|
|
@@ -6,10 +6,10 @@
|
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.7\n"
|
|
|
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.13\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2014-08-15 03:51+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2014-04-28 09:13+0700\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2014-08-15 15:33+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
|
@@ -146,7 +146,7 @@ msgstr "gặp kết thúc bất ngờ của tập tin hay dòng dữ liệu"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/buffer.c:271
|
|
|
msgid "failed to seek"
|
|
|
-msgstr "gặp lỗi khi di chuyển tới vị trí cần đọc"
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi di chuyển tới vị trí đầu đọc"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/command.c:179 lib/dpkg/command.c:226 src/help.c:392
|
|
|
#: src/unpack.c:103 src/unpack.c:143 src/unpack.c:467 src/unpack.c:926
|
|
|
@@ -343,7 +343,7 @@ msgstr "không thể mở/tạo tập tin khóa của cơ sở dữ liệu trạ
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/dbmodify.c:232
|
|
|
msgid "you do not have permission to lock the dpkg status database"
|
|
|
-msgstr "không có quyền khóa cơ sở dữ liệu trạng thái của dpkg"
|
|
|
+msgstr "bạn không có quyền khóa cơ sở dữ liệu trạng thái của dpkg"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/dbmodify.c:234
|
|
|
msgid "dpkg status database"
|
|
|
@@ -669,7 +669,7 @@ msgid ""
|
|
|
" implicit exact match on version number, suggest using `=' instead"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"trường “%s”, tham chiếu đến “%.255s”:\n"
|
|
|
-" khớp chính xác ngầm số phiên bản, đề nghị dùng “=” thay thế"
|
|
|
+" ngầm định là khớp chính xác trên số phiên bản, đề nghị dùng “=” thay thế"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:515
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2647,9 +2647,9 @@ msgstr ""
|
|
|
"Những gói sau đang đợi chức năng xử lý các bẫy\n"
|
|
|
"chúng đã kích hoạt trong gói khác.\n"
|
|
|
"Chức năng xử lý này có thể được yêu cầu dùng:\n"
|
|
|
-" • dselect\n"
|
|
|
-" • dpkg --configure --pending\n"
|
|
|
-" • dpkg --triggers-only\n"
|
|
|
+" * dselect\n"
|
|
|
+" * dpkg --configure --pending\n"
|
|
|
+" * dpkg --triggers-only\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:129
|
|
|
msgid ""
|
|
|
@@ -2659,9 +2659,9 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Những gói sau đã được bẫy, nhưng chưa xử lý bẫy nào cả.\n"
|
|
|
"Xử lý bẫy này có thể được yêu cầu dùng:\n"
|
|
|
-" • dselect\n"
|
|
|
-" • dpkg --configure --pending\n"
|
|
|
-" • dpkg --triggers-only\n"
|
|
|
+" * dselect\n"
|
|
|
+" * dpkg --configure --pending\n"
|
|
|
+" * dpkg --triggers-only\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:136
|
|
|
msgid ""
|
|
|
@@ -2776,7 +2776,7 @@ msgstr "đa-kiến-trúc"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:440
|
|
|
msgid "versioned Provides"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
+msgstr "Đã cung cấp phiên bản"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:541
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -3196,7 +3196,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:127
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "For internal use: dpkg --assert-support-predepends | --predep-package |\n"
|
|
|
#| " --assert-working-epoch | --assert-long-filenames | --assert-multi-"
|
|
|
@@ -3213,7 +3213,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"Dùng nội bộ: dpkg --assert-support-predepends | --predep-package |\n"
|
|
|
" --assert-working-epoch | --assert-long-filenames | --assert-multi-conrep "
|
|
|
"|\n"
|
|
|
-" --assert-multi-arch.\n"
|
|
|
+" --assert-multi-arch | --assert-versioned-provides.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Tạm dịch:\n"
|
|
|
" --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc sẵn\n"
|
|
|
@@ -3221,7 +3221,8 @@ msgstr ""
|
|
|
" --assert-working-epoch|\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
|
|
|
" --assert-long-filenames|\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
|
|
|
" --assert-multi-conrep|\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
|
|
|
-" --assert-multi-arch.\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
|
|
|
+" --assert-multi-arch\t\t\tkhẳng định đa kiến trúc\n"
|
|
|
+" --assert-versioned-provides\t\tkhẳng định phiên bản cung cấp\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:133
|
|
|
@@ -3342,9 +3343,9 @@ msgstr ""
|
|
|
"Dùng “apt” hay “aptitude” để quản lý các gói vì nó thân thiện với người "
|
|
|
"dùng;\n"
|
|
|
"Gõ lệnh:\n"
|
|
|
-" • dpkg -Dhelp để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
|
|
|
-" • dpkg --force-help để xem danh sách các tùy chọn ép buộc;\n"
|
|
|
-" • dpkg-deb --help để xem trợ giúp về cách dùng với các tập tin kiểu “."
|
|
|
+" * dpkg -Dhelp để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
|
|
|
+" * dpkg --force-help để xem danh sách các tùy chọn ép buộc;\n"
|
|
|
+" * dpkg-deb --help để xem trợ giúp về cách dùng với các tập tin kiểu “."
|
|
|
"deb”;\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
|
|
|
@@ -3695,10 +3696,10 @@ msgid " Package %s is to be removed.\n"
|
|
|
msgstr " Gói %s sẽ bị gỡ bỏ.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/packages.c:370
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid " Version of %s on system is %s.\n"
|
|
|
msgid " Version of %s on system, provided by %s, is %s.\n"
|
|
|
-msgstr " Phiên bản của %s trên hệ thống là %s.\n"
|
|
|
+msgstr " Phiên bản của %s trên hệ thống, được cung cấp bởi %s là %s.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/packages.c:383
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4341,20 +4342,20 @@ msgid "syntax error in statoverride file"
|
|
|
msgstr "gặp lỗi cú pháp trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:212
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid "syntax error: unknown user '%s' in statoverride file"
|
|
|
msgid "unknown user '%s' in statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi cú pháp: gặp người dùng chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
+msgstr "gặp người dùng chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:218 src/statdb.c:239 src/statdb.c:252
|
|
|
msgid "unexpected end of line in statoverride file"
|
|
|
msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:233
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid "syntax error: unknown group '%s' in statoverride file"
|
|
|
msgid "unknown group '%s' in statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi cú pháp: gặp nhóm chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
+msgstr " nhóm chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:256
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -6346,18 +6347,18 @@ msgid ""
|
|
|
"selections, --install, --remove, --all, --remove-all or --auto"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"cần:\n"
|
|
|
-" • --display\t\thiển thị\n"
|
|
|
-" • --query\t\ttruy vấn\n"
|
|
|
-" • --list\t\tliệt kê\n"
|
|
|
-" • --get-selections\t\tlấy các lựa chọn\n"
|
|
|
-" • --config\t\tcấu hình\n"
|
|
|
-" • --set\t\t\tđặt\n"
|
|
|
-" • --set-selections\t\tđặt các lựa chọn\n"
|
|
|
-" • --install\t\tcài đặt\n"
|
|
|
-" • --remove\t\tgỡ bỏ\n"
|
|
|
-" • --all\t\ttất cả\n"
|
|
|
-" • --remove-all\t\tgỡ bỏ tất cả\n"
|
|
|
-" • --auto\t\ttự động"
|
|
|
+" * --display\t\thiển thị\n"
|
|
|
+" * --query\t\ttruy vấn\n"
|
|
|
+" * --list\t\tliệt kê\n"
|
|
|
+" * --get-selections\t\tlấy các lựa chọn\n"
|
|
|
+" * --config\t\tcấu hình\n"
|
|
|
+" * --set\t\t\tđặt\n"
|
|
|
+" * --set-selections\t\tđặt các lựa chọn\n"
|
|
|
+" * --install\t\tcài đặt\n"
|
|
|
+" * --remove\t\tgỡ bỏ\n"
|
|
|
+" * --all\t\ttất cả\n"
|
|
|
+" * --remove-all\t\tgỡ bỏ tất cả\n"
|
|
|
+" * --auto\t\ttự động"
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2687 utils/update-alternatives.c:2693
|
|
|
#, c-format
|