Forráskód Böngészése

Update Vietnamese programs translation

[guillem@debian.org:
 - Fix closing double quote. ]

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
Signed-off-by: Guillem Jover <guillem@debian.org>
Trần Ngọc Quân 12 éve
szülő
commit
e5e1a096e9
2 módosított fájl, 39 hozzáadás és 50 törlés
  1. 1 0
      debian/changelog
  2. 38 50
      po/vi.po

+ 1 - 0
debian/changelog

@@ -18,6 +18,7 @@ dpkg (1.17.6) UNRELEASED; urgency=low
 
   [ Updated dpkg translations ]
   * Swedish (Peter Krefting).
+  * Vietnamese (Trần Ngọc Quân).
 
   [ Updated scripts translations ]
   * German (Helge Kreutzmann).

+ 38 - 50
po/vi.po

@@ -2,15 +2,14 @@
 # Bản dịch tiếng Việt dành cho dpkg.
 # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2010.
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
 #
-#: lib/dpkg/i18n.c:44
 msgid ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.5\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "POT-Creation-Date: 2013-12-12 08:36+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2013-12-05 14:59+0700\n"
+"PO-Revision-Date: 2014-01-01 14:50+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -607,13 +606,13 @@ msgstr "đã dùng trường lạc hậu: “%s” hoặc “%s”"
 #: lib/dpkg/fields.c:305
 #, c-format
 msgid "value for '%s' field has malformatted line '%.*s'"
-msgstr "giá trị cho trường '%s' có dòng sai định dạng '%.*s'"
+msgstr "giá trị cho trường “%s” có dòng sai định dạng “%.*s”"
 
 #: lib/dpkg/fields.c:327
 #, c-format
 msgid "value for '%s' has line starting with non-space '%c'"
 msgstr ""
-"giá trị cho trường '%s' có dòng bắt đầu không bằng một khoảng trống '%c'"
+"giá trị cho trường “%s” có dòng bắt đầu không bằng một khoảng trống “%c”"
 
 #: lib/dpkg/fields.c:344
 msgid "root or null directory is listed as a conffile"
@@ -675,7 +674,7 @@ msgstr ""
 #: lib/dpkg/fields.c:515
 #, c-format
 msgid "only exact versions may be used for '%s' field"
-msgstr "chỉ dùng được phiên bản chính xác cho trường '%s'"
+msgstr "chỉ dùng được phiên bản chính xác cho trường “%s”"
 
 #: lib/dpkg/fields.c:520
 #, c-format
@@ -1028,7 +1027,7 @@ msgstr "tên trường trống rỗng"
 #: lib/dpkg/parse.c:587
 #, c-format
 msgid "field name '%.*s' cannot start with hyphen"
-msgstr "tên trường '%.*s' không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
+msgstr "tên trường “%.*s” không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
 
 #: lib/dpkg/parse.c:597
 #, c-format
@@ -1188,12 +1187,12 @@ msgstr "%s: cảnh báo: %s\n"
 #: lib/dpkg/strwide.c:60
 #, c-format
 msgid "cannot convert multibyte string '%s' to a wide-character string"
-msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte '%s' thành chuỗi ký tự rộng"
+msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte “%s” thành chuỗi ký tự rộng"
 
 #: lib/dpkg/strwide.c:113
 #, c-format
 msgid "cannot convert multibyte sequence '%s' to a wide character"
-msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte '%s' thành ký tự rộng"
+msgstr "không thể chuyển đổi chuỗi đa byte “%s” thành ký tự rộng"
 
 #: lib/dpkg/subproc.c:55
 #, c-format
@@ -1894,27 +1893,23 @@ msgid "unable to remove newly-extracted version of `%.250s'"
 msgstr "không thể gỡ bỏ phiên bản mới giải phóng của “%.250s”"
 
 #: src/configure.c:98
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| "Configuration file `%s'"
 msgid "Configuration file '%s'\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"Tập tin cấu hình “%s”"
+msgstr "Tập tin cấu hình “%s”\n"
 
 #: src/configure.c:100
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| "Configuration file `%s'"
 msgid "Configuration file '%s' (actually '%s')\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"Tập tin cấu hình “%s”"
+msgstr "Tập tin cấu hình “%s” (hiện là “%s”)\n"
 
 #: src/configure.c:105
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| " ==> File on system created by you or by a script.\n"
@@ -1923,39 +1918,32 @@ msgid ""
 " ==> File on system created by you or by a script.\n"
 " ==> File also in package provided by package maintainer.\n"
 msgstr ""
-"\n"
 " ==> Tập tin trên hệ thống tạo bởi người dùng hoặc bởi một văn lệnh.\n"
 " ==> Tập tin cũng nằm trong gói cung cấp bởi người duy trì gói.\n"
 
 #: src/configure.c:109
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| "     Not modified since installation.\n"
 msgid "     Not modified since installation.\n"
-msgstr ""
-"\n"
-"     Chưa sửa đổi kể từ lúc cài đặt.\n"
+msgstr "     Chưa sửa đổi kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 #: src/configure.c:111
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| " ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
 msgid " ==> Modified (by you or by a script) since installation.\n"
-msgstr ""
-"\n"
-" ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
+msgstr " ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 #: src/configure.c:112
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 #| msgid ""
 #| "\n"
 #| " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
 msgid " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
-msgstr ""
-"\n"
-" ==> Đã xoá (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
+msgstr " ==> Đã xoá (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 #: src/configure.c:115
 #, c-format
@@ -2940,7 +2928,7 @@ msgstr[0] "hiện tại %d tập tin và thư mục đã được cài đặt.)\
 #, c-format
 msgid "control file '%s' for package '%s' is missing final newline"
 msgstr ""
-"tập tin điều khiển “%s” cho gói '%s' còn thiếu ký tự dòng mới cuối cùng"
+"tập tin điều khiển “%s” cho gói “%s” còn thiếu ký tự dòng mới cuối cùng"
 
 #: src/filesdb-hash.c:104
 #, c-format
@@ -2955,7 +2943,7 @@ msgstr "tập tin điều khiển “%s” thiếu giá trị ngăn cách"
 #: src/filesdb-hash.c:120
 #, c-format
 msgid "control file '%s' for package '%s' contains empty filename"
-msgstr "tập tin điều khiển '%s' cho gói “%s” có chứa tên tập tin rỗng"
+msgstr "tập tin điều khiển “%s” cho gói “%s” có chứa tên tập tin rỗng"
 
 #: src/filesdb-hash.c:146
 #, c-format
@@ -2970,7 +2958,7 @@ msgstr "không thể lấy thống kê tập tin điều khiển “%s” cho g
 #: src/filesdb-hash.c:155
 #, c-format
 msgid "'%s' file for package '%s' is not a regular file"
-msgstr "tập tin '%s' cho gói “%s” không phải là tập tin thường"
+msgstr "tập tin “%s” cho gói “%s” không phải là tập tin thường"
 
 #: src/filesdb-hash.c:165
 #, c-format
@@ -3287,7 +3275,7 @@ msgstr ""
 "khác.\n"
 "  --[no-]triggers            Bỏ qua hoặc ép buộc xử lý bẫy gây nên do kết "
 "quả.\n"
-"  --verify-format=<đ.dạng>   Thẩm tra định dạng kết xuất (hỗ trợ: 'rpm').\n"
+"  --verify-format=<đ.dạng>   Thẩm tra định dạng kết xuất (hỗ trợ: “rpm”).\n"
 "  --no-debsig                Không thẩm tra chữ ký của gói.\n"
 "  --no-act|--dry-run|--simulate\n"
 "                             Chỉ mô phỏng việc sẽ làm: không làm thật.\n"
@@ -4653,7 +4641,7 @@ msgstr "Đang mở gói %s (%s) ...\n"
 #: src/unpack.c:837
 #, c-format
 msgid "Unpacking %s (%s) over (%s) ...\n"
-msgstr "Đang mở gói %s (%s) thông qua (%s)...\n"
+msgstr "Đang mở gói %s (%s) đè lên (%s)...\n"
 
 #: src/unpack.c:925
 msgid "package filesystem archive extraction"
@@ -4862,7 +4850,7 @@ msgstr "“%s” chứa trường “%s” do người dùng định nghĩa"
 #, c-format
 msgid "ignoring %d warning about the control file(s)"
 msgid_plural "ignoring %d warnings about the control file(s)"
-msgstr[0] "đang lờ %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
+msgstr[0] "đang lờ đi %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
 
 #: dpkg-deb/build.c:452 utils/update-alternatives.c:2645
 #: utils/update-alternatives.c:2652
@@ -5010,13 +4998,13 @@ msgstr "không thể bỏ qua thành viên kho lưu từ “%s”: %s"
 #, c-format
 msgid "archive '%s' has premature member '%.*s' before '%s', giving up"
 msgstr ""
-"kho lưu “%.250s” chứa thành viên chết yểu %.*s trước '%s' nên chịu thua"
+"kho lưu “%.250s” chứa thành viên chết yểu %.*s trước “%s” nên chịu thua"
 
 #: dpkg-deb/extract.c:195
 #, c-format
 msgid "archive '%s' uses unknown compression for member '%.*s', giving up"
 msgstr ""
-"kho lưu “%.250s” dùng kiểu nén không hiểu cho thành viên '%.*s' nên chịu thua"
+"kho lưu “%.250s” dùng kiểu nén không hiểu cho thành viên “%.*s” nên chịu thua"
 
 #: dpkg-deb/extract.c:206
 #, c-format
@@ -5179,12 +5167,12 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc “%.255s” (trong “%.255s”)"
 #: dpkg-deb/info.c:172
 #, c-format
 msgid " %7jd bytes, %5d lines   %c  %-20.127s %.127s\n"
-msgstr " %7jd byte, %5d dòng     %c  %-20.127s %.127s\n"
+msgstr " %7jd byte,  %5d dòng    %c  %-20.127s %.127s\n"
 
 #: dpkg-deb/info.c:176
 #, c-format
 msgid "     not a plain file          %.255s\n"
-msgstr "     không phải tập tin chuẩn  %.255s\n"
+msgstr "     không phải tập tin thường  %.255s\n"
 
 #: dpkg-deb/info.c:188
 msgid "(no `control' file in control archive!)\n"
@@ -5227,7 +5215,7 @@ msgid ""
 msgstr ""
 "Lệnh:\n"
 "  -b|--build <thư_mục> [<deb>]     biên dịch một kho lưu.\n"
-"  -c|--contents <deb>              Liệt kê nội dung.\n"
+"  -c|--contents <deb>              Liệt kê nội dung của gói.\n"
 "  -I|--info <deb> [<tập_tin_đk>...]\n"
 "                                   Hiện thông tin ra thiết bị xuất chuẩn.\n"
 "  -W|--show <deb>                  Hiện thông tin về (các) gói\n"
@@ -5289,8 +5277,8 @@ msgstr ""
 "      --deb-format=<định-dạng>     Chọn định dạng kho lưu/nén.\n"
 "                                     Giá trị cho phép: 0.939000, 2.0 (mặc "
 "định).\n"
-"      --old                        Bí danh cũ cho '--deb-format=0.939000'.\n"
-"      --new                        Bí danh cũ cho '--deb-format=2.0'.\n"
+"      --old                        Bí danh cũ cho “--deb-format=0.939000”.\n"
+"      --new                        Bí danh cũ cho “--deb-format=2.0”.\n"
 "      --nocheck                    Thu hồi chức năng kiểm tra tập tin điều "
 "khiển\n"
 "                                    (biên dịch gói sai).\n"
@@ -5340,7 +5328,7 @@ msgstr "không hiểu phiên bản định dạng deb: “%s”"
 #: dpkg-deb/main.c:195
 #, c-format
 msgid "invalid compression level for -%c: %ld'"
-msgstr "cấp nén không hợp lệ cho -%c: %ld'"
+msgstr "mức nén không hợp lệ cho -%c: %ld'"
 
 #: dpkg-deb/main.c:205
 #, c-format
@@ -5350,12 +5338,12 @@ msgstr "không hiểu chiến lược nén “%s”!"
 #: dpkg-deb/main.c:213
 #, c-format
 msgid "unknown compression type `%s'!"
-msgstr "kiểu nén không rõ “%s”!"
+msgstr "không hiểu kiểu nén “%s”!"
 
 #: dpkg-deb/main.c:215
 #, c-format
 msgid "deprecated compression type '%s'; use xz instead"
-msgstr "kiểu nén “%s” bị phản đối; dùng xz để thay thế"
+msgstr "không tán thành dùng kiểu nén “%s”; dùng xz để thay thế"
 
 #: dpkg-deb/main.c:256
 #, c-format
@@ -6096,11 +6084,11 @@ msgstr "không thể đẩy dữ liệu của tập tin “%s” lên đĩa"
 #: utils/update-alternatives.c:1537
 #, c-format
 msgid "  link currently points to %s"
-msgstr "  liên kết hiện thời chỉ tới %s"
+msgstr "  liên kết hiện nay chỉ đến %s"
 
 #: utils/update-alternatives.c:1539
 msgid "  link currently absent"
-msgstr "  hiện thời không có liên kết"
+msgstr "  hiện ti không có liên kết"
 
 #: utils/update-alternatives.c:1543
 #, c-format