|
|
@@ -2,15 +2,14 @@
|
|
|
# Bản dịch tiếng Việt dành cho dpkg.
|
|
|
# Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
|
|
|
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2010.
|
|
|
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
|
|
|
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
|
|
|
#
|
|
|
-#: lib/dpkg/i18n.c:44
|
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
|
|
|
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.5\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-12-12 08:36+0100\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2013-12-05 14:59+0700\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2014-01-01 14:50+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
|
@@ -607,13 +606,13 @@ msgstr "đã dùng trường lạc hậu: “%s” hoặc “%s”"
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:305
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "value for '%s' field has malformatted line '%.*s'"
|
|
|
-msgstr "giá trị cho trường '%s' có dòng sai định dạng '%.*s'"
|
|
|
+msgstr "giá trị cho trường “%s” có dòng sai định dạng “%.*s”"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:327
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "value for '%s' has line starting with non-space '%c'"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"giá trị cho trường '%s' có dòng bắt đầu không bằng một khoảng trống '%c'"
|
|
|
+"giá trị cho trường “%s” có dòng bắt đầu không bằng một khoảng trống “%c”"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:344
|
|
|
msgid "root or null directory is listed as a conffile"
|
|
|
@@ -675,7 +674,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:515
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "only exact versions may be used for '%s' field"
|
|
|
-msgstr "chỉ dùng được phiên bản chính xác cho trường '%s'"
|
|
|
+msgstr "chỉ dùng được phiên bản chính xác cho trường “%s”"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:520
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1028,7 +1027,7 @@ msgstr "tên trường trống rỗng"
|
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:587
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "field name '%.*s' cannot start with hyphen"
|
|
|
-msgstr "tên trường '%.*s' không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
|
|
|
+msgstr "tên trường “%.*s” không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parse.c:597
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1188,12 +1187,12 @@ msgstr "%s: cảnh báo: %s\n"
|
|
|
#: lib/dpkg/strwide.c:60
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "cannot convert multibyte string '%s' to a wide-character string"
|
|
|
-msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte '%s' thành chuỗi ký tự rộng"
|
|
|
+msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte “%s” thành chuỗi ký tự rộng"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/strwide.c:113
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "cannot convert multibyte sequence '%s' to a wide character"
|
|
|
-msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte '%s' thành ký tự rộng"
|
|
|
+msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte “%s” thành ký tự rộng"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/subproc.c:55
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1894,27 +1893,23 @@ msgid "unable to remove newly-extracted version of `%.250s'"
|
|
|
msgstr "không thể gỡ bỏ phiên bản mới giải phóng của “%.250s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:98
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| "Configuration file `%s'"
|
|
|
msgid "Configuration file '%s'\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"Tập tin cấu hình “%s”"
|
|
|
+msgstr "Tập tin cấu hình “%s”\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:100
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| "Configuration file `%s'"
|
|
|
msgid "Configuration file '%s' (actually '%s')\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"Tập tin cấu hình “%s”"
|
|
|
+msgstr "Tập tin cấu hình “%s” (hiện là “%s”)\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:105
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| " ==> File on system created by you or by a script.\n"
|
|
|
@@ -1923,39 +1918,32 @@ msgid ""
|
|
|
" ==> File on system created by you or by a script.\n"
|
|
|
" ==> File also in package provided by package maintainer.\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
" ==> Tập tin trên hệ thống tạo bởi người dùng hoặc bởi một văn lệnh.\n"
|
|
|
" ==> Tập tin cũng nằm trong gói cung cấp bởi người duy trì gói.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:109
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| " Not modified since installation.\n"
|
|
|
msgid " Not modified since installation.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-" Chưa sửa đổi kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
+msgstr " Chưa sửa đổi kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:111
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| " ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
|
msgid " ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-" ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
+msgstr " ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:112
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
#| msgid ""
|
|
|
#| "\n"
|
|
|
#| " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
|
msgid " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-" ==> Đã xoá (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
+msgstr " ==> Đã xoá (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:115
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2940,7 +2928,7 @@ msgstr[0] "hiện tại %d tập tin và thư mục đã được cài đặt.)\
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "control file '%s' for package '%s' is missing final newline"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"tập tin điều khiển “%s” cho gói '%s' còn thiếu ký tự dòng mới cuối cùng"
|
|
|
+"tập tin điều khiển “%s” cho gói “%s” còn thiếu ký tự dòng mới cuối cùng"
|
|
|
|
|
|
#: src/filesdb-hash.c:104
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2955,7 +2943,7 @@ msgstr "tập tin điều khiển “%s” thiếu giá trị ngăn cách"
|
|
|
#: src/filesdb-hash.c:120
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "control file '%s' for package '%s' contains empty filename"
|
|
|
-msgstr "tập tin điều khiển '%s' cho gói “%s” có chứa tên tập tin rỗng"
|
|
|
+msgstr "tập tin điều khiển “%s” cho gói “%s” có chứa tên tập tin rỗng"
|
|
|
|
|
|
#: src/filesdb-hash.c:146
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2970,7 +2958,7 @@ msgstr "không thể lấy thống kê tập tin điều khiển “%s” cho g
|
|
|
#: src/filesdb-hash.c:155
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "'%s' file for package '%s' is not a regular file"
|
|
|
-msgstr "tập tin '%s' cho gói “%s” không phải là tập tin thường"
|
|
|
+msgstr "tập tin “%s” cho gói “%s” không phải là tập tin thường"
|
|
|
|
|
|
#: src/filesdb-hash.c:165
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -3287,7 +3275,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"khác.\n"
|
|
|
" --[no-]triggers Bỏ qua hoặc ép buộc xử lý bẫy gây nên do kết "
|
|
|
"quả.\n"
|
|
|
-" --verify-format=<đ.dạng> Thẩm tra định dạng kết xuất (hỗ trợ: 'rpm').\n"
|
|
|
+" --verify-format=<đ.dạng> Thẩm tra định dạng kết xuất (hỗ trợ: “rpm”).\n"
|
|
|
" --no-debsig Không thẩm tra chữ ký của gói.\n"
|
|
|
" --no-act|--dry-run|--simulate\n"
|
|
|
" Chỉ mô phỏng việc sẽ làm: không làm thật.\n"
|
|
|
@@ -4653,7 +4641,7 @@ msgstr "Đang mở gói %s (%s) ...\n"
|
|
|
#: src/unpack.c:837
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Unpacking %s (%s) over (%s) ...\n"
|
|
|
-msgstr "Đang mở gói %s (%s) thông qua (%s)...\n"
|
|
|
+msgstr "Đang mở gói %s (%s) đè lên (%s)...\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/unpack.c:925
|
|
|
msgid "package filesystem archive extraction"
|
|
|
@@ -4862,7 +4850,7 @@ msgstr "“%s” chứa trường “%s” do người dùng định nghĩa"
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "ignoring %d warning about the control file(s)"
|
|
|
msgid_plural "ignoring %d warnings about the control file(s)"
|
|
|
-msgstr[0] "đang lờ %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
|
|
|
+msgstr[0] "đang lờ đi %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:452 utils/update-alternatives.c:2645
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:2652
|
|
|
@@ -5010,13 +4998,13 @@ msgstr "không thể bỏ qua thành viên kho lưu từ “%s”: %s"
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "archive '%s' has premature member '%.*s' before '%s', giving up"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"kho lưu “%.250s” chứa thành viên chết yểu %.*s trước '%s' nên chịu thua"
|
|
|
+"kho lưu “%.250s” chứa thành viên chết yểu %.*s trước “%s” nên chịu thua"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:195
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "archive '%s' uses unknown compression for member '%.*s', giving up"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"kho lưu “%.250s” dùng kiểu nén không hiểu cho thành viên '%.*s' nên chịu thua"
|
|
|
+"kho lưu “%.250s” dùng kiểu nén không hiểu cho thành viên “%.*s” nên chịu thua"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/extract.c:206
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -5179,12 +5167,12 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc “%.255s” (trong “%.255s”)"
|
|
|
#: dpkg-deb/info.c:172
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " %7jd bytes, %5d lines %c %-20.127s %.127s\n"
|
|
|
-msgstr " %7jd byte, %5d dòng %c %-20.127s %.127s\n"
|
|
|
+msgstr " %7jd byte, %5d dòng %c %-20.127s %.127s\n"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/info.c:176
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " not a plain file %.255s\n"
|
|
|
-msgstr " không phải tập tin chuẩn %.255s\n"
|
|
|
+msgstr " không phải tập tin thường %.255s\n"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/info.c:188
|
|
|
msgid "(no `control' file in control archive!)\n"
|
|
|
@@ -5227,7 +5215,7 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Lệnh:\n"
|
|
|
" -b|--build <thư_mục> [<deb>] biên dịch một kho lưu.\n"
|
|
|
-" -c|--contents <deb> Liệt kê nội dung.\n"
|
|
|
+" -c|--contents <deb> Liệt kê nội dung của gói.\n"
|
|
|
" -I|--info <deb> [<tập_tin_đk>...]\n"
|
|
|
" Hiện thông tin ra thiết bị xuất chuẩn.\n"
|
|
|
" -W|--show <deb> Hiện thông tin về (các) gói\n"
|
|
|
@@ -5289,8 +5277,8 @@ msgstr ""
|
|
|
" --deb-format=<định-dạng> Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
|
|
|
" Giá trị cho phép: 0.939000, 2.0 (mặc "
|
|
|
"định).\n"
|
|
|
-" --old Bí danh cũ cho '--deb-format=0.939000'.\n"
|
|
|
-" --new Bí danh cũ cho '--deb-format=2.0'.\n"
|
|
|
+" --old Bí danh cũ cho “--deb-format=0.939000”.\n"
|
|
|
+" --new Bí danh cũ cho “--deb-format=2.0”.\n"
|
|
|
" --nocheck Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
|
|
|
"khiển\n"
|
|
|
" (biên dịch gói sai).\n"
|
|
|
@@ -5340,7 +5328,7 @@ msgstr "không hiểu phiên bản định dạng deb: “%s”"
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:195
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "invalid compression level for -%c: %ld'"
|
|
|
-msgstr "cấp nén không hợp lệ cho -%c: %ld'"
|
|
|
+msgstr "mức nén không hợp lệ cho -%c: %ld'"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:205
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -5350,12 +5338,12 @@ msgstr "không hiểu chiến lược nén “%s”!"
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:213
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unknown compression type `%s'!"
|
|
|
-msgstr "kiểu nén không rõ “%s”!"
|
|
|
+msgstr "không hiểu kiểu nén “%s”!"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:215
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "deprecated compression type '%s'; use xz instead"
|
|
|
-msgstr "kiểu nén “%s” bị phản đối; dùng xz để thay thế"
|
|
|
+msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz để thay thế"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/main.c:256
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -6096,11 +6084,11 @@ msgstr "không thể đẩy dữ liệu của tập tin “%s” lên đĩa"
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:1537
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " link currently points to %s"
|
|
|
-msgstr " liên kết hiện thời chỉ tới %s"
|
|
|
+msgstr " liên kết hiện nay chỉ đến %s"
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:1539
|
|
|
msgid " link currently absent"
|
|
|
-msgstr " hiện thời không có liên kết"
|
|
|
+msgstr " hiện tại không có liên kết"
|
|
|
|
|
|
#: utils/update-alternatives.c:1543
|
|
|
#, c-format
|