|
|
@@ -9,7 +9,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"Project-Id-Version: dpkg 1.17.2\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-07-27 03:54+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2013-08-02 14:55+0700\n"
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2013-10-30 08:45+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
|
@@ -490,7 +490,7 @@ msgid ""
|
|
|
"%s: error while cleaning up:\n"
|
|
|
" %s\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"%s: lỗi khi dọn dẹp:\n"
|
|
|
+"%s: gặp lỗi khi dọn dẹp:\n"
|
|
|
" %s\n"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/ehandle.c:201
|
|
|
@@ -524,7 +524,7 @@ msgstr "%s còn thiếu"
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:56
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "'%.50s' is not allowed for %s"
|
|
|
-msgstr "”%.50s” là không được phép cho %s"
|
|
|
+msgstr "”%.50s” là không được phép đối với %s"
|
|
|
|
|
|
#: lib/dpkg/fields.c:80
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1842,7 +1842,7 @@ msgstr "<đầu lỗi tiêu chuẩn>"
|
|
|
#: src/archives.c:1697
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Selecting previously unselected package %s.\n"
|
|
|
-msgstr "Chọn gói đã bị hủy chọn trước đây %s.\n"
|
|
|
+msgstr "Chọn gói chưa được chọn trước đây %s.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/archives.c:1701
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1862,8 +1862,7 @@ msgstr "nâng cấp %.250s từ %.250s thành %.250s"
|
|
|
#: src/archives.c:1733
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "will not downgrade %.250s from %.250s to %.250s, skipping"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"sẽ không hạ thấp phiên bản %.250s từ phiên bản %.250s xuống %.250s nên bỏ qua"
|
|
|
+msgstr "sẽ không hạ cấp %.250s từ phiên bản %.250s xuống %.250s nên bỏ qua"
|
|
|
|
|
|
#: src/cleanup.c:87
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -1924,7 +1923,7 @@ msgstr "%s: gặp lỗi khi gỡ bỏ bản sao lưu cũ “%.250s”: %s"
|
|
|
#: src/configure.c:245
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%s: failed to rename '%.250s' to '%.250s': %s"
|
|
|
-msgstr "%s: gặp lỗi khi thay đổi tên “%.250s” thành “%.250s”: %s"
|
|
|
+msgstr "%s: gặp lỗi khi đổi tên “%.250s” thành “%.250s”: %s"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:252
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2016,7 +2015,7 @@ msgid ""
|
|
|
"Package is in a very bad inconsistent state - you should\n"
|
|
|
" reinstall it before attempting configuration."
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Gói ở trong trạng thái hay thay đổi rất xấu - nên cài đặt\n"
|
|
|
+"Gói ở trong trạng thái mâu thuẫn rất tệ - nên cài đặt\n"
|
|
|
" lại trước khi thử cấu hình."
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:411
|
|
|
@@ -2039,7 +2038,7 @@ msgid ""
|
|
|
"%s: config file '%s' is a circular link\n"
|
|
|
" (= '%s')"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"%s: tập tin cấu hình “%s” là một liên kết vòng tròn\n"
|
|
|
+"%s: tập tin cấu hình “%s” là một liên kết quẩn tròn\n"
|
|
|
" (= “%s”)"
|
|
|
|
|
|
#: src/configure.c:523
|
|
|
@@ -2180,7 +2179,7 @@ msgid ""
|
|
|
" D : show the differences between the versions\n"
|
|
|
" Z : start a shell to examine the situation\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-" Bạn có muốn làm gì vậy? Tùy chọn:\n"
|
|
|
+" Bạn muốn làm gì vậy? Bạn có thể chọn:\n"
|
|
|
" Y hay I : cài đặt phiên bản của nhà duy trì gói\n"
|
|
|
" N hay O : giữ lại phiên bản hiện thời được cài đặt\n"
|
|
|
" D : hiển thị sự khác nhau giữa hai phiên bản\n"
|
|
|
@@ -2336,7 +2335,7 @@ msgstr " %.250s cung cấp %.250s và sẽ được cài đặt.\n"
|
|
|
#: src/depcon.c:649
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid " %.250s provides %.250s and is present and %s.\n"
|
|
|
-msgstr " %.250s cung cấp %.250s và đã có và %s.\n"
|
|
|
+msgstr " %.250s cung cấp %.250s và hiện diện và %s.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:53
|
|
|
msgid "Use --help for help about diverting files."
|
|
|
@@ -2413,7 +2412,7 @@ msgstr ""
|
|
|
" --rename thực sự di chuyển tệp ra bên (hoặc trở lại).\n"
|
|
|
" --admindir <thư_mục> đặt thư mục chứa tập tin làm trệch đi.\n"
|
|
|
" --test không làm gì, chỉ minh họa.\n"
|
|
|
-" --quiet chạy im, không xuất nhiều\n"
|
|
|
+" --quiet chạy im lặng, không xuất nhiều\n"
|
|
|
" --help hiển thị trợ giúp này.\n"
|
|
|
" --version hiển thị số thứ tự phiên bản.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
@@ -2444,8 +2443,8 @@ msgid ""
|
|
|
"rename involves overwriting `%s' with\n"
|
|
|
" different file `%s', not allowed"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"“rename” cần thiết việc ghi đè “%s”\n"
|
|
|
-" bằng tập tin khác “%s”, không cho phép"
|
|
|
+"“rename” tham gia vào việc ghi đè “%s”\n"
|
|
|
+" bằng tập tin khác “%s”, không cho phép như vậy"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:222 utils/update-alternatives.c:1368
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2460,12 +2459,12 @@ msgstr "không thể sao chép “%s” sang “%s”: %s"
|
|
|
#: src/divertcmd.c:239
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "cannot rename '%s' to '%s'"
|
|
|
-msgstr "không thể thay đổi tên “%s” thành “%s”"
|
|
|
+msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:254
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "rename: remove duplicate old link '%s'"
|
|
|
-msgstr "rename: gỡ bỏ liên kết cũ nhân đôi “%s”"
|
|
|
+msgstr "rename: gỡ bỏ liên kết cũ bị trùng “%s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:264
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2475,7 +2474,7 @@ msgstr "không gỡ bỏ tập tin nguồn đã sao chép “%s”"
|
|
|
#: src/divertcmd.c:273 src/divertcmd.c:737
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "filename \"%s\" is not absolute"
|
|
|
-msgstr "tên tập tin “%s” không phải là tuyệt đối"
|
|
|
+msgstr "tên tập tin “%s” không phải dạng tuyệt đối"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:275
|
|
|
msgid "file may not contain newlines"
|
|
|
@@ -2545,7 +2544,8 @@ msgstr "Đang thêm “%s”\n"
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Ignoring request to rename file '%s' owned by diverting package '%s'\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Lờ đi các yêu cầu đổi tên tập tin “%s” được sở hữu bởi gói thú vị “%s”\n"
|
|
|
+"Lờ đi các yêu cầu đổi tên tập tin “%s” được sở hữu bởi gói làm trệch hướng "
|
|
|
+"“%s”\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:568
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2559,7 +2559,7 @@ msgid ""
|
|
|
" when removing `%s'\n"
|
|
|
" found `%s'"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"sai khớp với “divert-to”\n"
|
|
|
+"không khớp trên “divert-to”\n"
|
|
|
" khi gỡ bỏ “%s”\n"
|
|
|
" tìm thấy “%s”"
|
|
|
|
|
|
@@ -2570,14 +2570,14 @@ msgid ""
|
|
|
" when removing `%s'\n"
|
|
|
" found `%s'"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"sai khớp với “package”\n"
|
|
|
+"không khớp trên “gói”\n"
|
|
|
" khi gỡ bỏ “%s”\n"
|
|
|
" tìm thấy “%s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:600
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Ignoring request to remove shared diversion '%s'.\n"
|
|
|
-msgstr "Lờ yêu cầu gỡ bỏ sự rẽ nhánh chia sẻ “%s”.\n"
|
|
|
+msgstr "Lờ yêu cầu gỡ bỏ sự làm trệch hướng chia sẻ “%s”.\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/divertcmd.c:606
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -2615,7 +2615,7 @@ msgid ""
|
|
|
"installation. They must be reinstalled for them (and any packages\n"
|
|
|
"that depend on them) to function properly:\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Những gói sau ở trong tình trạng hỗn loạn do vấn đề nghiệm trọng\n"
|
|
|
+"Những gói sau ở trong tình trạng hỗn loạn do vấn đề nghiêm trọng\n"
|
|
|
"trong tiến trình cài đặt. Các gói này phải được cài đặt lại để chúng\n"
|
|
|
"(và tất cả những gói phụ thuộc vào chúng) hoạt động được:\n"
|
|
|
|
|
|
@@ -2767,7 +2767,7 @@ msgstr "Trường “phụ thuộc sẵn”"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:385
|
|
|
msgid "epoch"
|
|
|
-msgstr "thời điểm"
|
|
|
+msgstr "kỷ nguyên"
|
|
|
|
|
|
#: src/enquiry.c:393
|
|
|
msgid "long filenames"
|
|
|
@@ -2917,7 +2917,7 @@ msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu ... "
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
|
|
|
msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
|
|
|
-msgstr[0] "%d tập tin hoặc thư mục hiện tại được cài đặt.)\n"
|
|
|
+msgstr[0] "hiện tại %d tập tin và thư mục đã được cài đặt.)\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:44
|
|
|
msgid "not installed"
|
|
|
@@ -2984,7 +2984,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: src/help.c:386
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unable to securely remove '%.255s'"
|
|
|
-msgstr "không thể gỡ bỏ bảo mật “%.255s”"
|
|
|
+msgstr "không thể gỡ bỏ “%.255s” một cách an toàn"
|
|
|
|
|
|
#: src/help.c:391 dpkg-deb/info.c:65 dpkg-deb/info.c:67
|
|
|
msgid "rm command for cleanup"
|
|
|
@@ -3067,17 +3067,17 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Các lệnh:\n"
|
|
|
" -i|--install <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (cài đặt, đệ qui)\n"
|
|
|
+" (tạm dịch: cài đặt, đệ qui)\n"
|
|
|
" --unpack <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (giải nén, đệ qui)\n"
|
|
|
+" (giải nén, đệ qui)\n"
|
|
|
" -A|--record-avail <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư mục> ...\n"
|
|
|
-" (ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
|
|
|
+" (tạm dịch: ghi lại các mục sẵn sàng, đệ qui)\n"
|
|
|
" --configure <tên gói> ... | -a|--pending (cấu hình, chưa xử lý)\n"
|
|
|
" --triggers-only <tên gói> ... | -a|--pending (chỉ các bẫy, chưa xử "
|
|
|
"lý)\n"
|
|
|
" -r|--remove <tên gói> ... | -a|--pending (gỡ bỏ, chưa xử lý)\n"
|
|
|
" -P|--purge <tên gói> ... | -a|--pending (tẩy, chưa xử lý)\n"
|
|
|
-" --get-selections [<mẫu> ...] Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu xuất "
|
|
|
+" --get-selections [<mẫu> ...] Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu xuất "
|
|
|
"tiêu chuẩn\n"
|
|
|
" --set-selections Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
|
|
|
"chuẩn.\n"
|
|
|
@@ -3101,7 +3101,7 @@ msgstr ""
|
|
|
" --force-help Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
|
|
|
" --print-foreign-architectures Hiển thị các kiến trúc ngoại lai cho "
|
|
|
"phép.\n"
|
|
|
-" -Dh|--debug=help Hiện trợ giúp về việc gỡ lỗi.\n"
|
|
|
+" -Dh|--debug=help Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
|
|
|
" \n"
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:118 src/querycmd.c:800 src/trigcmd.c:79 dpkg-deb/main.c:90
|
|
|
@@ -3127,6 +3127,7 @@ msgstr ""
|
|
|
" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile trên các kho\n"
|
|
|
" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
+"Tạm dịch:\n"
|
|
|
" -b|--build\t\txây dựng\n"
|
|
|
" -c|--contents\tnội dung\n"
|
|
|
" -e|--control\t\tđiều khiển\n"
|
|
|
@@ -3151,6 +3152,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"|\n"
|
|
|
" --assert-multi-arch.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
+"Tạm dịch:\n"
|
|
|
" --assert-support-predepends|\t\tkhẳng định hỗ trợ phụ thuộc sẵn\n"
|
|
|
" --predep-package|\t\t\tphụ thuộc sẵn gói\n"
|
|
|
" --assert-working-epoch|\t\tkhẳng định kỷ nguyên hoạt động\n"
|
|
|
@@ -3276,8 +3278,9 @@ msgstr ""
|
|
|
"dùng;\n"
|
|
|
"Gõ lệnh:\n"
|
|
|
" • dpkg -Dhelp để xem danh sách các giá trị cờ gỡ rối của dpkg;\n"
|
|
|
-" • dpkg --force-help để xem danh sách các tuỳ chọn ép buộc;\n"
|
|
|
-" • dpkg-deb --help để xem trợ giúp về thao tác tập tin kiểu “.deb”;\n"
|
|
|
+" • dpkg --force-help để xem danh sách các tùy chọn ép buộc;\n"
|
|
|
+" • dpkg-deb --help để xem trợ giúp về cách dùng với các tập tin kiểu “."
|
|
|
+"deb”;\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn có dấu [*] thì xuất nhiều — hãy gửi qua ống dẫn cho “less” hoặc "
|
|
|
"“more”!"
|
|
|
@@ -3305,7 +3308,7 @@ msgstr ""
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:235
|
|
|
msgid "PATH is missing important programs, problems likely"
|
|
|
-msgstr "PATH thiếu các chương trình quan trọng, trục trặc có thể xảy ra"
|
|
|
+msgstr "Biến PATH thiếu các chương trình quan trọng, trục trặc có thể xảy ra"
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:237
|
|
|
msgid "Install a package even if it fails authenticity check"
|
|
|
@@ -3346,10 +3349,10 @@ msgid ""
|
|
|
"you will be prompted unless one of the confold or\n"
|
|
|
"confnew options is also given"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Dùng tùy chọn mặc định cho các tập tin cấu hình mới nếu\n"
|
|
|
-"có một cái sẵn để dùng, đừng hỏi lại. Nếu không tìm\n"
|
|
|
-"thấy cái nào, bạn sẽ được nhắc trừ phi có một tùy chọn\n"
|
|
|
-"cấu hình cũ hoặc mới cũng đồng thời được đưa ra"
|
|
|
+"Dùng tùy chọn mặc định cho các tập tin cấu hình mới nếu có một\n"
|
|
|
+"cái sẵn để dùng, đừng hỏi lại. Nếu không tìm thấy cái\n"
|
|
|
+"nào, bạn sẽ được nhắc trừ phi có một tùy chọn cấu hình cũ\n"
|
|
|
+"hoặc mới cũng đồng thời được đưa ra"
|
|
|
|
|
|
#: src/main.c:259
|
|
|
msgid "Always install missing config files"
|
|
|
@@ -3713,13 +3716,11 @@ msgid ""
|
|
|
"pend\n"
|
|
|
"|/ Err?=(none)/Reinst-required (Status,Err: uppercase=bad)\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên.\n"
|
|
|
-"1. Mong muốn=(u)không rõ/(i)cài đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén\n"
|
|
|
-" /(f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
|
|
|
-"\n"
|
|
|
-"3. Lỗi?=(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
|
|
|
+"Những ký tự viết HOA hay trong () là dạng viết tắt ở ba cột đầu tiên:\n"
|
|
|
+"1. Mong muốn =(u)không rõ/càI đặt/(r)gỡ bỏ/(p)tẩy/(h)giữ lại\n"
|
|
|
+"2. Trạng thái=(n)chưa cài/đã càI/tập tin Cấu hình/(u)đã giải nén/\n"
|
|
|
+" (f)nửa cấu hình/(h)nửa cài đặt/(w)đợi bẫy/(t)bẫy bị hoãn\n"
|
|
|
+"3. Lỗi? =(để trống)/(r)yêu-cầu-cài-đặt-lại\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/querycmd.c:183
|
|
|
msgid "Name"
|
|
|
@@ -3846,7 +3847,7 @@ msgstr "--%s cần chính xác hai đối số"
|
|
|
#: src/querycmd.c:754
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "control file '%s' does not exist"
|
|
|
-msgstr "tập tin điều khiển “%s” chưa tồn tại"
|
|
|
+msgstr "không tìm thấy tập tin điều khiển “%s”"
|
|
|
|
|
|
#: src/querycmd.c:766
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -3945,7 +3946,7 @@ msgstr ""
|
|
|
|
|
|
#: src/remove.c:119
|
|
|
msgid "This is an essential package - it should not be removed."
|
|
|
-msgstr "Đây là một gói chủ yếu — đừng gỡ bỏ nó."
|
|
|
+msgstr "Đây là một gói thiết yếu — đừng gỡ bỏ nó."
|
|
|
|
|
|
#: src/remove.c:140
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4179,7 +4180,7 @@ msgid ""
|
|
|
"\n"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Lệnh:\n"
|
|
|
-" --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường-dẫn>\n"
|
|
|
+" --add <chủ_sở_hữu> <nhóm> <chế_độ> <đường_dẫn>\n"
|
|
|
" thêm đường dẫn vào cơ sở dữ liệu\n"
|
|
|
" --remove <đường-dẫn> gỡ bỏ đường dẫn khỏi cơ sở dữ liệu này\n"
|
|
|
" --list [<mẫu_glob>] liệt kê những sự đè lên hiện thời trong cơ sở dữ "
|
|
|
@@ -4271,15 +4272,15 @@ msgstr "lỗi cú pháp: gặp trạng thái sai trong tập tin stateoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:129
|
|
|
msgid "failed to open statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi mở tập tin statoverride"
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi mở tập tin statoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:136
|
|
|
msgid "failed to fstat statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi fstat tập tin statoverride"
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:139
|
|
|
msgid "failed to fstat previous statoverride file"
|
|
|
-msgstr "lỗi fstat tập tin statoverride trước"
|
|
|
+msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride trước"
|
|
|
|
|
|
#: src/statdb.c:164
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -4358,7 +4359,8 @@ msgstr ""
|
|
|
" --by-package=<tên_gói> Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
|
|
|
" (bình thường được dpkg đặt).\n"
|
|
|
" --no-await Không có gói nào cần đợi xử lý.\n"
|
|
|
-" --no-act Chỉ thử, không phải thật thay đổi gì.\n"
|
|
|
+" --no-act Chỉ thử, không phải thật, sẽ không thay "
|
|
|
+"đổi gì.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
#: src/trigcmd.c:127
|
|
|
@@ -4443,7 +4445,7 @@ msgstr "thẩm tra chữ ký của gói"
|
|
|
#: src/unpack.c:150
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "verification on package %s failed!"
|
|
|
-msgstr "thẩm định trên gói “%s” gặp lỗi!"
|
|
|
+msgstr "xác minh trên gói “%s” gặp lỗi!"
|
|
|
|
|
|
#: src/unpack.c:152
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -5167,7 +5169,7 @@ msgstr ""
|
|
|
" -R|--raw-extract <deb> <thư_mục>\n"
|
|
|
" Giải nén thông tin điều khiển và các tập "
|
|
|
"tin.\n"
|
|
|
-" --fsys-tarfile <deb> đưa ra tập tin .tar kiểu hệ thống tập "
|
|
|
+" --fsys-tarfile <deb> Đưa ra tập tin .tar kiểu hệ thống tập "
|
|
|
"tin.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
|
|
|
|
@@ -5393,7 +5395,7 @@ msgstr "số phần của kho lưu"
|
|
|
#: dpkg-split/info.c:156
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "file '%.250s' is corrupt - bad number of archive parts"
|
|
|
-msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng - số phần không đúng"
|
|
|
+msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng - số lượng phần không đúng"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/info.c:158
|
|
|
msgid "archive parts number"
|
|
|
@@ -5417,7 +5419,8 @@ msgstr "tập tin “%.250s” bị hỏng — số ma thuật sai ở cuối ph
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "file `%.250s' is corrupt - second member is not data member"
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"tập tin “%.250s” bị hỏng — bộ phạn thứ hai không phải là bộ phạn dữ liệu"
|
|
|
+"tập tin “%.250s” bị hỏng — thành viên thứ hai không phải là một thành viên "
|
|
|
+"dữ liệu"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/info.c:183
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -5601,7 +5604,7 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Trạng thái thoát:\n"
|
|
|
" 0 = ok\n"
|
|
|
-" 1 = với --auto, tập tin không là một phần\n"
|
|
|
+" 1 = với --auto, tập tin không phải là một phần\n"
|
|
|
" 2 = trục trặc\n"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/main.c:105
|
|
|
@@ -5643,7 +5646,7 @@ msgstr "không thể đọc tập tin phần “%.250s”"
|
|
|
#: dpkg-split/queue.c:150
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "File `%.250s' is not part of a multipart archive.\n"
|
|
|
-msgstr "Tập tin “%.250s” không phải là phần của một kho đa phần.\n"
|
|
|
+msgstr "Tập tin “%.250s” không phải là phần của một kho được chia nhỏ.\n"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/queue.c:187
|
|
|
#, c-format
|
|
|
@@ -5663,8 +5666,7 @@ msgstr "không thể rút trích phần gói được chia nhỏ “%s”: %s"
|
|
|
#: dpkg-split/queue.c:202
|
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "unable to rename new depot file `%.250s' to `%.250s'"
|
|
|
-msgstr ""
|
|
|
-"không thể thay đổi tên tập tin kho chứa (depot) mới “%.250s” thành “%.250s”"
|
|
|
+msgstr "không thể đổi tên tập tin kho chứa (depot) mới “%.250s” thành “%.250s”"
|
|
|
|
|
|
#: dpkg-split/queue.c:206
|
|
|
#, c-format
|