|
@@ -6,10 +6,10 @@
|
|
|
#
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.6\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.7\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2014-04-21 05:07+0200\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2014-04-21 05:07+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2014-02-10 08:45+0700\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2014-04-28 09:13+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
@@ -232,7 +232,7 @@ msgstr "gặp lỗi bzip2 bất thường"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:412
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:412
|
|
|
msgid "internal error (bug)"
|
|
msgid "internal error (bug)"
|
|
|
-msgstr "lỗi nội bộ"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "lỗi nội bộ (đây là lỗi)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:419
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:419
|
|
|
msgid "memory usage limit reached"
|
|
msgid "memory usage limit reached"
|
|
@@ -252,7 +252,7 @@ msgstr "dữ liệu đã nén bị hỏng"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:433
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:433
|
|
|
msgid "unexpected end of input"
|
|
msgid "unexpected end of input"
|
|
|
-msgstr "kết thúc của đầu vào đột xuất"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "kết thúc của đầu vào bất thường"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:437
|
|
#: lib/dpkg/compress.c:437
|
|
|
msgid "file format not recognized"
|
|
msgid "file format not recognized"
|
|
@@ -410,7 +410,7 @@ msgstr "định dạng của phiên bản có thành phần số nhỏ (minor) t
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/deb-version.c:65
|
|
#: lib/dpkg/deb-version.c:65
|
|
|
msgid "format version followed by junk"
|
|
msgid "format version followed by junk"
|
|
|
-msgstr "phiên bản định dạng theo sau bởi junk (rác?)"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "phiên bản định dạng theo sau bởi rác"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/dir.c:50
|
|
#: lib/dpkg/dir.c:50
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1006,10 +1006,10 @@ msgid "can't stat package info file `%.255s'"
|
|
|
msgstr "không thể lấy các thông tin về tập tin thông tin gói “%.255s”"
|
|
msgstr "không thể lấy các thông tin về tập tin thông tin gói “%.255s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:568
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:568
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid "reading package info file '%.255s'"
|
|
#| msgid "reading package info file '%.255s'"
|
|
|
msgid "reading package info file '%s': %s"
|
|
msgid "reading package info file '%s': %s"
|
|
|
-msgstr "đọc tập tin thông tin gói “%.255s”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "đang đọc tập tin thông tin gói “%s”: %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:578
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:578
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -3070,7 +3070,7 @@ msgid "Debian `%s' package management program version %s.\n"
|
|
|
msgstr "Chương trình quản lý gói Debian “%s”, phiên bản %s.\n"
|
|
msgstr "Chương trình quản lý gói Debian “%s”, phiên bản %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:86
|
|
#: src/main.c:86
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "Commands:\n"
|
|
#| "Commands:\n"
|
|
|
#| " -i|--install <.deb file name> ... | -R|--recursive "
|
|
#| " -i|--install <.deb file name> ... | -R|--recursive "
|
|
@@ -3156,19 +3156,19 @@ msgstr ""
|
|
|
" -P|--purge <tên gói> ... | -a|--pending\n"
|
|
" -P|--purge <tên gói> ... | -a|--pending\n"
|
|
|
" (tạm dịch: tẩy, chưa xử lý)\n"
|
|
" (tạm dịch: tẩy, chưa xử lý)\n"
|
|
|
" -V|--verify <gói> ... Kiểm tra tính toàn vẹn của gói.\n"
|
|
" -V|--verify <gói> ... Kiểm tra tính toàn vẹn của gói.\n"
|
|
|
-" --get-selections [<mẫu> ...] Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu xuất "
|
|
|
|
|
|
|
+" --get-selections [<mẫu> ...] Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu ra "
|
|
|
"tiêu chuẩn\n"
|
|
"tiêu chuẩn\n"
|
|
|
" --set-selections Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
|
|
" --set-selections Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
|
|
|
"chuẩn.\n"
|
|
"chuẩn.\n"
|
|
|
" --clear-selections Hủy chọn mọi gói không cốt yếu.\n"
|
|
" --clear-selections Hủy chọn mọi gói không cốt yếu.\n"
|
|
|
-" --update-avail <tập tin gói> Thay thế thông tin về các gói sẵn có.\n"
|
|
|
|
|
-" --merge-avail <tập tin gói> Trộn với thông tin từ tập tin này.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" --update-avail <Tập_tin_gói> Thay thế thông tin về các gói sẵn có.\n"
|
|
|
|
|
+" --merge-avail <Tập_tin_gói> Trộn với thông tin từ tập tin này.\n"
|
|
|
" --clear-avail Xoá thông tin các gói sẵn có.\n"
|
|
" --clear-avail Xoá thông tin các gói sẵn có.\n"
|
|
|
" --forget-old-unavail Quên các gói không được cài đặt, không "
|
|
" --forget-old-unavail Quên các gói không được cài đặt, không "
|
|
|
"sẵn có.\n"
|
|
"sẵn có.\n"
|
|
|
" -s|--status <tên gói> ... Hiện chi tiết về trạng thái của gói.\n"
|
|
" -s|--status <tên gói> ... Hiện chi tiết về trạng thái của gói.\n"
|
|
|
" -p|--print-avail <tên gói> ... Hiện chi tiết về phiên bản sẵn có.\n"
|
|
" -p|--print-avail <tên gói> ... Hiện chi tiết về phiên bản sẵn có.\n"
|
|
|
-" -L|--listfiles <tên gói> ... Liệt kê các tập tin được gói “sở hữu”.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -L|--listfiles <tên gói> ... Liệt kê các tập tin có trong các gói.\n"
|
|
|
" -l|--list [<mẫu> ...] Liệt kê ngắn gọn các gói.\n"
|
|
" -l|--list [<mẫu> ...] Liệt kê ngắn gọn các gói.\n"
|
|
|
" -S|--search <mẫu> ... Tìm các gói sở hữu những tập tin nào đó.\n"
|
|
" -S|--search <mẫu> ... Tìm các gói sở hữu những tập tin nào đó.\n"
|
|
|
" -C|--audit Kiểm tra tìm gói bị hỏng.\n"
|
|
" -C|--audit Kiểm tra tìm gói bị hỏng.\n"
|
|
@@ -3177,8 +3177,8 @@ msgstr ""
|
|
|
" --print-architecture In ra kiến trúc dpkg.\n"
|
|
" --print-architecture In ra kiến trúc dpkg.\n"
|
|
|
" --print-foreign-architectures Hiển thị các kiến trúc ngoại lai cho "
|
|
" --print-foreign-architectures Hiển thị các kiến trúc ngoại lai cho "
|
|
|
"phép.\n"
|
|
"phép.\n"
|
|
|
-" --compare-versions <a> <op> <b> So sánh hai số thứ tự phiên bản (xem "
|
|
|
|
|
-"dưới).\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" --compare-versions <a> <op> <b> So sánh hai số thứ tự phiên bản - xem ở "
|
|
|
|
|
+"dưới.\n"
|
|
|
" --force-help Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
|
|
" --force-help Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
|
|
|
" -Dh|--debug=help Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
|
|
" -Dh|--debug=help Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
|
|
|
" \n"
|
|
" \n"
|
|
@@ -4081,7 +4081,7 @@ msgid ""
|
|
|
"may be a mount point?"
|
|
"may be a mount point?"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"trong khi gỡ bỏ %.250s, không thể gỡ bỏ thư mục “%.250s”:\n"
|
|
"trong khi gỡ bỏ %.250s, không thể gỡ bỏ thư mục “%.250s”:\n"
|
|
|
-"%s — thư mục có thể là một điểm gắm không?"
|
|
|
|
|
|
|
+"%s — thư mục có thể là một điểm gắn không?"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/remove.c:349
|
|
#: src/remove.c:349
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4145,7 +4145,7 @@ msgstr "lỗi chroot (chuyển gốc) tới “%.250s”"
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:503 dpkg-deb/build.c:601
|
|
#: dpkg-deb/build.c:503 dpkg-deb/build.c:601
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "failed to chdir to `%.255s'"
|
|
msgid "failed to chdir to `%.255s'"
|
|
|
-msgstr "lỗi chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%.255s”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi chuyển đổi thư mục sang “%.255s”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/script.c:218
|
|
#: src/script.c:218
|
|
|
msgid "unable to setenv for maintainer script"
|
|
msgid "unable to setenv for maintainer script"
|
|
@@ -4292,7 +4292,7 @@ msgstr ""
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:112
|
|
#: src/statcmd.c:112
|
|
|
msgid "stripping trailing /"
|
|
msgid "stripping trailing /"
|
|
|
-msgstr "đang tước các dấu gạch chéo / theo sau"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "đang xóa bỏ các dấu gạch chéo / ở cuối"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statcmd.c:227
|
|
#: src/statcmd.c:227
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4336,16 +4336,16 @@ msgstr "lỗi cú pháp: gặp UID sai trong tập tin stateoverride"
|
|
|
#: src/statdb.c:64
|
|
#: src/statdb.c:64
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "syntax error: unknown user '%s' in statoverride file"
|
|
msgid "syntax error: unknown user '%s' in statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi cú pháp: gặp người dùng không rõ “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "lỗi cú pháp: gặp người dùng chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:84
|
|
#: src/statdb.c:84
|
|
|
msgid "syntax error: invalid gid in statoverride file"
|
|
msgid "syntax error: invalid gid in statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi cú pháp: gặp GID sai trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "lỗi cú pháp: gặp mã số nhóm sai trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:89
|
|
#: src/statdb.c:89
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "syntax error: unknown group '%s' in statoverride file"
|
|
msgid "syntax error: unknown group '%s' in statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi cú pháp: gặp nhóm không rõ “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "lỗi cú pháp: gặp nhóm chưa biết “%s” trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:105
|
|
#: src/statdb.c:105
|
|
|
msgid "syntax error: invalid mode in statoverride file"
|
|
msgid "syntax error: invalid mode in statoverride file"
|
|
@@ -4392,7 +4392,7 @@ msgstr "Gõ “dpkg-trigger --help” để xem trợ giúp về tiện ích nà
|
|
|
#: src/trigcmd.c:50
|
|
#: src/trigcmd.c:50
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Debian %s package trigger utility version %s.\n"
|
|
msgid "Debian %s package trigger utility version %s.\n"
|
|
|
-msgstr "Tiện ích gây nên gói %s của Debian, phiên bản %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tiện ích xử lý bẫy %s của Debian, phiên bản %s.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/trigcmd.c:66
|
|
#: src/trigcmd.c:66
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4434,7 +4434,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"Tuỳ chọn:\n"
|
|
"Tuỳ chọn:\n"
|
|
|
" --admindir=<thư_mục> Dùng thư mục này thay cho %s.\n"
|
|
" --admindir=<thư_mục> Dùng thư mục này thay cho %s.\n"
|
|
|
" --by-package=<tên_gói> Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
|
|
" --by-package=<tên_gói> Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
|
|
|
-" (bình thường được dpkg đặt).\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" (bình thường được dpkg đặt).\n"
|
|
|
" --no-await Không có gói nào cần đợi xử lý.\n"
|
|
" --no-await Không có gói nào cần đợi xử lý.\n"
|
|
|
" --no-act Chỉ thử, không phải thật, sẽ không thay "
|
|
" --no-act Chỉ thử, không phải thật, sẽ không thay "
|
|
|
"đổi gì.\n"
|
|
"đổi gì.\n"
|
|
@@ -4454,12 +4454,12 @@ msgstr "bản ghi của bẫy chưa tồn tại"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/trigcmd.c:225
|
|
#: src/trigcmd.c:225
|
|
|
msgid "takes one argument, the trigger name"
|
|
msgid "takes one argument, the trigger name"
|
|
|
-msgstr "chấp nhận 1 đối số, tên bẫy"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "chấp nhận một đối số, tên bẫy"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/trigcmd.c:229
|
|
#: src/trigcmd.c:229
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "illegal awaited package name '%.250s': %.250s"
|
|
msgid "illegal awaited package name '%.250s': %.250s"
|
|
|
-msgstr "tên gói mong đợi không hợp lệ “%.250s”: %.250s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "tên gói đã đợi không hợp lệ “%.250s”: %.250s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/trigcmd.c:235
|
|
#: src/trigcmd.c:235
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4528,7 +4528,7 @@ msgstr "xác minh trên gói “%s” gặp lỗi!"
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
"verification on package %s failed; but installing anyway as you requested"
|
|
"verification on package %s failed; but installing anyway as you requested"
|
|
|
-msgstr "thẩm tra gói %s gặp lỗi; nhưng vẫn đang cài đặt như bạn yêu cầu."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "thẩm tra gói %s gặp lỗi; nhưng vẫn đang cài đặt như bạn yêu cầu"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/unpack.c:156
|
|
#: src/unpack.c:156
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -4720,10 +4720,10 @@ msgid "unable to securely remove old file '%.250s': %s"
|
|
|
msgstr "không thể gỡ bỏ bảo mật tập tin cũ “%.250s”: %s"
|
|
msgstr "không thể gỡ bỏ bảo mật tập tin cũ “%.250s”: %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/update.c:54
|
|
#: src/update.c:54
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid "--%s needs exactly one Packages-file argument"
|
|
#| msgid "--%s needs exactly one Packages-file argument"
|
|
|
msgid "--%s takes at most one Packages-file argument"
|
|
msgid "--%s takes at most one Packages-file argument"
|
|
|
-msgstr "--%s cần chính xác một đối sô Packages-file"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "--%s cần chính xác một đối số Packages-file"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: src/update.c:64
|
|
#: src/update.c:64
|
|
|
msgid "unable to access dpkg status area for bulk available update"
|
|
msgid "unable to access dpkg status area for bulk available update"
|
|
@@ -5367,10 +5367,10 @@ msgid "deprecated compression type '%s'; use xz instead"
|
|
|
msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz để thay thế"
|
|
msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz để thay thế"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:219
|
|
#: dpkg-deb/main.c:219
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid "deprecated compression type '%s'; use xz instead"
|
|
#| msgid "deprecated compression type '%s'; use xz instead"
|
|
|
msgid "deprecated compression type '%s'; use xz or gzip instead"
|
|
msgid "deprecated compression type '%s'; use xz or gzip instead"
|
|
|
-msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz để thay thế"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz hoặc gzip để thay thế"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:261
|
|
#: dpkg-deb/main.c:261
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|