Просмотр исходного кода

l10n: vi.po (624t): Update translation

Signed-off-by: Michael Vogt <mvo@debian.org>
Trần Ngọc Quân лет назад: 12
Родитель
Сommit
e7bd4a8a34
1 измененных файлов с 12 добавлено и 12 удалено
  1. 12 12
      po/vi.po

+ 12 - 12
po/vi.po

@@ -6,10 +6,10 @@
 #
 #
 msgid ""
 msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: apt 0.9.16.1\n"
+"Project-Id-Version: apt 1.0.1\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: APT Development Team <deity@lists.debian.org>\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: APT Development Team <deity@lists.debian.org>\n"
 "POT-Creation-Date: 2014-04-10 10:18+0200\n"
 "POT-Creation-Date: 2014-04-10 10:18+0200\n"
-"PO-Revision-Date: 2014-03-28 14:49+0700\n"
+"PO-Revision-Date: 2014-04-11 09:08+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
 "Language: vi\n"
 "Language: vi\n"
@@ -217,7 +217,7 @@ msgstr ""
 "thông tin từ các tập tin bộ nhớ tạm nhị phân của APT.\n"
 "thông tin từ các tập tin bộ nhớ tạm nhị phân của APT.\n"
 "\n"
 "\n"
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
-"   gencaches - Xây dựng (tạo ra) bộ nhớ tạm cho cả gói lẫn nguồn\n"
+"   gencaches - Tạo bộ nhớ tạm cho cả gói lẫn nguồn\n"
 "   showpkg - Hiện thông tin chung về một gói riêng lẻ\n"
 "   showpkg - Hiện thông tin chung về một gói riêng lẻ\n"
 "   showsrc - Hiện các bản ghi cho gói nguồn\n"
 "   showsrc - Hiện các bản ghi cho gói nguồn\n"
 "   stats - Hiện phần thống kê cơ bản\n"
 "   stats - Hiện phần thống kê cơ bản\n"
@@ -616,7 +616,7 @@ msgstr ""
 "   autoremove - Tự động gỡ bỏ tất cả các gói không dùng\n"
 "   autoremove - Tự động gỡ bỏ tất cả các gói không dùng\n"
 "   purge - Gỡ bỏ và tẩy xóa gói\n"
 "   purge - Gỡ bỏ và tẩy xóa gói\n"
 "   source - Tải về kho nguồn\n"
 "   source - Tải về kho nguồn\n"
-"   build-dep - Định cấu hình quan hệ phụ thuộc khi biên dịch, cho gói nguồn\n"
+"   build-dep - Cấu hình quan hệ phụ thuộc khi biên dịch, cho gói nguồn\n"
 "   dist-upgrade - Nâng cấp hệ điều hành lên phiên bản mới hơn, hãy xem apt-"
 "   dist-upgrade - Nâng cấp hệ điều hành lên phiên bản mới hơn, hãy xem apt-"
 "get(8)\n"
 "get(8)\n"
 "   dselect-upgrade - Cho phép chọn dselect\n"
 "   dselect-upgrade - Cho phép chọn dselect\n"
@@ -954,7 +954,7 @@ msgstr "getaddrinfo (lấy thông tin địa chỉ) không thể lấy ổ cắm
 
 
 #: methods/ftp.cc:749
 #: methods/ftp.cc:749
 msgid "Could not bind a socket"
 msgid "Could not bind a socket"
-msgstr "Không thể đóng kết ổ cắm"
+msgstr "Không thể ràng buộc ổ cắm"
 
 
 #: methods/ftp.cc:753
 #: methods/ftp.cc:753
 msgid "Could not listen on the socket"
 msgid "Could not listen on the socket"
@@ -1200,7 +1200,7 @@ msgstr "Lỗi nội bộ: InstallPackages (cài đặt gói) được gọi vớ
 
 
 #: apt-private/private-install.cc:90
 #: apt-private/private-install.cc:90
 msgid "Packages need to be removed but remove is disabled."
 msgid "Packages need to be removed but remove is disabled."
-msgstr "Cần phải gỡ bỏ một số gói, nhưng mà khả năng Gỡ bỏ (Remove) đã bị tắt."
+msgstr "Cần phải gỡ bỏ một số gói, nhưng mà tính năng Gỡ bỏ (Remove) đã bị tắt."
 
 
 #: apt-private/private-install.cc:109
 #: apt-private/private-install.cc:109
 msgid "Internal error, Ordering didn't finish"
 msgid "Internal error, Ordering didn't finish"
@@ -1413,7 +1413,7 @@ msgstr "Gói khuyến khích:"
 
 
 #: apt-private/private-download.cc:31
 #: apt-private/private-download.cc:31
 msgid "WARNING: The following packages cannot be authenticated!"
 msgid "WARNING: The following packages cannot be authenticated!"
-msgstr "CẢNH BÁO: Không thể xác thực những gói theo đây!"
+msgstr "CẢNH BÁO: Không thể xác thực những gói sau đây!"
 
 
 #: apt-private/private-download.cc:35
 #: apt-private/private-download.cc:35
 msgid "Authentication warning overridden.\n"
 msgid "Authentication warning overridden.\n"
@@ -1636,7 +1636,7 @@ msgstr "Đang tính toán nâng cấp... "
 
 
 #: apt-private/private-upgrade.cc:30
 #: apt-private/private-upgrade.cc:30
 msgid "Internal error, Upgrade broke stuff"
 msgid "Internal error, Upgrade broke stuff"
-msgstr "Lỗi nội bộ: Upgrade (Nâng cấp) đã làm hỏng thứ gì đó"
+msgstr "Lỗi nội bộ: Lệnh nâng cấp đã làm hỏng thứ gì đó"
 
 
 #: apt-private/private-upgrade.cc:32
 #: apt-private/private-upgrade.cc:32
 msgid "Done"
 msgid "Done"
@@ -1667,7 +1667,7 @@ msgstr ""
 "CHÚ Ý: đây chỉ là mô phỏng!\n"
 "CHÚ Ý: đây chỉ là mô phỏng!\n"
 "       apt-get yêu cầu quyền root để thực hiện thật.\n"
 "       apt-get yêu cầu quyền root để thực hiện thật.\n"
 "       Cần nhớ rằng chức năng khóa đã bị tắt,\n"
 "       Cần nhớ rằng chức năng khóa đã bị tắt,\n"
-"       nên có thể nó không chính xác như những gì làm thật!"
+"       nên có thể nó không chính xác như khi làm thật!"
 
 
 #: apt-private/private-sources.cc:58
 #: apt-private/private-sources.cc:58
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1761,7 +1761,7 @@ msgstr "[Bản sao: %s]"
 
 
 #: methods/rsh.cc:102 ftparchive/multicompress.cc:171
 #: methods/rsh.cc:102 ftparchive/multicompress.cc:171
 msgid "Failed to create IPC pipe to subprocess"
 msgid "Failed to create IPC pipe to subprocess"
-msgstr "Việc tạo ống IPC đến tiến trình con bị lỗi"
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo ống IPC đến tiến trình con"
 
 
 #: methods/rsh.cc:343
 #: methods/rsh.cc:343
 msgid "Connection closed prematurely"
 msgid "Connection closed prematurely"
@@ -1832,9 +1832,9 @@ msgstr ""
 "  -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
 "  -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
 
 
 #: cmdline/apt-extracttemplates.cc:254
 #: cmdline/apt-extracttemplates.cc:254
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Unable to mkstemp %s"
 msgid "Unable to mkstemp %s"
-msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê %s"
+msgstr "Không thể tạo tập tin tạm (hàm mkstemp) %s"
 
 
 #: cmdline/apt-extracttemplates.cc:259 apt-pkg/pkgcachegen.cc:1400
 #: cmdline/apt-extracttemplates.cc:259 apt-pkg/pkgcachegen.cc:1400
 #, c-format
 #, c-format