|
|
@@ -6,10 +6,10 @@
|
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: apt 0.9.16.1\n"
|
|
|
+"Project-Id-Version: apt 1.0.1\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: APT Development Team <deity@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2014-04-10 10:18+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2014-03-28 14:49+0700\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2014-04-11 09:08+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
|
@@ -217,7 +217,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"thông tin từ các tập tin bộ nhớ tạm nhị phân của APT.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Lệnh:\n"
|
|
|
-" gencaches - Xây dựng (tạo ra) bộ nhớ tạm cho cả gói lẫn nguồn\n"
|
|
|
+" gencaches - Tạo bộ nhớ tạm cho cả gói lẫn nguồn\n"
|
|
|
" showpkg - Hiện thông tin chung về một gói riêng lẻ\n"
|
|
|
" showsrc - Hiện các bản ghi cho gói nguồn\n"
|
|
|
" stats - Hiện phần thống kê cơ bản\n"
|
|
|
@@ -616,7 +616,7 @@ msgstr ""
|
|
|
" autoremove - Tự động gỡ bỏ tất cả các gói không dùng\n"
|
|
|
" purge - Gỡ bỏ và tẩy xóa gói\n"
|
|
|
" source - Tải về kho nguồn\n"
|
|
|
-" build-dep - Định cấu hình quan hệ phụ thuộc khi biên dịch, cho gói nguồn\n"
|
|
|
+" build-dep - Cấu hình quan hệ phụ thuộc khi biên dịch, cho gói nguồn\n"
|
|
|
" dist-upgrade - Nâng cấp hệ điều hành lên phiên bản mới hơn, hãy xem apt-"
|
|
|
"get(8)\n"
|
|
|
" dselect-upgrade - Cho phép chọn dselect\n"
|
|
|
@@ -954,7 +954,7 @@ msgstr "getaddrinfo (lấy thông tin địa chỉ) không thể lấy ổ cắm
|
|
|
|
|
|
#: methods/ftp.cc:749
|
|
|
msgid "Could not bind a socket"
|
|
|
-msgstr "Không thể đóng kết ổ cắm"
|
|
|
+msgstr "Không thể ràng buộc ổ cắm"
|
|
|
|
|
|
#: methods/ftp.cc:753
|
|
|
msgid "Could not listen on the socket"
|
|
|
@@ -1200,7 +1200,7 @@ msgstr "Lỗi nội bộ: InstallPackages (cài đặt gói) được gọi vớ
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-install.cc:90
|
|
|
msgid "Packages need to be removed but remove is disabled."
|
|
|
-msgstr "Cần phải gỡ bỏ một số gói, nhưng mà khả năng Gỡ bỏ (Remove) đã bị tắt."
|
|
|
+msgstr "Cần phải gỡ bỏ một số gói, nhưng mà tính năng Gỡ bỏ (Remove) đã bị tắt."
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-install.cc:109
|
|
|
msgid "Internal error, Ordering didn't finish"
|
|
|
@@ -1413,7 +1413,7 @@ msgstr "Gói khuyến khích:"
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-download.cc:31
|
|
|
msgid "WARNING: The following packages cannot be authenticated!"
|
|
|
-msgstr "CẢNH BÁO: Không thể xác thực những gói theo đây!"
|
|
|
+msgstr "CẢNH BÁO: Không thể xác thực những gói sau đây!"
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-download.cc:35
|
|
|
msgid "Authentication warning overridden.\n"
|
|
|
@@ -1636,7 +1636,7 @@ msgstr "Đang tính toán nâng cấp... "
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-upgrade.cc:30
|
|
|
msgid "Internal error, Upgrade broke stuff"
|
|
|
-msgstr "Lỗi nội bộ: Upgrade (Nâng cấp) đã làm hỏng thứ gì đó"
|
|
|
+msgstr "Lỗi nội bộ: Lệnh nâng cấp đã làm hỏng thứ gì đó"
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-upgrade.cc:32
|
|
|
msgid "Done"
|
|
|
@@ -1667,7 +1667,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"CHÚ Ý: đây chỉ là mô phỏng!\n"
|
|
|
" apt-get yêu cầu quyền root để thực hiện thật.\n"
|
|
|
" Cần nhớ rằng chức năng khóa đã bị tắt,\n"
|
|
|
-" nên có thể nó không chính xác như những gì làm thật!"
|
|
|
+" nên có thể nó không chính xác như khi làm thật!"
|
|
|
|
|
|
#: apt-private/private-sources.cc:58
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1761,7 +1761,7 @@ msgstr "[Bản sao: %s]"
|
|
|
|
|
|
#: methods/rsh.cc:102 ftparchive/multicompress.cc:171
|
|
|
msgid "Failed to create IPC pipe to subprocess"
|
|
|
-msgstr "Việc tạo ống IPC đến tiến trình con bị lỗi"
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo ống IPC đến tiến trình con"
|
|
|
|
|
|
#: methods/rsh.cc:343
|
|
|
msgid "Connection closed prematurely"
|
|
|
@@ -1832,9 +1832,9 @@ msgstr ""
|
|
|
" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:254
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "Unable to mkstemp %s"
|
|
|
-msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê %s"
|
|
|
+msgstr "Không thể tạo tập tin tạm (hàm mkstemp) %s"
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:259 apt-pkg/pkgcachegen.cc:1400
|
|
|
#, c-format
|