|
|
@@ -1,15 +1,16 @@
|
|
|
# Vietnamese translation for dpkg.
|
|
|
# Bản dịch tiếng Việt dành cho dpkg.
|
|
|
+# This file is distributed under the same license as the dpkg package.
|
|
|
# Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
|
|
|
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2010.
|
|
|
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
|
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.21\n"
|
|
|
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.22\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2014-11-26 19:57+0100\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2014-10-25 13:46+0700\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2014-11-28 07:32+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
|
@@ -900,7 +901,7 @@ msgstr "số nguyên không hợp lệ cho “--%s”: “%.250s”"
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:294
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "obsolete option '--%s'\n"
|
|
|
-msgstr "tùy chọn cũ “--%s”\n"
|
|
|
+msgstr "tùy chọn “--%s” đã lạc hậu\n"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/options.c:310
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1135,11 +1136,11 @@ msgstr "kỷ nguyên trong phiên bản không phải là con số"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parsehelp.c:219
|
|
|
msgid "epoch in version is negative"
|
|
|
-msgstr "phiên bản “epoch” là số âm"
|
|
|
+msgstr "“epoch” trong phiên bản là số âm"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parsehelp.c:221
|
|
|
msgid "epoch in version is too big"
|
|
|
-msgstr "phiên bản “epoch” quá lớn"
|
|
|
+msgstr "“epoch” trong phiên bản là quá lớn"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/parsehelp.c:223
|
|
|
msgid "nothing after colon in version number"
|
|
|
@@ -4132,7 +4133,7 @@ msgstr "đã cài đặt văn lệnh %s"
|
|
|
#: src/script.c:219 src/script.c:291 src/script.c:353
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unable to stat %s `%.250s'"
|
|
|
-msgstr "không thể lấy các thông tin về %s “%.250s”"
|
|
|
+msgstr "không thể lấy thống kê %s “%.250s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/script.c:275 src/script.c:340
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4459,22 +4460,17 @@ msgid "triggers looping, abandoned"
|
|
|
msgstr "bẫy quẩn tròn nên bị hủy"
|
|
|
|
|
|
#: src/trigproc.c:399
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
-#| msgid ""
|
|
|
-#| "dependency problems prevent configuration of %s:\n"
|
|
|
-#| "%s"
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid ""
|
|
|
"dependency problems prevent processing triggers for %s:\n"
|
|
|
"%s"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"có vấn đề quan hệ phụ thuộc ngăn cản việc cấu hình %s:\n"
|
|
|
+"có trục trặc với quan hệ phụ thuộc ngăn cản việc xử lý bẫy cho %s:\n"
|
|
|
"%s"
|
|
|
|
|
|
#: src/trigproc.c:403
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
-#| msgid "dependency problems - leaving unconfigured"
|
|
|
msgid "dependency problems - leaving triggers unprocessed"
|
|
|
-msgstr "vấn đề quan hệ phụ thuộc - để nguyên chưa được cấu hình"
|
|
|
+msgstr "có trục trặc với hệ phụ thuộc - để nguyên bẫy chưa xử lý"
|
|
|
|
|
|
#: src/trigproc.c:406
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4714,7 +4710,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: src/unpack.c:1151
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unable to securely remove old file '%.250s': %s"
|
|
|
-msgstr "không thể gỡ bỏ bảo mật tập tin cũ “%.250s”: %s"
|
|
|
+msgstr "không thể gỡ bỏ tập tin cũ “%.250s” một cách an toàn: %s"
|
|
|
|
|
|
#: src/update.c:54
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4813,7 +4809,7 @@ msgstr "chuỗi rỗng từ fgets() đọc các tập tin cấu hình"
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:306
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "conffile filename '%s' contains trailing white spaces"
|
|
|
-msgstr "tên tập tin cấu hình “%s” chứa dấu cách theo sau"
|
|
|
+msgstr "tên tập tin cấu hình “%s” chứa khoảng trắng ở cuối"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:308
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4823,7 +4819,7 @@ msgstr "tập tin cấu hình “%.250s” không nằm trong gói"
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:310
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "conffile `%.250s' is not stattable"
|
|
|
-msgstr "tập tin cấu hình “%.250s” không có khả năng cung cấp trạng thái"
|
|
|
+msgstr "tập tin cấu hình “%.250s” không có khả năng cung cấp thống kê"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-deb/build.c:312
|
|
|
#, c-format
|