Просмотр исходного кода

Update Vietnamese programs translation

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
Signed-off-by: Guillem Jover <guillem@debian.org>
Trần Ngọc Quân лет назад: 12
Родитель
Сommit
5272f85995
1 измененных файлов с 61 добавлено и 59 удалено
  1. 61 59
      po/vi.po

+ 61 - 59
po/vi.po

@@ -9,7 +9,7 @@ msgstr ""
 "Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "POT-Creation-Date: 2013-07-27 03:54+0200\n"
-"PO-Revision-Date: 2013-08-02 14:55+0700\n"
+"PO-Revision-Date: 2013-10-30 08:45+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
 "Language: vi\n"
@@ -490,7 +490,7 @@ msgid ""
 "%s: error while cleaning up:\n"
 " %s\n"
 msgstr ""
-"%s: lỗi khi dọn dẹp:\n"
+"%s: gặp lỗi khi dọn dẹp:\n"
 " %s\n"
 
 #: lib/dpkg/ehandle.c:201
@@ -524,7 +524,7 @@ msgstr "%s còn thiếu"
 #: lib/dpkg/fields.c:56
 #, c-format
 msgid "'%.50s' is not allowed for %s"
-msgstr "”%.50s” là không được phép cho %s"
+msgstr "”%.50s” là không được phép đối với %s"
 
 #: lib/dpkg/fields.c:80
 #, c-format
@@ -1842,7 +1842,7 @@ msgstr "<đầu lỗi tiêu chuẩn>"
 #: src/archives.c:1697
 #, c-format
 msgid "Selecting previously unselected package %s.\n"
-msgstr "Chọn gói đã bị hủy chọn trước đây %s.\n"
+msgstr "Chọn gói chưa được chọn trước đây %s.\n"
 
 #: src/archives.c:1701
 #, c-format
@@ -1862,8 +1862,7 @@ msgstr "nâng cấp %.250s từ %.250s thành %.250s"
 #: src/archives.c:1733
 #, c-format
 msgid "will not downgrade %.250s from %.250s to %.250s, skipping"
-msgstr ""
-"sẽ không hạ thấp phiên bản %.250s từ phiên bản %.250s xuống %.250s nên bỏ qua"
+msgstr "sẽ không hạ cấp %.250s từ phiên bản %.250s xuống %.250s nên bỏ qua"
 
 #: src/cleanup.c:87
 #, c-format
@@ -1924,7 +1923,7 @@ msgstr "%s: gặp lỗi khi gỡ bỏ bản sao lưu cũ “%.250s”: %s"
 #: src/configure.c:245
 #, c-format
 msgid "%s: failed to rename '%.250s' to '%.250s': %s"
-msgstr "%s: gặp lỗi khi thay đổi tên “%.250s” thành “%.250s”: %s"
+msgstr "%s: gặp lỗi khi đổi tên “%.250s” thành “%.250s”: %s"
 
 #: src/configure.c:252
 #, c-format
@@ -2016,7 +2015,7 @@ msgid ""
 "Package is in a very bad inconsistent state - you should\n"
 " reinstall it before attempting configuration."
 msgstr ""
-"Gói ở trong trạng thái hay thay đổi rất xấu - nên cài đặt\n"
+"Gói ở trong trạng thái mâu thuẫn rất tệ - nên cài đặt\n"
 " lại trước khi thử cấu hình."
 
 #: src/configure.c:411
@@ -2039,7 +2038,7 @@ msgid ""
 "%s: config file '%s' is a circular link\n"
 " (= '%s')"
 msgstr ""
-"%s: tập tin cấu hình “%s” là một liên kết vòng tròn\n"
+"%s: tập tin cấu hình “%s” là một liên kết quẩn tròn\n"
 " (= “%s”)"
 
 #: src/configure.c:523
@@ -2180,7 +2179,7 @@ msgid ""
 "      D     : show the differences between the versions\n"
 "      Z     : start a shell to examine the situation\n"
 msgstr ""
-"   Bạn có muốn làm gì vậy? Tùy chọn:\n"
+"   Bạn muốn làm gì vậy? Bạn có thể chọn:\n"
 "    Y hay I :  cài đặt phiên bản của nhà duy trì gói\n"
 "    N hay O :  giữ lại phiên bản hiện thời được cài đặt\n"
 "      D     :  hiển thị sự khác nhau giữa hai phiên bản\n"
@@ -2336,7 +2335,7 @@ msgstr "  %.250s cung cấp %.250s và sẽ được cài đặt.\n"
 #: src/depcon.c:649
 #, c-format
 msgid "  %.250s provides %.250s and is present and %s.\n"
-msgstr "  %.250s cung cấp %.250s và đã có và %s.\n"
+msgstr "  %.250s cung cấp %.250s và hiện diện và %s.\n"
 
 #: src/divertcmd.c:53
 msgid "Use --help for help about diverting files."
@@ -2413,7 +2412,7 @@ msgstr ""
 "  --rename                 thực sự di chuyển tệp ra bên (hoặc trở lại).\n"
 "  --admindir <thư_mục>     đặt thư mục chứa tập tin làm trệch đi.\n"
 "  --test                   không làm gì, chỉ minh họa.\n"
-"  --quiet                  chạy im, không xuất nhiều\n"
+"  --quiet                  chạy im lặng, không xuất nhiều\n"
 "  --help                   hiển thị trợ giúp này.\n"
 "  --version                hiển thị số thứ tự phiên bản.\n"
 "\n"
@@ -2444,8 +2443,8 @@ msgid ""
 "rename involves overwriting `%s' with\n"
 "  different file `%s', not allowed"
 msgstr ""
-"“rename” cần thiết việc ghi đè “%s”\n"
-"  bằng tập tin khác “%s”, không cho phép"
+"“rename” tham gia vào việc ghi đè “%s”\n"
+"  bằng tập tin khác “%s”, không cho phép như vậy"
 
 #: src/divertcmd.c:222 utils/update-alternatives.c:1368
 #, c-format
@@ -2460,12 +2459,12 @@ msgstr "không thể sao chép “%s” sang “%s”: %s"
 #: src/divertcmd.c:239
 #, c-format
 msgid "cannot rename '%s' to '%s'"
-msgstr "không thể thay đổi tên “%s” thành “%s”"
+msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
 
 #: src/divertcmd.c:254
 #, c-format
 msgid "rename: remove duplicate old link '%s'"
-msgstr "rename: gỡ bỏ liên kết cũ nhân đôi “%s”"
+msgstr "rename: gỡ bỏ liên kết cũ bị trùng “%s”"
 
 #: src/divertcmd.c:264
 #, c-format
@@ -2475,7 +2474,7 @@ msgstr "không gỡ bỏ tập tin nguồn đã sao chép “%s”"
 #: src/divertcmd.c:273 src/divertcmd.c:737
 #, c-format
 msgid "filename \"%s\" is not absolute"
-msgstr "tên tập tin “%s” không phải  tuyệt đối"
+msgstr "tên tập tin “%s” không phải dạng tuyệt đối"
 
 #: src/divertcmd.c:275
 msgid "file may not contain newlines"
@@ -2545,7 +2544,8 @@ msgstr "Đang thêm “%s”\n"
 #, c-format
 msgid "Ignoring request to rename file '%s' owned by diverting package '%s'\n"
 msgstr ""
-"Lờ đi các yêu cầu đổi tên tập tin “%s” được sở hữu bởi gói thú vị “%s”\n"
+"Lờ đi các yêu cầu đổi tên tập tin “%s” được sở hữu bởi gói làm trệch hướng "
+"“%s”\n"
 
 #: src/divertcmd.c:568
 #, c-format
@@ -2559,7 +2559,7 @@ msgid ""
 "  when removing `%s'\n"
 "  found `%s'"
 msgstr ""
-"sai khớp với “divert-to”\n"
+"không khớp trên “divert-to”\n"
 "  khi gỡ bỏ “%s”\n"
 "  tìm thấy “%s”"
 
@@ -2570,14 +2570,14 @@ msgid ""
 "  when removing `%s'\n"
 "  found `%s'"
 msgstr ""
-"sai khớp với “package”\n"
+"không khớp trên “gói”\n"
 "  khi gỡ bỏ “%s”\n"
 "  tìm thấy “%s”"
 
 #: src/divertcmd.c:600
 #, c-format
 msgid "Ignoring request to remove shared diversion '%s'.\n"
-msgstr "Lờ yêu cầu gỡ bỏ sự rẽ nhánh chia sẻ “%s”.\n"
+msgstr "Lờ yêu cầu gỡ bỏ sự làm trệch hướng chia sẻ “%s”.\n"
 
 #: src/divertcmd.c:606
 #, c-format
@@ -2615,7 +2615,7 @@ msgid ""
 "installation.  They must be reinstalled for them (and any packages\n"
 "that depend on them) to function properly:\n"
 msgstr ""
-"Những gói sau ở trong tình trạng hỗn loạn do vấn đề nghim trọng\n"
+"Những gói sau ở trong tình trạng hỗn loạn do vấn đề nghiêm trọng\n"
 "trong tiến trình cài đặt. Các gói này phải được cài đặt lại để chúng\n"
 "(và tất cả những gói phụ thuộc vào chúng) hoạt động được:\n"
 
@@ -2767,7 +2767,7 @@ msgstr "Trường “phụ thuộc sẵn”"
 
 #: src/enquiry.c:385
 msgid "epoch"
-msgstr "thời điểm"
+msgstr "kỷ nguyên"
 
 #: src/enquiry.c:393
 msgid "long filenames"
@@ -2917,7 +2917,7 @@ msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu ... "
 #, c-format
 msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
 msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
-msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện tại được cài đặt.)\n"
+msgstr[0] "hiện tại %d tập tin và thư mục đã được cài đặt.)\n"
 
 #: src/help.c:44
 msgid "not installed"
@@ -2984,7 +2984,7 @@ msgstr ""
 #: src/help.c:386
 #, c-format
 msgid "unable to securely remove '%.255s'"
-msgstr "không thể gỡ bỏ bảo mật “%.255s”"
+msgstr "không thể gỡ bỏ “%.255s” một cách an toàn"
 
 #: src/help.c:391 dpkg-deb/info.c:65 dpkg-deb/info.c:67
 msgid "rm command for cleanup"
@@ -3067,17 +3067,17 @@ msgid ""
 msgstr ""
 "Các lệnh:\n"
 "  -i|--install       <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"      (cài đặt, đệ qui)\n"
+"                                               (tạm dịch: cài đặt, đệ qui)\n"
 "  --unpack           <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"      (giải nén, đệ qui)\n"
+"                                                        (giải nén, đệ qui)\n"
 "  -A|--record-avail  <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
-"      (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
+"                              (tạm dịch: ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
 "  --configure        <tên gói> ... | -a|--pending    (cấu hình, chưa xử lý)\n"
 "  --triggers-only    <tên gói> ... | -a|--pending    (chỉ các bẫy, chưa xử "
 "lý)\n"
 "  -r|--remove        <tên gói> ... | -a|--pending    (gỡ bỏ, chưa xử lý)\n"
 "  -P|--purge         <tên gói> ... | -a|--pending    (tẩy, chưa xử lý)\n"
-"  --get-selections [<mẫu> ...]    Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu xuất "
+"  --get-selections [<mẫu> ...]     Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu xuất "
 "tiêu chuẩn\n"
 "  --set-selections                 Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
 "chuẩn.\n"
@@ -3101,7 +3101,7 @@ msgstr ""
 "  --force-help                     Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
 "  --print-foreign-architectures    Hiển thị các kiến trúc ngoại lai cho "
 "phép.\n"
-"  -Dh|--debug=help                 Hiện trợ giúp về việc gỡ lỗi.\n"
+"  -Dh|--debug=help                 Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
 " \n"
 
 #: src/main.c:118 src/querycmd.c:800 src/trigcmd.c:79 dpkg-deb/main.c:90
@@ -3127,6 +3127,7 @@ msgstr ""
 " -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  trên các kho\n"
 " (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
 "\n"
+"Tạm dịch:\n"
 "   -b|--build\t\txây dựng\n"
 "   -c|--contents\tnội dung\n"
 "   -e|--control\t\tđiều khiển\n"
@@ -3151,6 +3152,7 @@ msgstr ""
 "|\n"
 "  --assert-multi-arch.\n"
 "\n"
+"Tạm dịch:\n"
 "  --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc sẵn\n"
 "  --predep-package|\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
 "  --assert-working-epoch|\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
@@ -3276,8 +3278,9 @@ msgstr ""
 "dùng;\n"
 "Gõ lệnh:\n"
 " • dpkg -Dhelp        để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
-" • dpkg --force-help  để xem danh sách các tuỳ chọn ép buộc;\n"
-" • dpkg-deb --help    để xem trợ giúp về thao tác tập tin kiểu “.deb”;\n"
+" • dpkg --force-help  để xem danh sách các tùy chọn ép buộc;\n"
+" • dpkg-deb --help    để xem trợ giúp về cách dùng với các tập tin kiểu “."
+"deb”;\n"
 "\n"
 "Tùy chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
 "“more”!"
@@ -3305,7 +3308,7 @@ msgstr ""
 
 #: src/main.c:235
 msgid "PATH is missing important programs, problems likely"
-msgstr "PATH thiếu các chương trình quan trọng, trục trặc có thể xảy ra"
+msgstr "Biến PATH thiếu các chương trình quan trọng, trục trặc có thể xảy ra"
 
 #: src/main.c:237
 msgid "Install a package even if it fails authenticity check"
@@ -3346,10 +3349,10 @@ msgid ""
 "you will be prompted unless one of the confold or\n"
 "confnew options is also given"
 msgstr ""
-"Dùng tùy chọn mặc định cho các tập tin cấu hình mới nếu\n"
-"có một cái sẵn để dùng, đừng hỏi lại. Nếu không tìm\n"
-"thấy cái nào, bạn sẽ được nhắc trừ phi có một tùy chọn\n"
-"cấu hình cũ hoặc mới cũng đồng thời được đưa ra"
+"Dùng tùy chọn mặc định cho các tập tin cấu hình mới nếu có một\n"
+"cái sẵn để dùng, đừng hỏi lại. Nếu không tìm thấy cái\n"
+"nào, bạn sẽ được nhắc trừ phi có một tùy chọn cấu hình cũ\n"
+"hoặc mới cũng đồng thời được đưa ra"
 
 #: src/main.c:259
 msgid "Always install missing config files"
@@ -3713,13 +3716,11 @@ msgid ""
 "pend\n"
 "|/ Err?=(none)/Reinst-required (Status,Err: uppercase=bad)\n"
 msgstr ""
-"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên.\n"
-"1. Mong muốn=(u)không rõ/(i)cài đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
-"\n"
-"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén\n"
-" /(f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
-"\n"
-"3. Lỗi?=(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
+"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên:\n"
+"1. Mong muốn =(u)không rõ/càI đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
+"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén/\n"
+"              (f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
+"3. Lỗi?      =(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
 
 #: src/querycmd.c:183
 msgid "Name"
@@ -3846,7 +3847,7 @@ msgstr "--%s cần chính xác hai đối số"
 #: src/querycmd.c:754
 #, c-format
 msgid "control file '%s' does not exist"
-msgstr "tập tin điều khiển “%s” chưa tồn tại"
+msgstr "không tìm thấy tập tin điều khiển “%s”"
 
 #: src/querycmd.c:766
 #, c-format
@@ -3945,7 +3946,7 @@ msgstr ""
 
 #: src/remove.c:119
 msgid "This is an essential package - it should not be removed."
-msgstr "Đây là một gói chủ yếu — đừng gỡ bỏ nó."
+msgstr "Đây là một gói thiết yếu — đừng gỡ bỏ nó."
 
 #: src/remove.c:140
 #, c-format
@@ -4179,7 +4180,7 @@ msgid ""
 "\n"
 msgstr ""
 "Lệnh:\n"
-"  --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường-dẫn>\n"
+"  --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường_dẫn>\n"
 "                           thêm đường dẫn vào cơ sở dữ liệu\n"
 "  --remove <đường-dẫn>     gỡ bỏ đường dẫn khỏi cơ sở dữ liệu này\n"
 "  --list [<mẫu_glob>]      liệt kê những sự đè lên hiện thời trong cơ sở dữ "
@@ -4271,15 +4272,15 @@ msgstr "lỗi cú pháp: gặp trạng thái sai trong tập tin stateoverride"
 
 #: src/statdb.c:129
 msgid "failed to open statoverride file"
-msgstr "lỗi mở tập tin statoverride"
+msgstr "gặp lỗi khi mở tập tin statoverride"
 
 #: src/statdb.c:136
 msgid "failed to fstat statoverride file"
-msgstr "lỗi fstat tập tin statoverride"
+msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride"
 
 #: src/statdb.c:139
 msgid "failed to fstat previous statoverride file"
-msgstr "lỗi fstat tập tin statoverride trước"
+msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride trước"
 
 #: src/statdb.c:164
 #, c-format
@@ -4358,7 +4359,8 @@ msgstr ""
 "  --by-package=<tên_gói>           Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
 "                                      (bình thường được dpkg đặt).\n"
 "  --no-await                       Không có gói nào cần đợi xử lý.\n"
-"  --no-act                         Chỉ thử, không phải thật thay đổi gì.\n"
+"  --no-act                         Chỉ thử, không phải thật, sẽ không thay "
+"đổi gì.\n"
 "\n"
 
 #: src/trigcmd.c:127
@@ -4443,7 +4445,7 @@ msgstr "thẩm tra chữ ký của gói"
 #: src/unpack.c:150
 #, c-format
 msgid "verification on package %s failed!"
-msgstr "thẩm định trên gói “%s” gặp lỗi!"
+msgstr "xác minh trên gói “%s” gặp lỗi!"
 
 #: src/unpack.c:152
 #, c-format
@@ -5167,7 +5169,7 @@ msgstr ""
 "  -R|--raw-extract <deb> <thư_mục>\n"
 "                                   Giải nén thông tin điều khiển và các tập "
 "tin.\n"
-"  --fsys-tarfile <deb>             đưa ra tập tin .tar kiểu hệ thống tập "
+"  --fsys-tarfile <deb>             Đưa ra tập tin .tar kiểu hệ thống tập "
 "tin.\n"
 "\n"
 
@@ -5393,7 +5395,7 @@ msgstr "số phần của kho lưu"
 #: dpkg-split/info.c:156
 #, c-format
 msgid "file '%.250s' is corrupt - bad number of archive parts"
-msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng - số phần không đúng"
+msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng - số lượng phần không đúng"
 
 #: dpkg-split/info.c:158
 msgid "archive parts number"
@@ -5417,7 +5419,8 @@ msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng — số ma thuật sai ở cuối ph
 #, c-format
 msgid "file `%.250s' is corrupt - second member is not data member"
 msgstr ""
-"tập tin “%.250s” bị hỏng — bộ phạn thứ hai không phải là bộ phạn dữ liệu"
+"tập tin “%.250s” bị hỏng — thành viên thứ hai không phải là một thành viên "
+"dữ liệu"
 
 #: dpkg-split/info.c:183
 #, c-format
@@ -5601,7 +5604,7 @@ msgid ""
 msgstr ""
 "Trạng thái thoát:\n"
 "  0 = ok\n"
-"  1 = với --auto, tập tin không là một phần\n"
+"  1 = với --auto, tập tin không phải là một phần\n"
 "  2 = trục trặc\n"
 
 #: dpkg-split/main.c:105
@@ -5643,7 +5646,7 @@ msgstr "không thể đọc tập tin phần “%.250s”"
 #: dpkg-split/queue.c:150
 #, c-format
 msgid "File `%.250s' is not part of a multipart archive.\n"
-msgstr "Tập tin “%.250s” không phải là phần của một kho đa phần.\n"
+msgstr "Tập tin “%.250s” không phải là phần của một kho được chia nhỏ.\n"
 
 #: dpkg-split/queue.c:187
 #, c-format
@@ -5663,8 +5666,7 @@ msgstr "không thể rút trích phần gói được chia nhỏ “%s”: %s"
 #: dpkg-split/queue.c:202
 #, c-format
 msgid "unable to rename new depot file `%.250s' to `%.250s'"
-msgstr ""
-"không thể thay đổi tên tập tin kho chứa (depot) mới “%.250s” thành “%.250s”"
+msgstr "không thể đổi tên tập tin kho chứa (depot) mới “%.250s” thành “%.250s”"
 
 #: dpkg-split/queue.c:206
 #, c-format