'aptitude' for user-friendly package management;\n"
|
|
@@ -3283,17 +3271,16 @@ msgid ""
|
|
|
"Options marked [*] produce a lot of output - pipe it through 'less' or "
|
|
"Options marked [*] produce a lot of output - pipe it through 'less' or "
|
|
|
"'more' !"
|
|
"'more' !"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Gõ câu lệnh “dpkg --help” để xem trợ giúp về cài đặt và hủy cài đặt gói phần "
|
|
|
|
|
-"mềm [*]\n"
|
|
|
|
|
-"Dùng “dselect” hoặc “aptitude” để quản lý các gói một cách thân thiện với "
|
|
|
|
|
-"người dùng;\n"
|
|
|
|
|
-"Gõ:\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Gõ lệnh “dpkg --help” để xem trợ giúp về cài đặt và gỡ bỏ gói phần mềm [*]\n"
|
|
|
|
|
+"Dùng “apt” hay “aptitude” để quản lý các gói vì nó thân thiện với người "
|
|
|
|
|
+"dùng;\n"
|
|
|
|
|
+"Gõ lệnh:\n"
|
|
|
" • dpkg -Dhelp để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
|
|
" • dpkg -Dhelp để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
|
|
|
" • dpkg --force-help để xem danh sách các tuỳ chọn ép buộc;\n"
|
|
" • dpkg --force-help để xem danh sách các tuỳ chọn ép buộc;\n"
|
|
|
" • dpkg-deb --help để xem trợ giúp về thao tác tập tin kiểu “.deb”;\n"
|
|
" • dpkg-deb --help để xem trợ giúp về thao tác tập tin kiểu “.deb”;\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"Tuỳ chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
|
|
|
|
|
-"“more”."
|
|
|
|
|
|
|
+"Tùy chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
|
|
|
|
|
+"“more”!"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:225
|
|
#: src/main.c:225
|
|
|
msgid "Set all force options"
|
|
msgid "Set all force options"
|
|
@@ -3309,7 +3296,7 @@ msgstr "Cấu hình mọi gói mà nó có thể hỗ trợ gói này"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:231
|
|
#: src/main.c:231
|
|
|
msgid "Process incidental packages even when on hold"
|
|
msgid "Process incidental packages even when on hold"
|
|
|
-msgstr "Xử lý các gói phụ ngay cả khi chiếm"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Xử lý các gói phụ ngay cả khi được giữ lại"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:233
|
|
#: src/main.c:233
|
|
|
msgid "Try to (de)install things even when not root"
|
|
msgid "Try to (de)install things even when not root"
|
|
@@ -3471,7 +3458,7 @@ msgid ""
|
|
|
"Note that the meanings and values are subject to change.\n"
|
|
"Note that the meanings and values are subject to change.\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"Các tùy chọn gỡ lỗi có thể được trộn với nhau dùng phép lôgíc hoăc (bitwise-"
|
|
|
|
|
|
|
+"Các tùy chọn gỡ lỗi có thể được trộn với nhau dùng phép lôgíc hoặc (bitwise-"
|
|
|
"or).\n"
|
|
"or).\n"
|
|
|
"Chú ý là nghĩa và giá trị là các chủ đề để thay đổi.\n"
|
|
"Chú ý là nghĩa và giá trị là các chủ đề để thay đổi.\n"
|
|
|
|
|
|
|
@@ -3629,7 +3616,7 @@ msgid ""
|
|
|
" in this run ! Only configuring it once.\n"
|
|
" in this run ! Only configuring it once.\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Nhiều bản sao của gói %s đã được mở gói\n"
|
|
"Nhiều bản sao của gói %s đã được mở gói\n"
|
|
|
-"trong lần chạy này ! Chỉ cấu hình nó một lần.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"trong lần chạy này! Chỉ cấu hình nó một lần.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/packages.c:244
|
|
#: src/packages.c:244
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -3693,7 +3680,7 @@ msgstr " Chưa cài đặt gói %s.\n"
|
|
|
#: src/packages.c:485
|
|
#: src/packages.c:485
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " %s (%s) breaks %s and is %s.\n"
|
|
msgid " %s (%s) breaks %s and is %s.\n"
|
|
|
-msgstr " %s (%s) vỡ %s, cũng %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr " %s (%s) làm hỏng %s và là %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/packages.c:492
|
|
#: src/packages.c:492
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -3726,30 +3713,13 @@ msgid ""
|
|
|
"pend\n"
|
|
"pend\n"
|
|
|
"|/ Err?=(none)/Reinst-required (Status,Err: uppercase=bad)\n"
|
|
"|/ Err?=(none)/Reinst-required (Status,Err: uppercase=bad)\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Desired=Unknown/Install/Remove/Purge/Hold\n"
|
|
|
|
|
-"Chú ý: Những ký tự viết HOA là dạng viết tắt.\n"
|
|
|
|
|
-"Mong muốn=:\n"
|
|
|
|
|
-" u\tkhông rõ\n"
|
|
|
|
|
-" i\tcài đặt\n"
|
|
|
|
|
-" r\tgỡ bỏ\n"
|
|
|
|
|
-" p\ttẩy\n"
|
|
|
|
|
-" j\tgiữ lại\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên.\n"
|
|
|
|
|
+"1. Mong muốn=(u)không rõ/(i)cài đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"| Status=Not/Inst/Conf-files/Unpacked/halF-conf/Half-inst/trig-aWait/Trig-"
|
|
|
|
|
-"pend\n"
|
|
|
|
|
-"(Trạng thái=)\n"
|
|
|
|
|
-" Not\tkhông có\n"
|
|
|
|
|
-" Inst\tđược cài đặt\n"
|
|
|
|
|
-" Conf-files\ttập tin cấu hình\n"
|
|
|
|
|
-" Unpacked\tđã giải nén\n"
|
|
|
|
|
-" halF-conf\tnửa cấu hình\n"
|
|
|
|
|
-" Half-inst\tnửa cài đặt\n"
|
|
|
|
|
-" trig-aWait\tđợi bẫy\n"
|
|
|
|
|
-" Trig-pend\tbẫy bị hoãn\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén\n"
|
|
|
|
|
+" /(f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"|/ Err?=(none)/Reinst-required\n"
|
|
|
|
|
-"Lỗi?=(không)/Yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
|
|
|
|
|
-"Chú ý: Status và Err: Không áp dụng kiểu viết tắt như ở trên.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"3. Lỗi?=(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/querycmd.c:183
|
|
#: src/querycmd.c:183
|
|
|
msgid "Name"
|
|
msgid "Name"
|
|
@@ -3925,10 +3895,10 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
-" --admindir=<thư_mục> Dùng thư mục này thay cho “%s”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" --admindir=<thư_mục> Dùng <thư mục> này thay cho “%s”\n"
|
|
|
" --load-avail Dùng các tập tin có thể cho “--show” và "
|
|
" --load-avail Dùng các tập tin có thể cho “--show” và "
|
|
|
"“--list”.\n"
|
|
"“--list”.\n"
|
|
|
-" -f|--showformat=<định_dạng> Dùng định dạng thay thế cho “--show”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -f|--showformat=<định_dạng> Dùng <định dạng> thay thế cho “--show”\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/querycmd.c:812 dpkg-deb/main.c:120
|
|
#: src/querycmd.c:812 dpkg-deb/main.c:120
|
|
@@ -3952,14 +3922,11 @@ msgstr ""
|
|
|
"\t\\\\\t\tgạch ngược chuẩn\n"
|
|
"\t\\\\\t\tgạch ngược chuẩn\n"
|
|
|
" Có thể gồm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến\n"
|
|
" Có thể gồm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến\n"
|
|
|
" đến trường gói, dùng cú pháp “${var[;width]}”.\n"
|
|
" đến trường gói, dùng cú pháp “${var[;width]}”.\n"
|
|
|
-" Trường được canh lề phải, nếu độ rộng không âm\n"
|
|
|
|
|
-" (trong trường hợp đó, canh lề trái).\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" Trường được canh lề phải, nếu độ rộng âm thì canh lề trái).\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/querycmd.c:826
|
|
#: src/querycmd.c:826
|
|
|
msgid "Use --help for help about querying packages."
|
|
msgid "Use --help for help about querying packages."
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
-"Hãy sử dụng tuỳ chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng truy vấn "
|
|
|
|
|
-"gói."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Hãy dùng tùy-chọn trợ giúp “--help” để biết cách truy vấn gói."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/remove.c:104
|
|
#: src/remove.c:104
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4008,7 +3975,7 @@ msgid ""
|
|
|
" reinstall it before attempting a removal."
|
|
" reinstall it before attempting a removal."
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Gói ở trong tình trạng rất không ổn định.\n"
|
|
"Gói ở trong tình trạng rất không ổn định.\n"
|
|
|
-"Khuyên bạn cài đặt lại nó trước khi thử gỡ bỏ nó."
|
|
|
|
|
|
|
+"Khuyên bạn cài đặt lại nó trước khi cố gỡ bỏ nó."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/remove.c:160
|
|
#: src/remove.c:160
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4103,10 +4070,8 @@ msgid "unable to setenv for maintainer script"
|
|
|
msgstr "không thể setenv (đặt môi trường) cho văn lệnh bảo trì"
|
|
msgstr "không thể setenv (đặt môi trường) cho văn lệnh bảo trì"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/script.c:228
|
|
#: src/script.c:228
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
-#| msgid "unable to setenv for maintainer script"
|
|
|
|
|
msgid "cannot set security execution context for maintainer script"
|
|
msgid "cannot set security execution context for maintainer script"
|
|
|
-msgstr "không thể setenv (đặt môi trường) cho văn lệnh bảo trì"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không thể đặt ngữ cảnh thi hành bảo mật cho văn lệnh bảo trì"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/script.c:252
|
|
#: src/script.c:252
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4194,6 +4159,8 @@ msgid ""
|
|
|
"found unknown packages; this might mean the available database\n"
|
|
"found unknown packages; this might mean the available database\n"
|
|
|
"is outdated, and needs to be updated through a frontend method"
|
|
"is outdated, and needs to be updated through a frontend method"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
|
+"tìm thấy gói không hiểu; điều này có nghĩa là cơ sở dữ liệu sẵn có\n"
|
|
|
|
|
+"đã cũ, và cần được cập nhật thông qua phương thức dùng ứng dụng mặt tiền"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:52
|
|
#: src/statcmd.c:52
|
|
|
msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
|
|
msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
|
|
@@ -4202,14 +4169,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"gói."
|
|
"gói."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:77
|
|
#: src/statcmd.c:77
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
|
|
-#| "Commands:\n"
|
|
|
|
|
-#| " --add <owner> <group> <mode> <file>\n"
|
|
|
|
|
-#| " add a new entry into the database.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --remove <file> remove file from the database.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --list [<glob-pattern>] list current overrides in the database.\n"
|
|
|
|
|
-#| "\n"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"Commands:\n"
|
|
"Commands:\n"
|
|
|
" --add <owner> <group> <mode> <path>\n"
|
|
" --add <owner> <group> <mode> <path>\n"
|
|
@@ -4219,24 +4179,15 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Lệnh:\n"
|
|
"Lệnh:\n"
|
|
|
-" --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <tệp>\n"
|
|
|
|
|
-" thêm vào cơ sở dữ liệu một mục nhập mới\n"
|
|
|
|
|
-" --remove <tệp> gỡ bỏ khỏi cơ sở dữ liệu tập tin này\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường-dẫn>\n"
|
|
|
|
|
+" thêm đường dẫn vào cơ sở dữ liệu\n"
|
|
|
|
|
+" --remove <đường-dẫn> gỡ bỏ đường dẫn khỏi cơ sở dữ liệu này\n"
|
|
|
" --list [<mẫu_glob>] liệt kê những sự đè lên hiện thời trong cơ sở dữ "
|
|
" --list [<mẫu_glob>] liệt kê những sự đè lên hiện thời trong cơ sở dữ "
|
|
|
"liệu\n"
|
|
"liệu\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:85
|
|
#: src/statcmd.c:85
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
|
|
-#| "Options:\n"
|
|
|
|
|
-#| " --admindir <directory> set the directory with the statoverride file.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --update immediately update file permissions.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --force force an action even if a sanity check fails.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --quiet quiet operation, minimal output.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --help show this help message.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --version show the version.\n"
|
|
|
|
|
-#| "\n"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"Options:\n"
|
|
"Options:\n"
|
|
|
" --admindir <directory> set the directory with the statoverride file.\n"
|
|
" --admindir <directory> set the directory with the statoverride file.\n"
|
|
@@ -4247,12 +4198,12 @@ msgid ""
|
|
|
" --version show the version.\n"
|
|
" --version show the version.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Tuỳ chọn:\n"
|
|
|
|
|
-" --admindir <thư_mục> đặt thư mục dùng tập tin statoverride.\n"
|
|
|
|
|
-" --update ngay lập tức cập nhật các quyền hạn tập tin.\n"
|
|
|
|
|
-" --force ép buộc hành động đó, ngay cả nếu bị sai kiểm tra "
|
|
|
|
|
-"sự đúng mực.\n"
|
|
|
|
|
-" --quiet chạy im lặng, không xuất nhiều.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Các tùy chọn:\n"
|
|
|
|
|
+" --admindir <thư-mục> đặt thư mục dùng tập tin statoverride.\n"
|
|
|
|
|
+" --update ngay lập tức cập nhật các quyền hạn <đường-dẫn>.\n"
|
|
|
|
|
+" --force ép buộc thực hiện ngay cả không qua kiểm tra sự "
|
|
|
|
|
+"đúng mực.\n"
|
|
|
|
|
+" --quiet chạy im lặng, xuất thông tin tối thiểu.\n"
|
|
|
" --help hiển thị trợ giúp này.\n"
|
|
" --help hiển thị trợ giúp này.\n"
|
|
|
" --version hiển thị phiên bản phần mềm.\n"
|
|
" --version hiển thị phiên bản phần mềm.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
@@ -4267,10 +4218,8 @@ msgid "--%s needs four arguments"
|
|
|
msgstr "--%s cần bốn đối số"
|
|
msgstr "--%s cần bốn đối số"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:230
|
|
#: src/statcmd.c:230
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
-#| msgid "package may not contain newlines"
|
|
|
|
|
msgid "path may not contain newlines"
|
|
msgid "path may not contain newlines"
|
|
|
-msgstr "“package” (gói) không thể chứa ký tự dòng mới"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "đường dẫn không thể chứa ký tự dòng mới"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:237
|
|
#: src/statcmd.c:237
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4968,7 +4917,7 @@ msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng — số mầu nhiệm ở phần đ
|
|
|
msgid "file `%.250s' is not a debian binary archive (try dpkg-split?)"
|
|
msgid "file `%.250s' is not a debian binary archive (try dpkg-split?)"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"tập tin “%.250s” không phải là một kho nén nhị phân Debian (thử “dpkg-"
|
|
"tập tin “%.250s” không phải là một kho nén nhị phân Debian (thử “dpkg-"
|
|
|
-"split” (chia tách)?)"
|
|
|
|
|
|
|
+"split”?)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:160
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:160
|
|
|
msgid "archive information header member"
|
|
msgid "archive information header member"
|
|
@@ -5003,7 +4952,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:199
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:199
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "archive '%.250s' contains two control members, giving up"
|
|
msgid "archive '%.250s' contains two control members, giving up"
|
|
|
-msgstr "tập tin “%.250s” chứa hai thành viên điều khiển nên chịu thua"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "kho lưu “%.250s” chứa hai thành viên điều khiển nên chịu thua"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:214
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:214
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -5236,26 +5185,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:101
|
|
#: dpkg-deb/main.c:101
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
|
|
-#| "Options:\n"
|
|
|
|
|
-#| " --showformat=<format> Use alternative format for --show.\n"
|
|
|
|
|
-#| " -v, --verbose Enable verbose output.\n"
|
|
|
|
|
-#| " -D Enable debugging output.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --old, --new Select archive format.\n"
|
|
|
|
|
-#| " --nocheck Suppress control file check (build "
|
|
|
|
|
-#| "bad\n"
|
|
|
|
|
-#| " packages).\n"
|
|
|
|
|
-#| " -z# Set the compression level when "
|
|
|
|
|
-#| "building.\n"
|
|
|
|
|
-#| " -Z<type> Set the compression type used when "
|
|
|
|
|
-#| "building.\n"
|
|
|
|
|
-#| " Allowed types: gzip, xz, bzip2, "
|
|
|
|
|
-#| "none.\n"
|
|
|
|
|
-#| " -S<strategy> Set the compression strategy when "
|
|
|
|
|
-#| "building.\n"
|
|
|
|
|
-#| " Allowed values: none, extreme (xz).\n"
|
|
|
|
|
-#| "\n"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"Options:\n"
|
|
"Options:\n"
|
|
|
" --showformat=<format> Use alternative format for --show.\n"
|
|
" --showformat=<format> Use alternative format for --show.\n"
|
|
@@ -5279,12 +5209,16 @@ msgid ""
|
|
|
" filtered, huffman, rle, fixed (gzip).\n"
|
|
" filtered, huffman, rle, fixed (gzip).\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Tuỳ chọn:\n"
|
|
|
|
|
-" --showformat=<định_dạng> Dùng định dạng này cho “--show”.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Tùy chọn:\n"
|
|
|
|
|
+" --showformat=<định-dạng> Dùng định dạng này cho “--show”.\n"
|
|
|
" -v, --verbose Bật mô tả chi tiết công việc.\n"
|
|
" -v, --verbose Bật mô tả chi tiết công việc.\n"
|
|
|
-" -D Bật gỡ rối.\n"
|
|
|
|
|
-" --old, --new Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
|
|
|
|
|
-" --nocheck Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
|
|
|
|
|
|
|
+" -D, --debug Bật gỡ rối.\n"
|
|
|
|
|
+" --deb-format=<định-dạng> Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
|
|
|
|
|
+" Giá trị cho phép: 0.939000, 2.0 (mặc "
|
|
|
|
|
+"định).\n"
|
|
|
|
|
+" --old Bí danh cũ cho '--deb-format=0.939000'.\n"
|
|
|
|
|
+" --new Bí danh cũ cho '--deb-format=2.0'.\n"
|
|
|
|
|
+" --nocheck Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
|
|
|
"khiển\n"
|
|
"khiển\n"
|
|
|
" (xây dựng gói sai).\n"
|
|
" (xây dựng gói sai).\n"
|
|
|
" -z# Đặt mức nén trong khi xây dựng.\n"
|
|
" -z# Đặt mức nén trong khi xây dựng.\n"
|
|
@@ -5293,16 +5227,12 @@ msgstr ""
|
|
|
"none (không nén).\n"
|
|
"none (không nén).\n"
|
|
|
" -S<chiến-lược> Đặt chiến lược nén khi xây dựng gói.\n"
|
|
" -S<chiến-lược> Đặt chiến lược nén khi xây dựng gói.\n"
|
|
|
" Giá trị có thể dùng: none, extreme "
|
|
" Giá trị có thể dùng: none, extreme "
|
|
|
-"(xz).\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"(xz);\n"
|
|
|
|
|
+" filtered, huffman, rle, cố định (gzip).\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:129
|
|
#: dpkg-deb/main.c:129
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
|
|
-#| "\n"
|
|
|
|
|
-#| "Use `dpkg' to install and remove packages from your system, or\n"
|
|
|
|
|
-#| "`dselect' or `aptitude' for user-friendly package management. Packages\n"
|
|
|
|
|
-#| "unpacked using `dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Use 'dpkg' to install and remove packages from your system, or\n"
|
|
"Use 'dpkg' to install and remove packages from your system, or\n"
|
|
@@ -5310,10 +5240,10 @@ msgid ""
|
|
|
"unpacked using 'dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
|
|
"unpacked using 'dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"Hãy sử dụng ứng dụng “dpkg” để cài đặt gói vào và gỡ bỏ gói ra\n"
|
|
|
|
|
-"hệ thống của bạn, hoặc dùng “dselect” hay “aptitude” để quản lý gói\n"
|
|
|
|
|
-"một cách thân thiện với người dùng. Chú ý là các gói được giải nén\n"
|
|
|
|
|
-"bằng lệnh “dpkg-deb --extract” sẽ được cài đặt sai !\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Hãy sử dụng ứng dụng “dpkg” để cài đặt và gỡ bỏ gói ra\n"
|
|
|
|
|
+"hệ thống của bạn, hoặc dùng ứng dụng thân thiện với người dùng hơn\n"
|
|
|
|
|
+"là “dselect” hay “aptitude” để quản lý gói. Chú ý là các gói được\n"
|
|
|
|
|
+"giải nén bằng lệnh “dpkg-deb --extract” sẽ được cài đặt sai!\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:140
|
|
#: dpkg-deb/main.c:140
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
@@ -5325,16 +5255,14 @@ msgstr ""
|
|
|
"dpkg --help\t\t\tđể xem trợ giúp về việc cài đặt và gỡ bỏ gói."
|
|
"dpkg --help\t\t\tđể xem trợ giúp về việc cài đặt và gỡ bỏ gói."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:156
|
|
#: dpkg-deb/main.c:156
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid "archive has invalid format version: %s"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "invalid deb format version: %s"
|
|
msgid "invalid deb format version: %s"
|
|
|
-msgstr "kho nén có phiên bản không đúng định dạng: %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "phiên bản định dạng deb không hợp lệ: %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:162
|
|
#: dpkg-deb/main.c:162
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid "unknown option '%s'"
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "unknown deb format version: %s"
|
|
msgid "unknown deb format version: %s"
|
|
|
-msgstr "không rõ tùy chọn “%s”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không hiểu phiên bản định dạng deb: “%s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:198
|
|
#: dpkg-deb/main.c:198
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -5596,7 +5524,7 @@ msgstr "không thể nối thêm bộ phận gói chia nhỏ “%s” thành “
|
|
|
#: dpkg-split/join.c:74 dpkg-split/split.c:243
|
|
#: dpkg-split/join.c:74 dpkg-split/split.c:243
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "done\n"
|
|
msgid "done\n"
|
|
|
-msgstr "hoàn tất\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "xong\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/join.c:90
|
|
#: dpkg-split/join.c:90
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -5955,12 +5883,9 @@ msgid "error"
|
|
|
msgstr "lỗi"
|
|
msgstr "lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:176
|
|
#: utils/update-alternatives.c:176
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
-#| msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "Use '%s --help' for program usage information."
|
|
msgid "Use '%s --help' for program usage information."
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
|
|
-"Hãy sử dụng tuỳ chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng thống kê "
|
|
|
|
|
-"gói."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Dùng lệnh trợ giúp “%s --help” biết cách dùng."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:190
|
|
#: utils/update-alternatives.c:190
|
|
|
msgid "warning"
|
|
msgid "warning"
|
|
@@ -5974,7 +5899,7 @@ msgstr "malloc bị lỗi (%zu bytes)"
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:353
|
|
#: utils/update-alternatives.c:353
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "two commands specified: --%s and --%s"
|
|
msgid "two commands specified: --%s and --%s"
|
|
|
-msgstr "hai lệnh đã xác định: --%s và --%s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "đã chỉ ra hai lệnh: --%s và --%s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:385
|
|
#: utils/update-alternatives.c:385
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -6320,10 +6245,8 @@ msgid "priority must be an integer"
|
|
|
msgstr "“ưu tiên” phải là một số nguyên"
|
|
msgstr "“ưu tiên” phải là một số nguyên"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2501
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2501
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
-#| msgid "priority of %s is out of range: %s"
|
|
|
|
|
msgid "priority is out of range"
|
|
msgid "priority is out of range"
|
|
|
-msgstr "mức ưu tiên của %s vượt ra ngoài phạm vi: %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "mức ưu tiên vượt ra ngoài phạm vi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2514
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2514
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -6361,7 +6284,7 @@ msgstr "“--%s” yêu cầu một đối số <tệp>"
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2607
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2607
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unknown option `%s'"
|
|
msgid "unknown option `%s'"
|
|
|
-msgstr "không rõ tùy chọn “%s”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2612
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2612
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|