Christian Perrier лет назад: 20
Родитель
Сommit
a34581e5a6
3 измененных файлов с 279 добавлено и 306 удалено
  1. 2 1
      debian/changelog
  2. 4 0
      po/ChangeLog
  3. 273 305
      po/vi.po

+ 2 - 1
debian/changelog

@@ -64,8 +64,9 @@ dpkg (1.13.14~) UNRELEASED; urgency=low
     - Galician (Jacobo Tarrio): 1002t. Closes: #351795
     - Galician (Jacobo Tarrio): 1002t. Closes: #351795
     - Basque (Piarres Beobide): 1002t. Closes: #351845
     - Basque (Piarres Beobide): 1002t. Closes: #351845
     - Slovak (Peter Mann): 1002t. Closes: #352087
     - Slovak (Peter Mann): 1002t. Closes: #352087
+    - Vietnamese (Clytie Siddal): 1011t. Closes: #352307
 
 
- -- Christian Perrier <bubulle@debian.org>  Tue,  7 Feb 2006 20:32:15 +0100
+ -- Christian Perrier <bubulle@debian.org>  Sat, 11 Feb 2006 09:31:00 +0100
 
 
 dpkg (1.13.13) unstable; urgency=low
 dpkg (1.13.13) unstable; urgency=low
 
 

+ 4 - 0
po/ChangeLog

@@ -1,3 +1,7 @@
+2006-02-11  Clytie Siddall  <clytie@riverland.net.au>
+
+	* vi.po: Updated to 1011t
+
 2006-02-11  Frank Lichtenheld  <djpig@debian.org>
 2006-02-11  Frank Lichtenheld  <djpig@debian.org>
 
 
 	* *.po: Merge with dpkg.pot.
 	* *.po: Merge with dpkg.pot.

+ 273 - 305
po/vi.po

@@ -8,14 +8,14 @@ msgstr ""
 "Project-Id-Version: dpkg\n"
 "Project-Id-Version: dpkg\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "POT-Creation-Date: 2006-02-11 02:12+0100\n"
 "POT-Creation-Date: 2006-02-11 02:12+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-01-22 13:26+1030\n"
+"PO-Revision-Date: 2006-02-11 16:17+1030\n"
 "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
 "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
 "MIME-Version: 1.0\n"
 "MIME-Version: 1.0\n"
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b30\n"
+"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b36\n"
 
 
 #: lib/compat.c:46
 #: lib/compat.c:46
 msgid "unable to open tmpfile for vsnprintf"
 msgid "unable to open tmpfile for vsnprintf"
@@ -244,9 +244,9 @@ msgid "couldn't open log `%s': %s\n"
 msgstr "không thể mở bản ghi « %s »: %s\n"
 msgstr "không thể mở bản ghi « %s »: %s\n"
 
 
 #: lib/dump.c:266
 #: lib/dump.c:266
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "failed to write details of `%.50s' to `%.250s'"
 msgid "failed to write details of `%.50s' to `%.250s'"
-msgstr "việc ghi mục ghi %s về « %.50s » tới « %.250s » bị lỗi"
+msgstr "việc ghi chi tiết về « %.50s » vào « %.250s » bị lỗi"
 
 
 #: lib/dump.c:293
 #: lib/dump.c:293
 #, c-format
 #, c-format
@@ -373,21 +373,19 @@ msgstr "có/không trong trường Bun"
 
 
 #: lib/fields.c:152
 #: lib/fields.c:152
 msgid "word in `priority' field"
 msgid "word in `priority' field"
-msgstr ""
+msgstr "gặp từ trong trường « ưu tiên »"
 
 
 #: lib/fields.c:166
 #: lib/fields.c:166
 msgid "value for `status' field not allowed in this context"
 msgid "value for `status' field not allowed in this context"
 msgstr "không cho phép giá trị cho trường « status » trong ngữ cảnh này"
 msgstr "không cho phép giá trị cho trường « status » trong ngữ cảnh này"
 
 
 #: lib/fields.c:170
 #: lib/fields.c:170
-#, fuzzy
 msgid "first (want) word in `status' field"
 msgid "first (want) word in `status' field"
-msgstr "từ thứ ba (trạng thái) trong trường « status »"
+msgstr "từ thứ nhất (muốn) trong trường « status » (trạng thái)"
 
 
 #: lib/fields.c:173
 #: lib/fields.c:173
-#, fuzzy
 msgid "second (error) word in `status' field"
 msgid "second (error) word in `status' field"
-msgstr "từ thứ ba (trạng thái) trong trường « status »"
+msgstr "từ thứ hai (lỗi) trong trường « status » (trạng thái)"
 
 
 #: lib/fields.c:179
 #: lib/fields.c:179
 msgid "third (status) word in `status' field"
 msgid "third (status) word in `status' field"
@@ -583,7 +581,7 @@ msgstr "dpkg: cảnh báo : %s bị diệt bởi tín hiệu (%s)%s\n"
 
 
 #: lib/mlib.c:122 lib/mlib.c:125
 #: lib/mlib.c:122 lib/mlib.c:125
 msgid ", core dumped"
 msgid ", core dumped"
-msgstr ""
+msgstr ", lõi bị đổ"
 
 
 #: lib/mlib.c:124
 #: lib/mlib.c:124
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1260,7 +1258,7 @@ msgstr "không thể gỡ bỏ phiên bản mới cài đặt của « %.250s »
 #: src/cleanup.c:101
 #: src/cleanup.c:101
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to remove newly-extracted version of `%.250s'"
 msgid "unable to remove newly-extracted version of `%.250s'"
-msgstr "không thể gỡ bỏ phiên bản mới giải nén của « %.250s »"
+msgstr "không thể gỡ bỏ phiên bản mới giải phóng của « %.250s »"
 
 
 #: src/configure.c:91
 #: src/configure.c:91
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1517,13 +1515,13 @@ msgstr ""
 " ==> Đã sửa đổi (bởi người dùng hoặc bởi một tập lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 " ==> Đã sửa đổi (bởi người dùng hoặc bởi một tập lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 
 #: src/configure.c:570
 #: src/configure.c:570
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "\n"
 "\n"
 " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
 " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "\n"
 "\n"
-" ==> Đã sửa đổi (bởi người dùng hoặc bởi một tập lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
+" ==> Đã xoá bỏ (bởi bạn hoặc bởi một tập lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 
 #: src/configure.c:573
 #: src/configure.c:573
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2162,46 +2160,45 @@ msgstr "dpkg: ... có vẻ như việc đã làm được.\n"
 
 
 #: src/help.c:447
 #: src/help.c:447
 msgid "unlink"
 msgid "unlink"
-msgstr ""
+msgstr "bỏ liên kết"
 
 
 #: src/help.c:461
 #: src/help.c:461
-#, fuzzy
 msgid "chmod"
 msgid "chmod"
-msgstr "giữ lại"
+msgstr "chmod (chuyển đổi chế độ)"
 
 
 #: src/help.c:477 src/processarc.c:701
 #: src/help.c:477 src/processarc.c:701
 msgid "delete"
 msgid "delete"
-msgstr ""
+msgstr "xoá bỏ"
 
 
 #: src/help.c:487
 #: src/help.c:487
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "failed to %s `%%.255s'"
 msgid "failed to %s `%%.255s'"
-msgstr "việc chdir (chuyển đổi thư mục) sang « %.250s » bị lỗi"
+msgstr "bị lỗi tới %s « %%.255s »"
 
 
 #: src/help.c:493 dpkg-deb/info.c:54
 #: src/help.c:493 dpkg-deb/info.c:54
 msgid "failed to exec rm for cleanup"
 msgid "failed to exec rm for cleanup"
 msgstr "việc thực hiện rm (gỡ bỏ) để dọn dẹp bị lỗi"
 msgstr "việc thực hiện rm (gỡ bỏ) để dọn dẹp bị lỗi"
 
 
 #: src/main.c:44
 #: src/main.c:44
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Debian `%s' package management program version %s.\n"
 msgid "Debian `%s' package management program version %s.\n"
-msgstr "' chương trình quản lý gói phiên bản "
+msgstr "Chương trình quản lý gói Debian « %s », phiên bản %s.\n"
 
 
 #: src/main.c:46 src/query.c:461 dselect/main.cc:157 dpkg-deb/main.c:48
 #: src/main.c:46 src/query.c:461 dselect/main.cc:157 dpkg-deb/main.c:48
 #: dpkg-split/main.c:41
 #: dpkg-split/main.c:41
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "This is free software; see the GNU General Public License version 2 or\n"
 "This is free software; see the GNU General Public License version 2 or\n"
 "later for copying conditions. There is NO warranty.\n"
 "later for copying conditions. There is NO warranty.\n"
 "See %s --license for copyright and license details.\n"
 "See %s --license for copyright and license details.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Đây là một phần mềm tự do, hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
+"Đây là phần mềm tự do, hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
 "phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết điều kiện sao chép.\n"
 "phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết điều kiện sao chép.\n"
 "KHÔNG có bản đảm gì cả.\n"
 "KHÔNG có bản đảm gì cả.\n"
-"Hãy xem « dpkg-deb --licence » để biết điều kiện _quyền phép_.\n"
+"Hãy xem « %s --licence » để biết điều kiện _quyền phép_.\n"
 
 
 #: src/main.c:57
 #: src/main.c:57
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
@@ -2270,119 +2267,146 @@ msgid ""
 "\n"
 "\n"
 "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.\n"
 "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Cách sử dụng: \n"
-"  dpkg -i|--install <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư_mục> ...\n"
-"\t\t\t\t(cài đặt)\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t(đệ qui)\n"
-"  dpkg --unpack <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư_mục> ...\n"
-"\t\t\t\t(mở gói)\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t(đệ qui)\n"
-"  dpkg -A|--record-avail <têntậptin .deb> ... | -R|--recursive <thưmục> ...\n"
-"\t\t\t\t(ghi lưu các điều sẵn sàng)\t\t\t\t\t(đệ qui)\n"
-"  dpkg --configure              <tên gói> ... | -a|--pending\n"
-"\t\t\t\t(cấu hình)\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t(còn đợi)\n"
-"  dpkg -r|--remove | -P|--purge <tên gói> ... | -a|--pending\n"
-"\t\t\t\t(gỡ bỏ)\t\t\t\t(tẩy)\t\t\t\t\t\t\t(còn đợi)\n"
-"  dpkg --get-selections [<mẫu> ...]\n"
-"\t\t\t\t\t\tin danh sách các điều chọn ra thiết bị xuất chuẩn\n"
-"\t\t\t\t(lấy các điều chọn)\n"
-"  dpkg --set-selections\n"
-"\t\t\t\t\t\t_đặt các gói chọn_ gói từ thiết bị nhập chuẩn\n"
-"  dpkg --update-avail <Tập tin Packages>\n"
-"\t\t\t\t\t\tthay thế thông tin _sẵn sàng_ về các gói\n"
-"\t\t\t\t(cập nhật điều sẵn sàng)\n"
-"  dpkg --merge-avail <Tập tin Packages>       \ttrộn với thông tin từ Tập\n"
-"\t\t\t\t(trộn điều sẵn sàng)\n"
-"  dpkg --clear-avail                \t _xóa_ mọi thông tin _sẵn sàng_ đã có\n"
-"  dpkg --forget-old-unavail\n"
-"\t\t\t\t\t\t\tquên mọi gói không được cài đặt và không sẵn sàng\n"
-"\t\t\t\t(quên điều cũ không sẵn sàng)\n"
-"  dpkg -s|--status <tên-gói> ...      hiển thị chi tiết về _trạng thái_ gói\n"
-"  dpkg -p|--print-avail <tên_gói> ...\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t\t\thiển thị chi tiết sẵn sàng về phiên bản\n"
-"\t\t\t\t(in ra điều sẵn sàng)\n"
-"  dpkg -L|--listfiles <tên_gói> ...\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t_liệt kê các tập tin_ « sở hữu » bởi (các) gói\n"
-"  dpkg -l|--list [<mẫu> ...]           \t\t_liên kê_ ngắn gọn các gói\n"
-"  dpkg -S|--search <mẫu> ...\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t\t\t\ttìm (các) gói sở hữu (các) tập tin\n"
-"\t\t\t\t\t(tìm kiếm)\n"
-"  dpkg -C|--audit                          \t_kiểm tra_ có gói bị vỡ không\n"
-"  dpkg --print-architecture                \t\t_in ra kiến trúc_ dpkg\n"
-"  dpkg --compare-versions <a> <rel> <b>\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t\t_so sánh_ số thứ tự _phiên bản_ — xem dưới\n"
-"  dpkg --help | --version\n"
-"\t\t\t\t\t\t\thiển thị _trợ giúp_ này / số thứ tự _phiên bản_\n"
-"  dpkg --force-help | -Dh|--debug=help\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t\t\t\ttrợ giúp về bắt buộc gỡ lỗi tương ứng\n"
-"\t\t\t\t(trợ giúp buộc)\t\t\t(gỡ lỗi trợ giúp)\n"
-"  dpkg --licence                           in ra các điều kiện _quyền phép_\n"
-"\n"
-"Dùng dpkg -b|--build|-c|--contents|-e|--control|-I|--info|-f|--field|\n"
-" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  trên kho\n"
-"\t\t\t(gõ « %s --help » cho trợ giúp.)\n"
-"\t[build\t\t\txây dụng\n"
-"\tcontents\t\tnội dung\n"
-"\tcontrol\t\t\tđiều khiển\n"
-"\tinfo\t\t\t\tthông tin (viết tắt)\n"
-"\tfield\t\t\t\ttrường (nhập)\n"
-"\textract\t\t\trút, giải nén\n"
-"\tfsys\t\t\t\thệ thống tập tin (viết tắt)\n"
-"\thelp\t\t\t\ttrợ giúp]\n"
-"\n"
-"Để dùng nội bộ: dpkg --assert-support-predepends | --predep-package |\n"
-"  --assert-working-epoch | --assert-long-filenames | --assert-multi-conrep\n"
-"\t[assert-support-predepends\t\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc trước\n"
-"\tpre-dep package\t\t\t\t\t\t\tgói phụ thuộc trước (viết tắt)\n"
-"\tassert-working-epoch\t\t\t\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
-"\tassert-long-filenames\t\t\t\t\tkhẳng định các tên tập tin dài\n"
-"\tassert-multi-conrep\t\t\tkhẳng định đa thông báo cấu hình (viết tắt)]\n"
+"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] <lệnh>\n"
+"\n"
+"Lệnh:\n"
+"  -i|--install       <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
+"\t(cài đặt) ... (đệ qui)\n"
+"  --unpack           <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
+"\t(giải nén) ... (đệ qui)\n"
+"  -A|--record-avail  <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
+"\t(ghi lưu các điều sẵn sàng) ... (đệ qui)\n"
+"  --configure        <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"\t(cấu hình) ... (bị hoãn)\n"
+"  -r|--remove        <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"\t(gỡ bỏ) ... (bị hoãn)\n"
+"  -P|--purge         <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"\t(tẩy)... (bị hoãn)\n"
+"  --get-selections [<mẫu> ...]\n"
+"\t\t\t\t\tXuất danh sách các gói đã chọn ra thiết bị xuất chuẩn\n"
+"\t(lấy các lựa chọn)\n"
+"  --set-selections                     \tĐặt các gói đã chọn từ thiết bị "
+"nhập chuẩn.\n"
+"\t(đặt các lựa chọn)\n"
+"  --update-avail <tập tin Packages>  \t  Thay thế thông tin về các gói công "
+"bố\n"
+"\t(cập nhật sẵn sàng)\n"
+"  --merge-avail <tập tin Packages>       Hoà trộn với thông tin từ tập tin "
+"này.\n"
+"\t(hoà trộn sẵn sàng)\n"
+"  --clear-avail                        \t    Xoá bỏ thông tin đã có về các "
+"gói công bố\n"
+"\t(xoá sẵn sàng)\n"
+"  --forget-old-unavail         Quên các gói không được cài đặt, không công "
+"bố.\n"
+"\t(quên cũ không sẵn sàng)\n"
+"  -s|--status <tên gói> ...       \t\t    Hiển thị chi tiết về trạng thái "
+"của gói.\n"
+"\t(trạng thái)\n"
+"  -p|--print-avail <tên gói> ...  \t    Hiển thị chi tiết về các phiên bản "
+"công bố.\n"
+"\t(in sẵn sàng)\n"
+"  -L|--listfiles <tên gói> ...    \t\t    Liệt kê các tập tin do gói « sở "
+"hữu »..\n"
+"\t(liệt kê các tập tin)\n"
+"  -l|--list [<mẫu> ...]             \t\t    Liệt kê ngắn gọn các gói.\n"
+"\t(liệt kê)\n"
+"  -S|--search <mẫu> ...            \t   Tìm các gói sở hữu những tập tin nào "
+"đó..\n"
+"\t(tìm kiếm)\n"
+"  -C|--audit                           \t\t    Kiểm tra tìm các gói bị "
+"hỏng.\n"
+"\t(kiểm tra toàn bộ)\n"
+"  --print-architecture                 \t\t    In ra kiến trúc dpkg.\n"
+"\t(in kiến trúc)\n"
+"  --compare-versions <a> <rel> <b>\n"
+"\t\t\t\t\t\t\tSo sánh hai số thứ tự phiên bản (xem dưới).\n"
+"\t(so sánh các phiên bản)\n"
+"  --help                               \t\tHiển thị trợ giúp này\n"
+"\t(trợ giúp_\n"
+"  --version                            \tHiển thị số thứ tự phiên bản\n"
+"\t(phiên bản)\n"
+"  --force-help | -Dh|--debug=help\n"
+"\t\t\t\t\t\t\tTrợ giúp về việc ếp buộc gỡ lỗi riêng từng.\n"
+"\t(ếp buộc trợ giúp)  (gỡ lỗi trợ giúp)\n"
+"  --license | --licence               \t In ra các điều kiện của bản quyền.\n"
+"\t(quyền phép)\n"
+"\n"
+"Dùng với kho : dpkg\n"
+"  -b|--build\t\txây dụng\n"
+"  -c|--contents\tnội dung\n"
+"  -e|--control\t\tđiều khiển\n"
+"  -I|--info\t\tthông tin\n"
+"  -f|--field\t\ttrường\n"
+"  -x|--extract\t\tgiải phóng\n"
+"  -X|--vextract|\tgiải phóng và liệt kê\n"
+"  --fsys-tarfile\ttập tin .tar hệ thống tập tin\n"
+"(gõ %s --help để xem trợ giúp).\n"
+"\n"
+"Để dùng nội bộ : dpkg\n"
+"  --assert-support-predepends\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc trước\n"
+"  --predep-package\t\t\t\tphụ thuộc trước gói\n"
+"  --assert-working-epoch\t\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
+"  --assert-long-filenames\t\t\tkhẳng định tên tập tin dài\n"
+"  --assert-multi-conrep\t\t\tkhẳng định thông báo nhiều cấu hình\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tùy chọn:\n"
 "Tùy chọn:\n"
-"  --admindir=<thư_mục>     \t\t\t\t\tDùng <thư_mục> thay cho %s\n"
-"\t\t\t(thư mục quản lý)\n"
-"  --root=<thư_mục>      Cài đặt trên hệ thống xen kẽ, có _gốc_ tại chỗ khác\n"
-"  --instdir=<thư_mục>\n"
-"\t\t\t\t\t Thay đổi gốc cài đặt, mà không thay đổi thư mục quản lý\n"
-"\t\t\t(thư mục cài đặt)\n"
-"  -O|--selected-only         Bỏ qua những gói chưa chọn để cài đặt/cập nhật\n"
-"\t\t\t(chỉ điều chọn thôi)\n"
-"  -E|--skip-same-version\n"
-"\t\t\t\t\t\t_Bỏ qua_ những gói có _phiên bản cùng_ số đã cài đặt\n"
-"  -G|--refuse-downgrade     Bỏ qua những gói có phiên bản cũ hơn đã cài đặt\n"
-"\t\t\t(từ chối hạ cấp)\n"
-"  -B|--auto-deconfigure      \t\tCài đặt thậm chí nếu nó phá vỡ gói khác\n"
-"\t\t\t(tự động hủy cấu hình)\n"
-"  --no-debsig                \t\t\t\tĐừng cố thẩm tra chữ ký của gói\n"
-"\t\t\t(không có chữ ký Debian)\n"
-"  --no-act|--dry-run|--simulate\n"
-"                             Chỉ thông báo cái sẽ làm — không thực sự làm\n"
-"\t\t(không giả\tchạy thực hành\t\tmô phỏng)\n"
-"  -D|--debug=<bát_phân>\n"
-"\t\t\t\tBật khả năng _gỡ lỗi_. Xem « -Dhelp » hoặc « --debug=help »\n"
+"  --admindir=<thư mục>     Đặt thư mục quản trị là <thư mục> thay vào %s.\n"
+"\t(thư mục quản trị)\n"
+"  --root=<thư mục>         \tCài đặt vào hệ thống xen kẽ, có gốc tại nơi "
+"khác.\n"
+"\t(gốc)\n"
+"  --instdir=<thư mục>\n"
+"\t\t\t\t  Thay đổi gốc cài đặt, không có thay đổi thư mục quản trị.\n"
+"\t(thư mục cài đặt [viết tắt])\n"
+"  -O|--selected-only    Bỏ qua các gói không được chọn để cài đặt / cập "
+"nhật.\n"
+"\t(chỉ điều chọn)\n"
+"  -E|--skip-same-version        Bỏ qua các gói có cùng phiên bản được cài "
+"đặt.\n"
+"\t(bỏ qua cùng phiên bản)\n"
+"  -G|--refuse-downgrade\n"
+"\t\t\t\t\tBỏ qua các gói có phiên bản cũ hơn điều được cài đặt.\n"
+"\t(từ chối hạ cấp)\n"
+"  -B|--auto-deconfigure\n"
+"\t\t\t\t     Vẫn cài đặt, thậm chí nếu việc cài đặt sẽ hỏng gói khác.\n"
+"\t(tự động hủy cấu hình)\n"
+"  --no-debsig                \t\t\tĐừng cố thẩm tra các chữ ký gói.\n"
+"\t(không có chữ ký Debian [viết tắt])\n"
+"  --no-act|--dry-run|--simulate\t\tChỉ nói sẽ làm gì, không làm gì.\n"
+"\t(không có hành động, chạy thực hành, mô phỏng)\n"
+"  -D|--debug=<bát phân>         \t\tBật khả năng gỡ lỗi\n"
+"\t\t\t\t\t\t\t\t(xem « -Dhelp » or « --debug=help ».\n"
+"\t(gỡ lỗi)\n"
 "  --status-fd <n>\n"
 "  --status-fd <n>\n"
-"\t\t\tGửi lời cập nhật thay đổi _trạng thái_ tới _mô tả tập tin_ <n>\n"
-"  --ignore-depends=<package>,... Lờ đi sự kéo theo phụ thuộc <package>\n"
-"  --log=<tên_tập_tin>\n"
-"\t\t\t_Ghi lưu_ các thay đổi trạng thái và hành động vào <tên_tập_tin>\n"
-"  --ignore-depends=<gói>,... \t\t_Bỏ qua các cách phụ thuộc_ gồm <gói>\n"
-"  --force-...                 Có quyền cao hơn các lỗi. Xem « --force-help "
-"»\n"
-"\t\t\t(buộc)\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t\t  (trợ giúp buộc)\n"
-"  --no-force-...|--refuse-...    \t\t\t\t\tDừng lại khi gặp lỗi\n"
-"\t\t\t(không buộc)\t(từ chối)\n"
-"  --abort-after <n>              \t\t\t\t_Hủy bỏ_ sau khi gặp <n> lỗi\n"
-"\n"
-"Toán tử so sánh cho « --compare-versions »:\n"
-" lt le eq ne ge gt       \t\t(coi phiên bản rỗng là cũ hơn mọi phiên bản);\n"
-" lt-nl le-nl ge-nl gt-nl \t(coi phiên bản rỗng là mới hơn mọi phiên bản);\n"
-" < << <= = >= >> >\n"
-"\t\t\t\t\t\t(chỉ để tương thích với cú pháp tập tin điều khiển).\n"
-"\n"
-"Quản lý gói bằng « dselect » hoặc « aptitude » có giao diện người dùng thân "
-"thiện hơn.\n"
-"\n"
+"\tGởi các bản cập nhật cách thay đổi trạng thái cho bộ mô tả tập tin <n>.\n"
+"\t(trạng thái bộ mô tả tập tin [viết tắt: từ cấu tạo])\n"
+"  --log=<tên tập tin>\n"
+"\t\t     Ghi lưu các thay đổi và hành động trạng thái vào <tên tập tin>.\n"
+"\t(ghi lưu, bản ghi)\n"
+"  --ignore-depends=<gói>,... \t     Bỏ qua cách phụ thuộc nào gồm <gói>.\n"
+"\t(bỏ qua phụ thuộc)\n"
+"  --force-...                   Có quyền cao hơn các khó khăn, xem « --force-"
+"help ».\n"
+"\t(ép buộc)\n"
+"  --no-force-...|--refuse-...    \t\tDừng khi gặp khó khăn.\n"
+"\t(không ép buộc, từ chối)\n"
+"  --abort-after <n>              \t\tHủy bỏ sau khi gặp <n> lỗi.\n"
+"\t(hủy bỏ sau khi)\n"
+"\n"
+"Toán tử so sánh cho tùy chọn « --compare-versions » (so sánh hai phiên "
+"bản):\n"
+"  lt le eq ne ge gt       (xử lý phiên bản rỗng là cũ hơn bất kỳ phiên "
+"bản);\n"
+"  lt-nl le-nl ge-nl gt-nl \t    (xử lý phiên bản rỗng là mới hơn bất kỳ "
+"phiên bản);\n"
+"  < << <= = >= >> >        (chỉ để tương thích với cú pháp tập tin điều "
+"khiển.\n"
+"\n"
+"Hãy dùng « dselect » hay « aptitude »\n"
+"\tđể quản lý gói một cách thân thiện với người dùng.\n"
 
 
 #: src/main.c:121
 #: src/main.c:121
-#, fuzzy
 msgid ""
 msgid ""
 "Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages [*];\n"
 "Type dpkg --help for help about installing and deinstalling packages [*];\n"
 "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management;\n"
 "Use `dselect' or `aptitude' for user-friendly package management;\n"
@@ -2402,7 +2426,7 @@ msgstr ""
 "dpkg -Dhelp \t\t\tđể xem danh sách những giá trị cờ _gỡ lỗi_ của dpkg;\n"
 "dpkg -Dhelp \t\t\tđể xem danh sách những giá trị cờ _gỡ lỗi_ của dpkg;\n"
 "dpkg --force-help \t\t\t\t\tđể xem danh sách tùy chọn _bắt buộc_;\n"
 "dpkg --force-help \t\t\t\t\tđể xem danh sách tùy chọn _bắt buộc_;\n"
 "dpkg-deb --help \t\t\tđể xem trợ giúp về thao tác các tập tin *.deb;\n"
 "dpkg-deb --help \t\t\tđể xem trợ giúp về thao tác các tập tin *.deb;\n"
-"dpkg --licence \t\tđể xem điều kiện _quyền phếp_ (GNU GPL) [*].\n"
+"dpkg --license \t\tđể xem điều kiện _quyền phếp_ (GNU GPL) [*].\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tùy chọn có dấu [*] cho ra kết xuất rất nhiều —\n"
 "Tùy chọn có dấu [*] cho ra kết xuất rất nhiều —\n"
 "hãy gởi hết qua ống dẫn tới chương trình « less » hoặc « more »."
 "hãy gởi hết qua ống dẫn tới chương trình « less » hoặc « more »."
@@ -2738,7 +2762,7 @@ msgstr "không thể lấy tên tập tin duy nhất cho thông tin điều khi
 
 
 #: src/processarc.c:188
 #: src/processarc.c:188
 msgid "failed to exec dpkg-deb to extract control information"
 msgid "failed to exec dpkg-deb to extract control information"
-msgstr "lỗi thực hiện « dpkg-deb » để rút thông tin điều khiển"
+msgstr "lỗi thực hiện « dpkg-deb » để giải phóng thông tin điều khiển"
 
 
 #: src/processarc.c:205
 #: src/processarc.c:205
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2826,42 +2850,44 @@ msgid "dpkg-deb: zap possible trailing zeros"
 msgstr "dpkg-deb: sửa các số không đi sau có thể"
 msgstr "dpkg-deb: sửa các số không đi sau có thể"
 
 
 #: src/processarc.c:611
 #: src/processarc.c:611
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "dpkg: warning - could not stat old file `%.250s' so not deleting it: %s"
 msgid "dpkg: warning - could not stat old file `%.250s' so not deleting it: %s"
-msgstr "dpkg: cảnh báo — không thể xóa bỏ tập tin cũ « %.250s »: %s\n"
+msgstr ""
+"dpkg: cảnh báo — không thể lấy các thông tin về tập tin cũ « %.250s » nên sẽ "
+"không xoá bỏ nó : %s"
 
 
 #: src/processarc.c:619
 #: src/processarc.c:619
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "dpkg: warning - unable to delete old directory `%.250s': %s\n"
 msgid "dpkg: warning - unable to delete old directory `%.250s': %s\n"
-msgstr "dpkg: cảnh báo — không thể xóa bỏ tập tin cũ « %.250s »: %s\n"
+msgstr "dpkg: cảnh báo — không thể xóa bỏ thư mục cũ « %.250s »: %s\n"
 
 
 #: src/processarc.c:623
 #: src/processarc.c:623
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "dpkg: warning - old conffile `%.250s' was an empty directory (and has now "
 "dpkg: warning - old conffile `%.250s' was an empty directory (and has now "
 "been deleted)\n"
 "been deleted)\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"dpkg: %s: cảnh báo — conffile « %.250s » không phải là tập tin chuẩn hay "
-"liên kết tượng trưng (= `%s')\n"
+"dpkg: cảnh báo — tập tin cấu hình cũ « %.250s » là thư mục trống (nên đã "
+"được xoá bỏ).\n"
 
 
 #: src/processarc.c:653
 #: src/processarc.c:653
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "unable to stat other new file `%.250s'"
 msgid "unable to stat other new file `%.250s'"
-msgstr "không thể fstat tập tin phần « %.250s »"
+msgstr "không thể lấy các thông tin về tập tin míơi « %.250s »"
 
 
 #: src/processarc.c:664
 #: src/processarc.c:664
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "dpkg: warning - old file `%.250s' is the same as several new files!  (both `"
 "dpkg: warning - old file `%.250s' is the same as several new files!  (both `"
 "%.250s' and `%.250s'"
 "%.250s' and `%.250s'"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"dpkg: %s: cảnh báo — conffile « %.250s » không phải là tập tin chuẩn hay "
-"liên kết tượng trưng (= `%s')\n"
+"dpkg: cảnh báo — tập tin cũ « %.250s » là cùng một tập tin với vài tập tin "
+"mới  (cả « %.250s » lẫn « %.250s » đều)."
 
 
 #: src/processarc.c:705
 #: src/processarc.c:705
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "dpkg: warning - unable to %s old file `%%.250s': %%s\n"
 msgid "dpkg: warning - unable to %s old file `%%.250s': %%s\n"
-msgstr "dpkg: cảnh báo — không thể xóa bỏ tập tin cũ « %.250s »: %s\n"
+msgstr "dpkg: cảnh báo — không thể %s tập tin cũ « %%.250s »: %%s\n"
 
 
 #: src/processarc.c:731 src/processarc.c:972 src/remove.c:286
 #: src/processarc.c:731 src/processarc.c:972 src/remove.c:286
 msgid "cannot read info directory"
 msgid "cannot read info directory"
@@ -3034,12 +3060,12 @@ msgstr ""
 "\t\tđể liệt kê nội dung của chúng.\n"
 "\t\tđể liệt kê nội dung của chúng.\n"
 
 
 #: src/query.c:459
 #: src/query.c:459
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Debian `%s' package management program query tool\n"
 msgid "Debian `%s' package management program query tool\n"
-msgstr "' công cụ truy vấn chương trình quản lý gói\n"
+msgstr "Công cụ truy vấn chương trình quản lý gói Debian « %s »\n"
 
 
 #: src/query.c:472
 #: src/query.c:472
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
@@ -3059,39 +3085,29 @@ msgid ""
 "  -f|--showformat=<format>            Use alternative format for --show.\n"
 "  -f|--showformat=<format>            Use alternative format for --show.\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-" [<tùychọn...>] <lệnh>\n"
+"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn>] <lệnh>\n"
+"\n"
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
 "  -s|--status <tên_gói> ...      \t\thiển thị chi tiết về _trạng thái_ gói\n"
 "  -s|--status <tên_gói> ...      \t\thiển thị chi tiết về _trạng thái_ gói\n"
-"  -p|--print-avail <tên_gói> ...\n"
-"\t\t\t\t\t\t\t\thiển thị chi tiết sẵn sàng về phiên bản có\n"
-"\t\t\t(in ra sẵn sàng)\n"
+"  -p|--print-avail <tên_gói> ...\t    hiển thị chi tiết về phiên bản công "
+"bố\n"
+"\t(in ra sẵn sàng)\n"
 "  -L|--listfiles <tên_gói> ...\n"
 "  -L|--listfiles <tên_gói> ...\n"
 "\t\t\t\t\t\t\t\t_liệt kê các tập tin_ do (các) gói « sở hữu »\n"
 "\t\t\t\t\t\t\t\t_liệt kê các tập tin_ do (các) gói « sở hữu »\n"
-"  -l|--list [<mẫu> ...]           \t\t\t_liệt kê_ gói một cách ngắn gọn\n"
+"  -l|--list [<mẫu> ...]           \t\t\t_liệt kê_ ngắn gọn gói\n"
 "  -W|--show <mẫu> ...             \t\t_hiển thị_ thông tin về (các) gói\n"
 "  -W|--show <mẫu> ...             \t\t_hiển thị_ thông tin về (các) gói\n"
 "  -S|--search <mẫu> ...           \t\ttìm (các) gói sở hữu (các) tập tin\n"
 "  -S|--search <mẫu> ...           \t\ttìm (các) gói sở hữu (các) tập tin\n"
 "\t\t\t(tìm kiếm)\n"
 "\t\t\t(tìm kiếm)\n"
-"  --help | --version                 hiện trợ giúp này / số thứ tự phiên "
-"bản\n"
-"\t(trợ giúp\t\tphiên bản)\n"
-"  --licence                           \tin ra các điều kiện của _quyền "
-"phép_\n"
+"  --help | --version                hiện _trợ giúp_ này / số thứ tự _phiên "
+"bản_\n"
+"  --license | --licence             \tin ra các điều kiện của _quyền phép_\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tùy chọn:\n"
 "Tùy chọn:\n"
-"  --admindir=<thư_mục>     \t\t\t\tDùng <thư_mục> thay vì %s\n"
+"  --admindir=<thư_mục>     Đặt <thư_mục> là thư mục quản trị thay vì %s\n"
+"\t(thư mục quản trị)\n"
 "  --showformat=<dạng_thức>      Dùng dạng thức xen kẽ cho « --show »\n"
 "  --showformat=<dạng_thức>      Dùng dạng thức xen kẽ cho « --show »\n"
 "\t\t(hiển thị dạng thức)\n"
 "\t\t(hiển thị dạng thức)\n"
 "\n"
 "\n"
-"Cú pháp dạng thức:\n"
-"  Một dạng thức là một chuỗi sẽ xuất ra cho mỗi gói.\n"
-"Dạng thức có thể gồm các chuỗi thoát tiêu chuẩn:\n"
-"\t\\n \t\tdòng mới\n"
-"\t\\r \t\txuống dòng\n"
-"\t\\\\ \t\tgạch chéo ngược chuẩn.\n"
-"Có thể thêm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến đến trường nhập "
-"của gói, dùng cú pháp « ${biến[;rộng]} ».\n"
-"Trường sẽ canh phải trừ khi chiều rộng là âm, trong trường hợp đó sẽ sử dụng "
-"canh trái.\n"
 
 
 #: src/query.c:491 dpkg-deb/main.c:87
 #: src/query.c:491 dpkg-deb/main.c:87
 #, c-format
 #, c-format
@@ -3106,9 +3122,17 @@ msgid ""
 "which\n"
 "which\n"
 "  case left alignment will be used.\n"
 "  case left alignment will be used.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
+"Cú pháp dạng thức:\n"
+"  Dạng thức là chuỗi sẽ được xuất cho mỗi gói.\n"
+"  Dạng thức có thể gồm dây thoát chuẩn:\t\\n\t\tdòng mới\n"
+"\t\\r\t\txuống dòng\n"
+"\t\\\\\t\txuyệc ngược chuẩn\n"
+"  Có thể gồm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến\n"
+"  đến trường gói, bằng cú pháp « ${biến[;rộng]} ».\n"
+"  Trường được canh phải, nếu độ rộng không âm\n"
+"  (trong trường hợp đó, canh trái).\n"
 
 
 #: src/query.c:501
 #: src/query.c:501
-#, fuzzy
 msgid ""
 msgid ""
 "Use --help for help about querying packages;\n"
 "Use --help for help about querying packages;\n"
 "Use --license for copyright license and lack of warranty (GNU GPL).\n"
 "Use --license for copyright license and lack of warranty (GNU GPL).\n"
@@ -3116,7 +3140,7 @@ msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Dùng:\n"
 "Dùng:\n"
 "\t\t--help \t\t\tđể xem _trợ giúp_ về việc truy vấn các gói;\n"
 "\t\t--help \t\t\tđể xem _trợ giúp_ về việc truy vấn các gói;\n"
-"\t\t--licence \t\tđể xem thông tin về _quyền phép_ và bảo đảm (GNU GPL).\n"
+"\t\t--license \t\tđể xem thông tin về _quyền phép_ (GNU GPL).\n"
 "\n"
 "\n"
 
 
 #: src/remove.c:92
 #: src/remove.c:92
@@ -4145,15 +4169,17 @@ msgid "menu"
 msgstr "trình đơn"
 msgstr "trình đơn"
 
 
 #: dselect/main.cc:150
 #: dselect/main.cc:150
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Debian `%s' package handling frontend version %s.\n"
 msgid "Debian `%s' package handling frontend version %s.\n"
-msgstr "Tiềm tiêu quản lý gói Debian « %s »."
+msgstr "Tiền tiêu quản lý gói Debian « %s » phiên bản %s.\n"
 
 
 #: dselect/main.cc:153
 #: dselect/main.cc:153
 msgid ""
 msgid ""
 "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
 "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
 "Copyright (C) 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
 "Copyright (C) 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
+"Bản quyền © nam 1994-1996 Ian Jackson.\n"
+"Bản quyền © năm 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
 
 
 #: dselect/main.cc:171
 #: dselect/main.cc:171
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4174,6 +4200,30 @@ msgid ""
 "  access update select install config remove quit\n"
 "  access update select install config remove quit\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
+"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] [<hành_động> ...]\n"
+"\n"
+"Tùy chọn:\n"
+"  --admindir <thư_mục>\n"
+"\t\t\t\t\tĐặt <thư_mục> là _thư mục quản trị_ thay vào %s.\n"
+"  --expert                   \tBật chế độ _cấp cao_.\n"
+"  --debug <tập_tin> | -D<tập_tin>\n"
+"\t\t\t\t\tBật khả năng _gỡ lỗi_, xuất vào <tập_tin>.\n"
+"  --colour | --color screenpart:[cảnh_gần],[nền][:thuộc_tính[+thuộc_tính"
+"+..]]\n"
+"                             \t\tCấu hình _màu_ sắc trên màn hình.\n"
+"  --help                     \tHiển thị _trợ giúp_ này\n"
+"  --version                  \tHiển thị số thứ tự _phiên bản_.\n"
+"  --license                  \tHiển thị _quyền phép_.\n"
+"\n"
+"Hành động:\n"
+"  \taccess\t\ttruy cập\n"
+"\tupdate\t\tcập nhật\n"
+"\tselect \t\tlựa chọn\n"
+"\tinstall \t\tcài đặt\n"
+"\tconfig \t\tcấu hình (viết tắt)\n"
+"\tremove \t\tgỡ bỏ\n"
+"\tquit\t\t\tthoát\n"
+"\n"
 
 
 #: dselect/main.cc:187
 #: dselect/main.cc:187
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4225,13 +4275,13 @@ msgid "Terminal does not appear to support highlighting.\n"
 msgstr "Thiết bị cuỗi có vẻ không hỗ trợ chiếu sáng.\n"
 msgstr "Thiết bị cuỗi có vẻ không hỗ trợ chiếu sáng.\n"
 
 
 #: dselect/main.cc:314
 #: dselect/main.cc:314
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Set your TERM variable correctly, use a better terminal,\n"
 "Set your TERM variable correctly, use a better terminal,\n"
 "or make do with the per-package management tool %s.\n"
 "or make do with the per-package management tool %s.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Hãy đặt đúng giá trị biến TERM, dùng một thiết bị cuối tốt hơn,\n"
 "Hãy đặt đúng giá trị biến TERM, dùng một thiết bị cuối tốt hơn,\n"
-"hoặc làm việc với công cụ quản lý theo từng gói "
+"hoặc làm việc với công cụ quản lý theo từng gói %s.\n"
 
 
 #: dselect/main.cc:317
 #: dselect/main.cc:317
 msgid "terminal lacks necessary features, giving up"
 msgid "terminal lacks necessary features, giving up"
@@ -5494,12 +5544,12 @@ msgid "--contents takes exactly one argument"
 msgstr "« --contents » (nội dung) chấp nhận chính xác một đối số"
 msgstr "« --contents » (nội dung) chấp nhận chính xác một đối số"
 
 
 #: dpkg-deb/main.c:46
 #: dpkg-deb/main.c:46
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Debian `%s' package archive backend version %s.\n"
 msgid "Debian `%s' package archive backend version %s.\n"
-msgstr "' phiên bản hậu phương kho gói "
+msgstr "Hậu phương kho gói Debian « %s » phiên bản %s.\n"
 
 
 #: dpkg-deb/main.c:56
 #: dpkg-deb/main.c:56
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
@@ -5532,6 +5582,8 @@ msgid ""
 "                             Allowed values: gzip, bzip2, none.\n"
 "                             Allowed values: gzip, bzip2, none.\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
+"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] <lệnh>\n"
+"\n"
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
 "  -b|--build <thư_mục> [<deb>]    \t\t\ttạo một kho (_xây dụng_).\n"
 "  -b|--build <thư_mục> [<deb>]    \t\t\ttạo một kho (_xây dụng_).\n"
 "  -c|--contents <deb>               \t\t\t\t\tliêt kê _nội dung_.\n"
 "  -c|--contents <deb>               \t\t\t\t\tliêt kê _nội dung_.\n"
@@ -5545,7 +5597,8 @@ msgstr ""
 "  -X|--vextract <deb> <thư_mục>   \t\t_giải phóng_ và liệt kê tập tin.\n"
 "  -X|--vextract <deb> <thư_mục>   \t\t_giải phóng_ và liệt kê tập tin.\n"
 "  --fsys-tarfile <deb>              đưa ra _tập tin .tar hệ thống tập tin_.\n"
 "  --fsys-tarfile <deb>              đưa ra _tập tin .tar hệ thống tập tin_.\n"
 "  -h|--help                         \t\t\t\t hiển thị _trợ giúp_ này.\n"
 "  -h|--help                         \t\t\t\t hiển thị _trợ giúp_ này.\n"
-"  --version | --licence             \t\t hiển thị _phiên bản/quyền phép_.\n"
+"  --version\t\t\thiển thị _phiên bản_\n"
+"    --license | --licence             \t\t hiển thị quyền phép_.\n"
 "\n"
 "\n"
 "<deb> là tên tập tin kho dạng thức Debian.\n"
 "<deb> là tên tập tin kho dạng thức Debian.\n"
 "<tâp_tin_q> là tên thành phần tập tin quản trị.\n"
 "<tâp_tin_q> là tên thành phần tập tin quản trị.\n"
@@ -5553,29 +5606,17 @@ msgstr ""
 "\t\tlà tên của một trường trong tập tin « control » (điều khiển) chính.\n"
 "\t\tlà tên của một trường trong tập tin « control » (điều khiển) chính.\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tùy chọn:\n"
 "Tùy chọn:\n"
-"  --showformat=<dạng_thức>      \tdùng một _dạng thức_ khác cho « --show »\n"
+"  --showformat=<dạng_thức>\n"
+"\t\t\t\t\tdùng một _dạng thức_ xen kẽ cho « --show »\n"
 "  -D                         \t\t\t\t\t\tbật kết xuất _gỡ lỗi_\n"
 "  -D                         \t\t\t\t\t\tbật kết xuất _gỡ lỗi_\n"
 "  --old, --new               \t\t\t\t\tchọn dạng thức kho (cũ, mới)\n"
 "  --old, --new               \t\t\t\t\tchọn dạng thức kho (cũ, mới)\n"
 "  --nocheck\n"
 "  --nocheck\n"
 "\t\t\t\t\tthu hồi kiểm tra tập tin điều khiển (xây dụng gói sai).\n"
 "\t\t\t\t\tthu hồi kiểm tra tập tin điều khiển (xây dụng gói sai).\n"
 "\t\t(không kiểm tra)\n"
 "\t\t(không kiểm tra)\n"
-"  -z# \t\t\t\t\t\t\t\t\tđể đặt mức độ nén khi xây dụng gói\n"
+"  -z# \t\t\t\t\t\t\t\t\tđể đặt cấp nén khi xây dụng gói\n"
 "  -Z<kiểu>              đặt kiểu nén cần dùng khi xây dụng gói.\n"
 "  -Z<kiểu>              đặt kiểu nén cần dùng khi xây dụng gói.\n"
 "                             \tgiá trị có thể: gzip, bzip2, none (không có)\n"
 "                             \tgiá trị có thể: gzip, bzip2, none (không có)\n"
 "\n"
 "\n"
-"Cú pháp định dạng:\n"
-"  Một định dạng là một chuỗi sẽ được xuất ra cho mỗi gói. Định dạng\n"
-"  có thể gồm các chuỗi thoát tiêu chuẩn:\n"
-"\t\t\\n\t\tdòng mới\n"
-"\t\t\\r \t\txuống dòng\n"
-"\t\t\\\\\t\tgạch chéo ngược chuẩn.\n"
-"  Có thể thêm thông tin về gói bằng cách chèn tham chiếu biến đến trường gói "
-"dùng cú pháp « ${biến[;rộng]} ».\n"
-"  Vùng sẽ canh phải trừ khi chiều dài là âm, khi đó sẽ sử dụng canh trái.\n"
-"\n"
-"Dùng « dpkg » để cài đặt vào hoặc gỡ bỏ các gói ra hệ thống, hoặc dùng\n"
-"« dselect » hay « aptitude » để quản lý gói với giao diện người dùng thân\n"
-"thiết.  Gói đã mở bằng « dpkg-deb --extract » sẽ không được cài đặt đúng !\n"
 
 
 #: dpkg-deb/main.c:96
 #: dpkg-deb/main.c:96
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5585,6 +5626,11 @@ msgid ""
 "`dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.  Packages\n"
 "`dselect' or `aptitude' for user-friendly package management.  Packages\n"
 "unpacked using `dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
 "unpacked using `dpkg-deb --extract' will be incorrectly installed !\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
+"\n"
+"Hãy dùng ứng dụng « dpkg » để cài đặt gói vào và gỡ bỏ gói ra hệ thống của "
+"bạn, hoặc dùng « dselect » hay « aptitude » để quản lý gói một cách thân "
+"thiện với người dùng. Ghi chú : gói này được giải phóng bằng lệnh « dpkg-deb "
+"--extract » sẽ không được cài đặt cho đúng !\n"
 
 
 #: dpkg-deb/main.c:105
 #: dpkg-deb/main.c:105
 msgid ""
 msgid ""
@@ -5762,18 +5808,17 @@ msgid "part %d is missing"
 msgstr "thiếu phần %d"
 msgstr "thiếu phần %d"
 
 
 #: dpkg-split/main.c:38
 #: dpkg-split/main.c:38
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid "Debian `%s' package split/join tool; version %s.\n"
 msgid "Debian `%s' package split/join tool; version %s.\n"
-msgstr ""
-"Công cụ chia tách/nối lại gói Debian GNU/Linux « dpkg-split »; phiên bản "
+msgstr "Công cụ chia tách/nối lại gói Debian « %s »; phiên bản %s.\n"
 
 
 #: dpkg-split/main.c:40
 #: dpkg-split/main.c:40
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
 msgid "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
-msgstr ""
+msgstr "Bản quyền © năm 1994-1996 Ian Jackson.\n"
 
 
 #: dpkg-split/main.c:49
 #: dpkg-split/main.c:49
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
@@ -5799,30 +5844,35 @@ msgid ""
 "\n"
 "\n"
 "Exit status: 0 = OK;  1 = -a is not a part;  2 = trouble!\n"
 "Exit status: 0 = OK;  1 = -a is not a part;  2 = trouble!\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Cách sử dụng:\n"
-"\tdpkg-split -s|--split <file> [<tiền_tố>]     _Chia_ một gói.\n"
-"   dpkg-split -j|--join <phần> <phần> ...      _Nối lại_ các phần với nhau.\n"
-"   dpkg-split -I|--info <phần> ...         Hiển thị _thông tin_ về một "
-"phần.\n"
-"   dpkg-split -h|--help|--version|--licence    Hiển thị:\n"
-"\t\t\t\t\t\ttrợ giúp\tphiên bản\t\tquyền phép.\n"
+"Cách sử dụng: %s [<tùy_chọn> ...] <lệnh>\n"
 "\n"
 "\n"
-"\tdpkg-split -a|--auto -o <hoàn_tất> <phần>   _Tự động_ gom các phần.\n"
-" \tdpkg-split -l|--listq                      _Liệt kê_ những phần chưa "
-"khớp\n"
-" \tdpkg-split -d|--discard [<tên_tập_tin> ...]    _Bỏ_ những phần chưa "
-"khớp.\n"
+"Lệnh:\n"
+"  -s|--split <tập_tin> [<tiền_tố>]    \t_Chia tách_ một kho.\n"
+"  -j|--join <phần> <phần> ...     \t_Nối lại_ nhiều phần riêng.\n"
+"  -I|--info <phần> ...          \tHiển thị _thông tin_ về một phần nào đó.\n"
+"  -h|--help                       \tHiển thị _trợ giúp_ này.\n"
+"  --version                       \tHiển thị _phiên bản_.\n"
+"  --license                       \tHiển thị _quyền phép_.\n"
+"\n"
+"  -a|--auto -o <hoàn_tất> <phần>  \t    _Tự động_ tích lũy các phần.\n"
+"  -l|--listq                      \t\t\t  _Liệt kê_ các phần chưa khớp.\n"
+"  -d|--discard [<tên_tập_tin> ...]   \t      _Hủy_ các phần chưa khớp.\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tùy chọn:\n"
 "Tùy chọn:\n"
-"\t--depotdir <thư_mục>  \t\t\t\t_thư mục depot_, mặc định là %s/%s\n"
-" \t-S|--partsize <cỡ>    \t_kích cỡ phần_, theo Kb (cho -s, mặc định 450)\n"
-" \t-o|--output <tập_tin>\n"
-"\t\t\t\t\t _kết xuất_ (cho -j, mặc định <gói>-<phiên_bản>.deb)\n"
-"  \t-Q|--npquiet\n"
-"\t\t\t\t\t_im_ (không xuất chi tiết) khi -a _không phải một phần_\n"
-"  \t--msdos                 \t\t\t\t\t\ttạo tên tập tin dạng 8.3\n"
+"  --depotdir <thư_mục>          \tDùng <thư_mục> thay vào %s/%s.\n"
+"\t(thư mục tích lũy phần)\n"
+"  -S|--partsize <cỡ>            \tTheo KiB, cho -s (mặc định là 450).\n"
+"\t(kích cỡ của phần)\n"
+"  -o|--output <tập_tin>   Cho -j (mặc định là <gói>-<phiên bản>.deb).\n"
+"\t(kết xuất)\n"
+"  -Q|--npquiet                  Không xuất chi tiết khi -a không phải là "
+"phần.\n"
+"  --msdos                         Tạo ra các tên tập tin kiểu 8.3.\n"
 "\n"
 "\n"
-"Trạng thái thoát: 0 = ỔN;  1 = -a không phải một phần;  2 = nguy rồi!\n"
+"Trạng thái thoát:\n"
+"\t0\tĐược\n"
+"\t1\t-a không phải là phần;\n"
+"\t2\tnghiêm trọng !\n"
 
 
 #: dpkg-split/main.c:75
 #: dpkg-split/main.c:75
 msgid "Type dpkg-split --help for help."
 msgid "Type dpkg-split --help for help."
@@ -5983,85 +6033,3 @@ msgstr "tập tin nguồn « %.250s » không phải là tập tin chuẩn"
 #: dpkg-split/split.c:70
 #: dpkg-split/split.c:70
 msgid "unable to exec mksplit"
 msgid "unable to exec mksplit"
 msgstr "không thể thực hiện mksplit (tạo chia tách)"
 msgstr "không thể thực hiện mksplit (tạo chia tách)"
-
-#~ msgid "failed to rmdir/unlink `%.255s'"
-#~ msgstr "việc rmdir/unlink (gỡ bỏ thư mục/bỏ liên kết) « %.250s » bị lỗi"
-
-#~ msgid "Debian GNU/Linux `"
-#~ msgstr "Debian GNU/Linux `"
-
-#~ msgid ""
-#~ "This is free software; see the GNU General Public Licence version 2 or\n"
-#~ "later for copying conditions.  There is NO warranty.\n"
-#~ "See "
-#~ msgstr ""
-#~ "Đây là phần mềm tự do ; hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
-#~ "phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết về điều kiện bản quyền.\n"
-#~ "KHÔNG có bảo đảm gì cả.\n"
-#~ "Xem "
-
-#~ msgid " --licence for copyright and license details.\n"
-#~ msgstr " « --licence » để biết chi tiết về quyền tác giả và quyền phép.\n"
-
-#~ msgid "Debian `"
-#~ msgstr "Debian `"
-
-#~ msgid "Usage: "
-#~ msgstr "Cách sử dụng: "
-
-#~ msgid ""
-#~ "Version %s.\n"
-#~ "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.\n"
-#~ "Copyright (C) 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
-#~ "This is free software; see the GNU General Public Licence version 2\n"
-#~ "or later for copying conditions.  There is NO warranty.  See\n"
-#~ "dselect --licence for details.\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Phiên bản %s.\n"
-#~ "Bản quyền © năm 1994-1996 Ian Jackson.\n"
-#~ "Bản quyền © năm 2000,2001 Wichert Akkerman.\n"
-#~ "Đây là phần mềm tự do ; hãy xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
-#~ "phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết điều kiện bản quyền.\n"
-#~ "KHÔNG có bảo đảm gì cả.\n"
-#~ "Hãy xem « dselect --licence » để biết chi tiết.\n"
-
-#~ msgid ""
-#~ "Usage: dselect [options]\n"
-#~ "       dselect [options] action ...\n"
-#~ "Options:  --admindir <directory>  (default is /var/lib/dpkg)\n"
-#~ "          --help  --version  --licence  --expert  --debug <file> | -"
-#~ "D<file>\n"
-#~ "          --colour screenpart:[foreground],[background][:attr[+attr+..]]\n"
-#~ "Actions:  access update select install config remove quit\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Cách sử dụng: dselect [tùy_chọn...]\n"
-#~ "       dselect [tùy_chọn...] hành_động ...\n"
-#~ "\n"
-#~ "Tùy chọn:\n"
-#~ "\t\t--admindir <thư_mục>  \t\tmặc định là </var/lib/dpkg>\n"
-#~ "       --help  \t\t\t\t\t\t\t\thiển thị _trợ giúp_\n"
-#~ "\t\t--version  \t\t\t\t\t\t\thiển thị số thứ tự _phiên bản_\n"
-#~ "\t\t--licence  \t\t\t\t\t\t\thiển thị chi tiết _quyền phép_\n"
-#~ "\t\t--expert  \t\t\t\t\t\t\t\tchế độ _nhà chuyên môn_\n"
-#~ "\t\t--debug <tập_tin> | -D<tập_tin>\t\t_gỡ lỗi_ tập tin này\n"
-#~ "       --colour screenpart:[cảnh_gần],[nền][:thuộc_tính[+thuộc_tính+..]]\n"
-#~ "\t\t\t\t\tchọn _màu phần màn hình_\n"
-#~ "Hành động:\n"
-#~ "\t\taccess \t\ttruy cập\n"
-#~ "\t\tupdate \t\tcập nhật\n"
-#~ "\t\tselect\t\tlựa chọn\n"
-#~ "\t\tinstall\t\tcài đặt\n"
-#~ "\t\tconfig \t\tcấu hình\n"
-#~ "\t\tremove \tgỡ bỏ\n"
-#~ "\t\tquit\t\t\tthoát\n"
-
-#~ msgid ""
-#~ "Copyright (C) 1994-1996 Ian Jackson.  This is free software; see the\n"
-#~ "GNU General Public Licence version 2 or later for copying conditions.\n"
-#~ "There is NO warranty.  See dpkg-split --licence for details.\n"
-#~ msgstr ""
-#~ "Bản quyền © năm 1994-1996 Ian Jackson.\n"
-#~ "Đây là phần mềm tự do; xem Quyền Công Chung GNU (GPL)\n"
-#~ "phiên bản 2 hoặc mới hơn để biết điều kiện sao chép.\n"
-#~ "KHÔNG có bảo đảm gì cả.\n"
-#~ "Xem « dpkg-split --licence » để biết chi tiết _quyền phép_.\n"