|
|
@@ -1,21 +1,21 @@
|
|
|
-# Vietnamese translation for Dpkg.
|
|
|
-# Copyright © 2005, 2006 Free Software Foundation, Inc.
|
|
|
+# Vietnamese translation for Dselect.
|
|
|
+# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
|
|
|
# This file is distributed under the same license as the dpkg package.
|
|
|
# Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
|
|
|
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
|
|
|
msgid ""
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg\n"
|
|
|
+""
|
|
|
+msgstr "Project-Id-Version: dselect\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2006-05-03 11:56+0300\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2006-02-17 08:58+0200\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2006-10-09 20:37+0930\n"
|
|
|
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
|
|
|
-"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
|
+"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
|
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
|
-"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
|
|
|
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b36\n"
|
|
|
+"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
|
+"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6fc1\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/basecmds.cc:121
|
|
|
msgid "Search for ? "
|
|
|
@@ -31,8 +31,7 @@ msgstr "Trợ giúp: "
|
|
|
|
|
|
#: dselect/basecmds.cc:177
|
|
|
msgid "Press ? for help menu, . for next topic, <space> to exit help."
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Nhấn:\n"
|
|
|
+msgstr "Nhấn:\n"
|
|
|
"\t? \t\t\t\tđể hiện trình đơn trợ giúp\n"
|
|
|
"\t.\t\t\t\t(dấu chấm) để xem chủ đề tiếp theo\n"
|
|
|
"\tphím dài \tđể thoát khỏi trợ giúp."
|
|
|
@@ -45,8 +44,7 @@ msgstr "Có sẵn thông tin trợ giúp dưới những chủ đề sau :"
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"Press a key from the list above, <space> or `q' to exit help,\n"
|
|
|
" or `.' (full stop) to read each help page in turn. "
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Nhấn:\n"
|
|
|
+msgstr "Nhấn:\n"
|
|
|
"\tmột phím từ danh sách ở trên,\n"
|
|
|
"\tphím dài hoặc phím Q để thoát, hoặc\n"
|
|
|
"\t.\t(dấu chấm) để đọc mỗi trang trợ giúp lần lượt. "
|
|
|
@@ -132,8 +130,7 @@ msgid ""
|
|
|
" colheads_row=%d, thisstate_row=%d, info_row=%d;\n"
|
|
|
" whatinfo_row=%d, list_row=%d;\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"danh sách cơ bản::startdisplay() (sở khởi bộ trình bày) đã xong ...\n"
|
|
|
+msgstr "danh sách cơ bản::startdisplay() (sở khởi bộ trình bày) đã xong ...\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
" x_tối_đa=%d, y_đối_đa=%d;\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
@@ -334,8 +331,7 @@ msgid ""
|
|
|
" U set all to sUggested state / search (Return to "
|
|
|
"cancel)\n"
|
|
|
" D set all to Directly requested state n, \\ repeat last search\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Phím di chuyển:\n"
|
|
|
+msgstr "Phím di chuyển:\n"
|
|
|
"\tKế/Trước, Đầu/Cuối, Lên/Xuống, Lùi/Tiếp:\n"
|
|
|
" Mũi tên xuống, J Mũi tên lên, K di chuyển chiếu sáng\n"
|
|
|
" N, Page-down, Phím dài \t\t\tP, Page-up, Backspace (Xóa lùi)\n"
|
|
|
@@ -406,8 +402,7 @@ msgid ""
|
|
|
"dependencies will be done - here too you may see a sublist.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Press <space> to leave help and enter the list now.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Xin chào mừng tới danh sách quản lý gói chính của dselect.\n"
|
|
|
+msgstr "Xin chào mừng tới danh sách quản lý gói chính của dselect.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Đây là danh sách những gói đã cài đặt hoặc sẵn sàng để cài đặt.\n"
|
|
|
"Có thể di chuyển quanh danh sách bằng các phím mũi tên,\n"
|
|
|
@@ -454,8 +449,7 @@ msgid ""
|
|
|
"When you have finished browsing, press `Q' or <enter> to quit.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Press <space> to leave help and enter the list now.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Xin chào mừng tới danh sách quản lý gói chính của dselect.\n"
|
|
|
+msgstr "Xin chào mừng tới danh sách quản lý gói chính của dselect.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Đây là danh sách những gói đã cài đặt hoặc sẵn sàng để cài đặt.\n"
|
|
|
"Vì bạn không có đủ quyền cần thiết để cập nhật tính trạng các gói,\n"
|
|
|
@@ -508,8 +502,7 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Press <space> to leave help and enter the sub-list; remember: press `?' for "
|
|
|
"help.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Giải quyết phụ thuộc/xung đột — giới thiệu.\n"
|
|
|
+msgstr "Giải quyết phụ thuộc/xung đột — giới thiệu.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Một hoặc vài lựa chọn đã gây ra vấn đề xung đột hay phụ thuộc —\n"
|
|
|
"một số gói nào đó chỉ cài đặt được cùng với một số gói khác, còn một số tổ "
|
|
|
@@ -570,8 +563,7 @@ msgid ""
|
|
|
"Also displayed are each package's Priority, Section, name, installed and\n"
|
|
|
"available version numbers (shift-V to display/hide) and summary "
|
|
|
"description.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Nửa trên của màn hình hiển thị danh sách các gói.\n"
|
|
|
+msgstr "Nửa trên của màn hình hiển thị danh sách các gói.\n"
|
|
|
"Mỗi gói có bốn cột hiển thị trạng thái hiện thời trên hệ thống và đánh dấu.\n"
|
|
|
"Trong chế độ ngắn gọn (dùng « v » để chuyển sang chế độ chi tiết)\n"
|
|
|
"chúng là những ký tự đơn, từ trái sang phải:\n"
|
|
|
@@ -626,8 +618,7 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
" Use the `i' key to cycle through the displays, and `I' to hide the\n"
|
|
|
" information display or expand it to use almost all of the screen.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"* Chiếu sáng: Sẽ chiếu sáng một dòng trong danh sách gói. Chiếu sáng\n"
|
|
|
+msgstr "* Chiếu sáng: Sẽ chiếu sáng một dòng trong danh sách gói. Chiếu sáng\n"
|
|
|
" chỉ ra gói nào sẽ bị ảnh hưởng khi nhấn phím « + », « - » và « _ ».\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"• Dòng chia ở giữa màn hình cho biết giải thích ngắn gọn về trạng thái của\n"
|
|
|
@@ -672,8 +663,7 @@ msgid ""
|
|
|
"A full list of keystrokes is available by pressing `k' now, or from the "
|
|
|
"help\n"
|
|
|
"menu reachable by pressing `?'.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"dselect và dpkg có thể cài đặt tự động, tải tập tin của gói cần cài đặt\n"
|
|
|
+msgstr "dselect và dpkg có thể cài đặt tự động, tải tập tin của gói cần cài đặt\n"
|
|
|
"từ một trong số những nơi có thể dùng.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Danh sách này cho phép chọn một trong số những phương pháp cài đặt này.\n"
|
|
|
@@ -717,8 +707,7 @@ msgid ""
|
|
|
" ^l redraw display\n"
|
|
|
" / search (just return to cancel)\n"
|
|
|
" \\ repeat last search\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Phím di chuyển: Kế/Trước, Đầu/Cuối, Lên/Xuống, Lùi/Tiếp:\n"
|
|
|
+msgstr "Phím di chuyển: Kế/Trước, Đầu/Cuối, Lên/Xuống, Lùi/Tiếp:\n"
|
|
|
" n, Mũi tên xuống p, Mũi tên lên di chuyển chiếu sáng\n"
|
|
|
" N, Page-down, Phím dài P, Page-up, Xóa lùi cuộn 1 trang danh sách\n"
|
|
|
" ^n ^p cuộn 1 dòng danh sách\n"
|
|
|
@@ -842,8 +831,7 @@ msgstr "Tiền tiêu quản lý gói Debian « %s » phiên bản %s.\n"
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
|
|
|
"Copyright (C) 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Bản quyền © nam 1994-1996 Ian Jackson.\n"
|
|
|
+msgstr "Bản quyền © nam 1994-1996 Ian Jackson.\n"
|
|
|
"Bản quyền © năm 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:157
|
|
|
@@ -852,8 +840,7 @@ msgid ""
|
|
|
"This is free software; see the GNU General Public License version 2 or\n"
|
|
|
"later for copying conditions. There is NO warranty.\n"
|
|
|
"See %s --license for copyright and license details.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Đây là phần mềm tự do, hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
|
|
|
+msgstr "Đây là phần mềm tự do, hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
|
|
|
"phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết điều kiện sao chép.\n"
|
|
|
"KHÔNG có bản đảm gì cả.\n"
|
|
|
"Hãy xem « %s --licence » để biết điều kiện _quyền phép_.\n"
|
|
|
@@ -863,10 +850,11 @@ msgstr ""
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"Usage: %s [<option> ...] [<action> ...]\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
+msgstr "Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] [<hành_động> ...]\n"
|
|
|
+"\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:175
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"Options:\n"
|
|
|
" --admindir <directory> Use <directory> instead of %s.\n"
|
|
|
@@ -875,30 +863,14 @@ msgid ""
|
|
|
" --colour | --color screenpart:[foreground],[background][:attr[+attr+..]]\n"
|
|
|
" Configure screen colours.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] [<hành_động> ...]\n"
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"Tùy chọn:\n"
|
|
|
-" --admindir <thư_mục>\n"
|
|
|
-"\t\t\t\t\tĐặt <thư_mục> là _thư mục quản trị_ thay vào %s.\n"
|
|
|
+msgstr "Tùy chọn:\n"
|
|
|
+" --admindir <thư_mục> dùng thư mục này thay cho %s.\n"
|
|
|
+" [_thư mục quản trị_]\n"
|
|
|
" --expert \tBật chế độ _cấp cao_.\n"
|
|
|
" --debug <tập_tin> | -D<tập_tin>\n"
|
|
|
-"\t\t\t\t\tBật khả năng _gỡ lỗi_, xuất vào <tập_tin>.\n"
|
|
|
-" --colour | --color screenpart:[cảnh_gần],[nền][:thuộc_tính[+thuộc_tính"
|
|
|
-"+..]]\n"
|
|
|
-" \t\tCấu hình _màu_ sắc trên màn hình.\n"
|
|
|
-" --help \tHiển thị _trợ giúp_ này\n"
|
|
|
-" --version \tHiển thị số thứ tự _phiên bản_.\n"
|
|
|
-" --license \tHiển thị _quyền phép_.\n"
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"Hành động:\n"
|
|
|
-" \taccess\t\ttruy cập\n"
|
|
|
-"\tupdate\t\tcập nhật\n"
|
|
|
-"\tselect \t\tlựa chọn\n"
|
|
|
-"\tinstall \t\tcài đặt\n"
|
|
|
-"\tconfig \t\tcấu hình (viết tắt)\n"
|
|
|
-"\tremove \t\tgỡ bỏ\n"
|
|
|
-"\tquit\t\t\tthoát\n"
|
|
|
+"\t\t\t\t\tBật khả năng _gỡ lỗi_, xuất vào tập tin này.\n"
|
|
|
+" --colour | --color screenpart:[cảnh_gần],[nền][:TT[+TT+..]]\n"
|
|
|
+" [TT là thuộc tính] cấu hình màu sắc màn hình\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:184
|
|
|
@@ -908,7 +880,10 @@ msgid ""
|
|
|
" --version Show the version.\n"
|
|
|
" --license | --licence Show the license.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
+msgstr " --help Hiện _trợ giúp_ này.\n"
|
|
|
+" --version Hiện _phiên bản_.\n"
|
|
|
+" --license | --licence Hiện _giấy phép_.\n"
|
|
|
+"\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:190
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -916,7 +891,14 @@ msgid ""
|
|
|
"Actions:\n"
|
|
|
" access update select install config remove quit\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
+msgstr "Hành động:\n"
|
|
|
+" • access truy cập\n"
|
|
|
+" • update cập nhật\n"
|
|
|
+" • select lựa chọn\n"
|
|
|
+" • install cài đặt\n"
|
|
|
+" • config cấu hình (viết tắt)\n"
|
|
|
+" • remove gỡ bỏ\n"
|
|
|
+" • quit thoát\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:194
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -951,7 +933,8 @@ msgstr "phần màn hình"
|
|
|
msgid "Null colour specification\n"
|
|
|
msgstr "Đặc tả màu rỗng\n"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/main.cc:270 dselect/main.cc:275
|
|
|
+#: dselect/main.cc:270
|
|
|
+#: dselect/main.cc:275
|
|
|
msgid "colour"
|
|
|
msgstr "màu"
|
|
|
|
|
|
@@ -972,8 +955,7 @@ msgstr "Thiết bị cuỗi có vẻ không hỗ trợ chiếu sáng.\n"
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"Set your TERM variable correctly, use a better terminal,\n"
|
|
|
"or make do with the per-package management tool %s.\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Hãy đặt đúng giá trị biến TERM, dùng một thiết bị cuối tốt hơn,\n"
|
|
|
+msgstr "Hãy đặt đúng giá trị biến TERM, dùng một thiết bị cuối tốt hơn,\n"
|
|
|
"hoặc làm việc với công cụ quản lý theo từng gói %s.\n"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/main.cc:324
|
|
|
@@ -987,8 +969,7 @@ msgid ""
|
|
|
"Move around with ^P and ^N, cursor keys, initial letters, or digits;\n"
|
|
|
"Press <enter> to confirm selection. ^L redraws screen.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
+msgstr "\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Di chuyển bằng ^P và ^N, phím mũi tên, chữ cái đầu, hoặc chữ số;\n"
|
|
|
"Nhấn phím Enter để chọn. ^L vẽ lại màn hình.\n"
|
|
|
@@ -999,8 +980,7 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Read-only access: only preview of selections is available!"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
+msgstr "\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Truy cập chỉ đọc: chỉ có sẵn xem trước các lựa chọn."
|
|
|
|
|
|
@@ -1026,7 +1006,8 @@ msgstr "Phương pháp truy cập « %s »"
|
|
|
msgid "Abbrev."
|
|
|
msgstr "Viết tắt"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/methlist.cc:122 dselect/pkgtop.cc:297
|
|
|
+#: dselect/methlist.cc:122
|
|
|
+#: dselect/pkgtop.cc:297
|
|
|
msgid "Description"
|
|
|
msgstr "Mô tả"
|
|
|
|
|
|
@@ -1046,13 +1027,14 @@ msgstr "việc ngăn chặn lại SIGWINCH bị lỗi"
|
|
|
msgid "getch failed"
|
|
|
msgstr "việc getch (đọc từng ký tự khi gõ) bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/methlist.cc:177 dselect/pkgdepcon.cc:242
|
|
|
+#: dselect/methlist.cc:177
|
|
|
+#: dselect/pkgdepcon.cc:242
|
|
|
msgid "[none]"
|
|
|
msgstr "[không có]"
|
|
|
|
|
|
#: dselect/methlist.cc:191
|
|
|
msgid "explanation of "
|
|
|
-msgstr "giải thích về"
|
|
|
+msgstr "giải thích về "
|
|
|
|
|
|
#: dselect/methlist.cc:201
|
|
|
msgid "No explanation available."
|
|
|
@@ -1064,8 +1046,7 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"%s: %s\n"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
+msgstr "\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"%s: %s\n"
|
|
|
|
|
|
@@ -1073,8 +1054,7 @@ msgstr ""
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Press <enter> to continue."
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"\n"
|
|
|
+msgstr "\n"
|
|
|
"Nhấn phím Enter để tiếp tục lại."
|
|
|
|
|
|
#: dselect/method.cc:144
|
|
|
@@ -1436,7 +1416,8 @@ msgstr "lỗi"
|
|
|
msgid "?"
|
|
|
msgstr "?"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/pkgdisplay.cc:97 dselect/pkgdisplay.cc:117
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:97
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:117
|
|
|
msgid "Broken"
|
|
|
msgstr "Bị vỡ"
|
|
|
|
|
|
@@ -1460,11 +1441,13 @@ msgstr "Hiện thời"
|
|
|
msgid "Available"
|
|
|
msgstr "Có sẵn"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/pkgdisplay.cc:103 dselect/pkgdisplay.cc:119
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:103
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:119
|
|
|
msgid "Removed"
|
|
|
msgstr "Đã gỡ bỏ"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/pkgdisplay.cc:104 dselect/pkgdisplay.cc:113
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:104
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:113
|
|
|
msgid "Brokenly installed packages"
|
|
|
msgstr "Gói đã cài nhưng bị vỡ"
|
|
|
|
|
|
@@ -1548,7 +1531,8 @@ msgstr " (sẵn, ưu tiên)"
|
|
|
msgid " (status, priority)"
|
|
|
msgstr " (trạng thái, ưu tiên)"
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/pkgdisplay.cc:240 dselect/pkgdisplay.cc:252
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:240
|
|
|
+#: dselect/pkgdisplay.cc:252
|
|
|
msgid " (alphabetically)"
|
|
|
msgstr " (theo bảng chữ cái)"
|
|
|
|
|
|
@@ -1586,8 +1570,7 @@ msgid ""
|
|
|
"information about that package displayed here.\n"
|
|
|
"You can use `o' and `O' to change the sort order and give yourself the "
|
|
|
"opportunity to mark packages in different kinds of groups."
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"Dòng vừa chiếu sáng có nhiều gói; hành động cài đặt, gỡ bỏ, giữ lại, v.v... "
|
|
|
+msgstr "Dòng vừa chiếu sáng có nhiều gói; hành động cài đặt, gỡ bỏ, giữ lại, v.v... "
|
|
|
"sẽ ảnh hưởng đến mọi gói tương ứng với tiêu chuẩn chỉ ra.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Nếu di chuyển chiếu sáng tới một dòng của một gói nào đó, thì sẽ thấy thông "
|
|
|
@@ -1631,7 +1614,8 @@ msgstr "phiên bản có sẵn của thông tin tập tin điều khiển"
|
|
|
msgid "available version of control info for "
|
|
|
msgstr "phiên bản có sẵn của thông tin điều khiển cho "
|
|
|
|
|
|
-#: dselect/pkglist.cc:123 dselect/pkglist.cc:124
|
|
|
+#: dselect/pkglist.cc:123
|
|
|
+#: dselect/pkglist.cc:124
|
|
|
msgid "<null>"
|
|
|
msgstr "<rỗng>"
|
|
|
|