瀏覽代碼

po: Update Vietnamese programs translation

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
Signed-off-by: Guillem Jover <guillem@debian.org>
Trần Ngọc Quân 11 年之前
父節點
當前提交
4503bec277
共有 2 個文件被更改,包括 147 次插入178 次删除
  1. 1 0
      debian/changelog
  2. 146 178
      po/vi.po

+ 1 - 0
debian/changelog

@@ -201,6 +201,7 @@ dpkg (1.18.0) UNRELEASED; urgency=low
 
 
   [ Updated programs translations ]
   [ Updated programs translations ]
   * Simplified Chinese (Zhou Mo). Closes: #782326
   * Simplified Chinese (Zhou Mo). Closes: #782326
+  * Vietnamese (Trần Ngọc Quân).
 
 
   [ Updated scripts translations ]
   [ Updated scripts translations ]
   * German (Helge Kreutzmann).
   * German (Helge Kreutzmann).

+ 146 - 178
po/vi.po

@@ -3,14 +3,14 @@
 # This file is distributed under the same license as the dpkg package.
 # This file is distributed under the same license as the dpkg package.
 # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
 # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2010.
 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2010.
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014, 2015.
 #
 #
 msgid ""
 msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: dpkg 1.17.22\n"
+"Project-Id-Version: dpkg 1.17.25\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: debian-dpkg@lists.debian.org\n"
 "POT-Creation-Date: 2015-04-07 09:46+0200\n"
 "POT-Creation-Date: 2015-04-07 09:46+0200\n"
-"PO-Revision-Date: 2015-04-07 09:53+0200\n"
+"PO-Revision-Date: 2015-05-03 15:42+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <debian-l10n-vietnamese@lists.debian.org>\n"
 "Language: vi\n"
 "Language: vi\n"
@@ -18,7 +18,7 @@ msgstr ""
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
-"X-Generator: Poedit 1.5.5\n"
+"X-Generator: Gtranslator 2.91.6\n"
 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
 
 
@@ -331,7 +331,7 @@ msgstr "không thể tìm vị trí tới đầu của %.250s sau khi đệm ló
 #: lib/dpkg/dbmodify.c
 #: lib/dpkg/dbmodify.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to open lock file %s for testing"
 msgid "unable to open lock file %s for testing"
-msgstr "không thể mở tập tin kh %s để thử"
+msgstr "không thể mở tập tin khóa %s để thử"
 
 
 #: lib/dpkg/dbmodify.c
 #: lib/dpkg/dbmodify.c
 msgid "unable to open/create status database lockfile"
 msgid "unable to open/create status database lockfile"
@@ -433,7 +433,7 @@ msgstr "không thể mở tập tin “%s”"
 #: dpkg-split/queue.c utils/update-alternatives.c
 #: dpkg-split/queue.c utils/update-alternatives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to sync file '%s'"
 msgid "unable to sync file '%s'"
-msgstr "không thể đồng bộ h tập tin “%s”"
+msgstr "không thể đồng bộ hóa tập tin “%s”"
 
 
 #: lib/dpkg/dir.c src/divertcmd.c dpkg-deb/build.c dpkg-split/join.c
 #: lib/dpkg/dir.c src/divertcmd.c dpkg-deb/build.c dpkg-split/join.c
 #: dpkg-split/queue.c utils/update-alternatives.c
 #: dpkg-split/queue.c utils/update-alternatives.c
@@ -746,7 +746,7 @@ msgstr "không thể khóa “%s”"
 #: lib/dpkg/file.c
 #: lib/dpkg/file.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to check file '%s' lock status"
 msgid "unable to check file '%s' lock status"
-msgstr "không thể kiểm tra trạng thái kh của tập tin “%s”"
+msgstr "không thể kiểm tra trạng thái khóa của tập tin “%s”"
 
 
 #: lib/dpkg/file.c
 #: lib/dpkg/file.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -890,10 +890,9 @@ msgid "invalid integer for --%s: '%.250s'"
 msgstr "số nguyên không hợp lệ cho “--%s”: “%.250s”"
 msgstr "số nguyên không hợp lệ cho “--%s”: “%.250s”"
 
 
 #: lib/dpkg/options.c
 #: lib/dpkg/options.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "obsolete option '--%s'\n"
+#, c-format
 msgid "obsolete option '--%s'"
 msgid "obsolete option '--%s'"
-msgstr "tùy chọn “--%s” đã lạc hậu\n"
+msgstr "tùy chọn “--%s” đã lạc hậu"
 
 
 #: lib/dpkg/options.c
 #: lib/dpkg/options.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1028,8 +1027,7 @@ msgid "field name '%.*s' cannot start with hyphen"
 msgstr "tên trường “%.*s” không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
 msgstr "tên trường “%.*s” không thể bắt đầu bằng dấu gạch nối"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "EOF after field name `%.*s'"
+#, c-format
 msgid "end of file after field name '%.*s'"
 msgid "end of file after field name '%.*s'"
 msgstr "gặp kết thúc tập tin sau tên trường “%.*s”"
 msgstr "gặp kết thúc tập tin sau tên trường “%.*s”"
 
 
@@ -1039,8 +1037,7 @@ msgid "newline in field name '%.*s'"
 msgstr "dòng mới trong tên trường “%.*s”"
 msgstr "dòng mới trong tên trường “%.*s”"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "MSDOS EOF (^Z) in field name `%.*s'"
+#, c-format
 msgid "MSDOS end of file (^Z) in field name '%.*s'"
 msgid "MSDOS end of file (^Z) in field name '%.*s'"
 msgstr "gặp kết thúc tập tin dạng MSDOS (^Z) trong tên trường “%.*s”"
 msgstr "gặp kết thúc tập tin dạng MSDOS (^Z) trong tên trường “%.*s”"
 
 
@@ -1050,20 +1047,18 @@ msgid "field name '%.*s' must be followed by colon"
 msgstr "tên trường “%.*s” phải có dấu hai chấm theo sau"
 msgstr "tên trường “%.*s” phải có dấu hai chấm theo sau"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "EOF before value of field `%.*s' (missing final newline)"
+#, c-format
 msgid "end of file before value of field '%.*s' (missing final newline)"
 msgid "end of file before value of field '%.*s' (missing final newline)"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "gặp kết thúc tập tin nằm trước giá trị của trường “%.*s” (còn thiếu dòng mới "
 "gặp kết thúc tập tin nằm trước giá trị của trường “%.*s” (còn thiếu dòng mới "
 "cuối cùng)"
 "cuối cùng)"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "MSDOS EOF char in value of field `%.*s' (missing newline?)"
+#, c-format
 msgid "MSDOS end of file char in value of field '%.*s' (missing newline?)"
 msgid "MSDOS end of file char in value of field '%.*s' (missing newline?)"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"ký tự kết thúc tập tin dạng MSDOS trong giá trị của trường “%.*s” (thiếu "
-"dòng mới?)"
+"gặp ký tự kết thúc tập tin dạng MSDOS trong giá trị của trường “%.*s” (thiếu "
+"dòng mới à?)"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1071,8 +1066,7 @@ msgid "blank line in value of field '%.*s'"
 msgstr "gặp dòng trống trong trường “%.*s”"
 msgstr "gặp dòng trống trong trường “%.*s”"
 
 
 #: lib/dpkg/parse.c
 #: lib/dpkg/parse.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "EOF during value of field `%.*s' (missing final newline)"
+#, c-format
 msgid "end of file during value of field '%.*s' (missing final newline)"
 msgid "end of file during value of field '%.*s' (missing final newline)"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "gặp kết thúc tập tin trong giá trị của trường “%.*s” (còn thiếu dòng mới "
 "gặp kết thúc tập tin trong giá trị của trường “%.*s” (còn thiếu dòng mới "
@@ -1277,7 +1271,7 @@ msgstr "gặp lỗi cú pháp trong tập tin bẫy trì hoãn “%.250s” ở
 #: lib/dpkg/trigdeferred.l
 #: lib/dpkg/trigdeferred.l
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to open/create triggers lockfile '%.250s'"
 msgid "unable to open/create triggers lockfile '%.250s'"
-msgstr "không thể mở/tạo tập tin kh bẫy “%.250s”"
+msgstr "không thể mở/tạo tập tin khóa bẫy “%.250s”"
 
 
 #: lib/dpkg/trigdeferred.l
 #: lib/dpkg/trigdeferred.l
 msgid "triggers area"
 msgid "triggers area"
@@ -1428,10 +1422,9 @@ msgid "too-long line or missing newline in '%.250s'"
 msgstr "dòng quá dài hoặc dòng mới bị thiếu trong “%.250s”"
 msgstr "dòng quá dài hoặc dòng mới bị thiếu trong “%.250s”"
 
 
 #: lib/dpkg/utils.c
 #: lib/dpkg/utils.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "unexpected end of file in %.250s"
+#, c-format
 msgid "unexpected end of file reading '%.250s'"
 msgid "unexpected end of file reading '%.250s'"
-msgstr "gặp kết thúc tập tin bất thường trong %.250s"
+msgstr "gặp kết thúc tập tin bất thường khi đọc \"%.250s\""
 
 
 #: lib/dpkg/varbuf.c
 #: lib/dpkg/varbuf.c
 msgid "error formatting string into varbuf variable"
 msgid "error formatting string into varbuf variable"
@@ -1600,12 +1593,12 @@ msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Replacing files in old package %s (%s) ...\n"
 msgid "Replacing files in old package %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang thay thế các tập tin trong gói cũ %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang thay thế các tập tin trong gói cũ %s (%s) \n"
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Replaced by files in installed package %s (%s) ...\n"
 msgid "Replaced by files in installed package %s (%s) ...\n"
-msgstr "Được thay thế bằng các tập tin trong gói đã cài đặt %s (%s) ...\n"
+msgstr "Được thay thế bằng các tập tin trong gói đã cài đặt %s (%s) \n"
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1657,7 +1650,7 @@ msgstr "không thể mở “%.255s”"
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to sync file '%.255s'"
 msgid "unable to sync file '%.255s'"
-msgstr "không thể động bộ h tập tin “%.255s”"
+msgstr "không thể động bộ hóa tập tin “%.255s”"
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1709,7 +1702,7 @@ msgstr "việc cài đặt %.250s"
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "considering deconfiguration of %s, which would be broken by %s ..."
 msgid "considering deconfiguration of %s, which would be broken by %s ..."
-msgstr "xem xét đến hủy cấu hình %s, cái mà sẽ bị %s làm hỏng ..."
+msgstr "xem xét đến hủy cấu hình %s, cái mà sẽ bị %s làm hỏng "
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1746,7 +1739,7 @@ msgstr "cài đặt %.250s có thể làm hỏng phần mềm đã có"
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "considering removing %s in favour of %s ..."
 msgid "considering removing %s in favour of %s ..."
-msgstr "coi là gỡ bỏ %s trong sự đồng ý của %s ..."
+msgstr "coi là gỡ bỏ %s trong sự đồng ý của %s "
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1757,7 +1750,7 @@ msgstr ""
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "may have trouble removing %s, as it provides %s ..."
 msgid "may have trouble removing %s, as it provides %s ..."
-msgstr "có thể gặp khó khăn trong việc gỡ bỏ %s, vì nó cung cấp %s ..."
+msgstr "có thể gặp khó khăn trong việc gỡ bỏ %s, vì nó cung cấp %s "
 
 
 #: src/archives.c
 #: src/archives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1918,7 +1911,7 @@ msgstr " ==> Đã bị sửa đổi (bởi người dùng hay văn lệnh) kể
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
 msgid " ==> Deleted (by you or by a script) since installation.\n"
-msgstr " ==> Đã x (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
+msgstr " ==> Đã xóa (bởi bạn hay văn lệnh) kể từ lúc cài đặt.\n"
 
 
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -1998,10 +1991,10 @@ msgid "read error on stdin at conffile prompt"
 msgstr "lỗi đọc trên thiết bị nhập chuẩn ở dấu nhắc tập tin cấu hình"
 msgstr "lỗi đọc trên thiết bị nhập chuẩn ở dấu nhắc tập tin cấu hình"
 
 
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
-#, fuzzy
-#| msgid "read error on stdin at conffile prompt"
 msgid "end of file on stdin at conffile prompt"
 msgid "end of file on stdin at conffile prompt"
-msgstr "lỗi đọc trên thiết bị nhập chuẩn ở dấu nhắc tập tin cấu hình"
+msgstr ""
+"gặp kết thúc tập tin bất thường trên đầu vào tiêu chuẩn tại dấu nhắc tập tin "
+"cấu hình"
 
 
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 msgid "conffile difference visualizer"
 msgid "conffile difference visualizer"
@@ -2070,7 +2063,7 @@ msgstr "%s: gặp lỗi khi liên kết “%.250s” tới “%.250s”: %s"
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Installing new version of config file %s ...\n"
 msgid "Installing new version of config file %s ...\n"
-msgstr "Đang cài đặt phiên bản mới của tập tin cấu hình %s ...\n"
+msgstr "Đang cài đặt phiên bản mới của tập tin cấu hình %s \n"
 
 
 #: src/configure.c utils/update-alternatives.c
 #: src/configure.c utils/update-alternatives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2143,7 +2136,7 @@ msgstr ""
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Setting up %s (%s) ...\n"
 msgid "Setting up %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang cài đặt %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang cài đặt %s (%s) \n"
 
 
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2178,7 +2171,7 @@ msgid ""
 "%s: conffile '%.250s' resolves to degenerate filename\n"
 "%s: conffile '%.250s' resolves to degenerate filename\n"
 " ('%s' is a symlink to '%s')"
 " ('%s' is a symlink to '%s')"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"%s: tập tin cấu hình “%.250s” trở thành tên tập tin thoái h\n"
+"%s: tập tin cấu hình “%.250s” trở thành tên tập tin thoái hóa\n"
 " (“%s” là liên kết mềm tới “%s”)"
 " (“%s” là liên kết mềm tới “%s”)"
 
 
 #: src/configure.c
 #: src/configure.c
@@ -2281,7 +2274,7 @@ msgstr "  %.250s cung cấp %.250s nhưng sẽ bị gỡ bỏ.\n"
 #: src/depcon.c
 #: src/depcon.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "  %.250s provides %.250s but is to be deconfigured.\n"
 msgid "  %.250s provides %.250s but is to be deconfigured.\n"
-msgstr "  %.250s cung cấp %.250s nhưng sẽ bị huỷ cấu hình.\n"
+msgstr "  %.250s cung cấp %.250s nhưng sẽ bị hủy cấu hình.\n"
 
 
 #: src/depcon.c
 #: src/depcon.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2340,7 +2333,7 @@ msgid ""
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "Usage: %s [<option> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Cách dùng: %s [<tùy_chọn> ...] <lệnh>\n"
+"Cách dùng: %s [<tùy_chọn> ] <lệnh>\n"
 "\n"
 "\n"
 
 
 #: src/divertcmd.c
 #: src/divertcmd.c
@@ -2692,7 +2685,7 @@ msgid ""
 "Another process has locked the database for writing, and might currently be\n"
 "Another process has locked the database for writing, and might currently be\n"
 "modifying it, some of the following problems might just be due to that.\n"
 "modifying it, some of the following problems might just be due to that.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Một tiến trình khác đã kh cơ sở dữ liệu để ghi nhớ, có thể là đang sửa đổi "
+"Một tiến trình khác đã khóa cơ sở dữ liệu để ghi nhớ, có thể là đang sửa đổi "
 "nó.\n"
 "nó.\n"
 "Một số vấn đề theo đây có thể do trường hợp đó.\n"
 "Một số vấn đề theo đây có thể do trường hợp đó.\n"
 
 
@@ -2704,7 +2697,7 @@ msgstr "<không-hiểu>"
 #: src/enquiry.c src/select.c src/trigcmd.c src/update.c dpkg-split/queue.c
 #: src/enquiry.c src/select.c src/trigcmd.c src/update.c dpkg-split/queue.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "--%s takes no arguments"
 msgid "--%s takes no arguments"
-msgstr "--%s không chấp nhận đối số"
+msgstr "--%s không nhận đối số"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2715,8 +2708,7 @@ msgstr " %d trong %s: "
 #, c-format
 #, c-format
 msgid " %d package, from the following section:"
 msgid " %d package, from the following section:"
 msgid_plural " %d packages, from the following sections:"
 msgid_plural " %d packages, from the following sections:"
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] " %d gói, từ các phần sau đây:"
+msgstr[0] " %d gói, từ các phần sau:"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2726,14 +2718,14 @@ msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Chưa cấu hình phiên bản dpkg hỗ trợ %s hoạt động.\n"
 "Chưa cấu hình phiên bản dpkg hỗ trợ %s hoạt động.\n"
 " Hãy dùng câu lệnh cấu hình  “dpkg --configure dpkg”,\n"
 " Hãy dùng câu lệnh cấu hình  “dpkg --configure dpkg”,\n"
-"sau đó thử lại.\n"
+" sau đó thử lại.\n"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "dpkg not recorded as installed, cannot check for %s support!\n"
 msgid "dpkg not recorded as installed, cannot check for %s support!\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Theo dữ liệu hiện thời, dpkg không phải được cài đặt. Trong trường hợp này, "
 "Theo dữ liệu hiện thời, dpkg không phải được cài đặt. Trong trường hợp này, "
-"không thể kiểm tra có hỗ trợ %s không.\n"
+"không thể kiểm tra có hỗ trợ %s không!\n"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 msgid "Pre-Depends field"
 msgid "Pre-Depends field"
@@ -2765,19 +2757,19 @@ msgid ""
 "cannot see how to satisfy pre-dependency:\n"
 "cannot see how to satisfy pre-dependency:\n"
 " %s"
 " %s"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"không biết cách thoả mãn quan hệ phụ thuộc sẵn:\n"
+"không biết cách thỏa mãn quan hệ phụ thuộc sẵn:\n"
 " %s"
 " %s"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "cannot satisfy pre-dependencies for %.250s (wanted due to %.250s)"
 msgid "cannot satisfy pre-dependencies for %.250s (wanted due to %.250s)"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"không thể thoả mãn các quan hệ phụ thuộc sẵn cho %.250s (cần do %.250s)"
+"không thể thỏa mãn các quan hệ phụ thuộc sẵn cho %.250s (cần do %.250s)"
 
 
 #: src/enquiry.c dpkg-deb/main.c
 #: src/enquiry.c dpkg-deb/main.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "obsolete option '--%s'; please use '--%s' instead"
 msgid "obsolete option '--%s'; please use '--%s' instead"
-msgstr "tùy chọn “--%s” không còn được dùng nữa; hãy dùng “--%s” để thay thế"
+msgstr "tùy chọn “--%s” đã lạc hậu; hãy dùng “--%s” để thay thế"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 msgid ""
 msgid ""
@@ -2793,13 +2785,12 @@ msgstr "“--compare-versions” (so sánh phiên bản) có quan hệ sai"
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "--%s used with obsolete relation operator '%s'"
 msgid "--%s used with obsolete relation operator '%s'"
-msgstr ""
+msgstr "--%s được dùng với toán tử đã lạc hậu “%s”"
 
 
 #: src/enquiry.c
 #: src/enquiry.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "version '%s' has bad syntax: %s"
+#, c-format
 msgid "version '%s' has bad syntax"
 msgid "version '%s' has bad syntax"
-msgstr "phiên bản “%s” có cú pháp sai: %s"
+msgstr "phiên bản “%s” có cú pháp sai"
 
 
 #: src/errors.c
 #: src/errors.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2854,7 +2845,7 @@ msgstr ""
 #: src/errors.c
 #: src/errors.c
 msgid "overriding problem because --force enabled:"
 msgid "overriding problem because --force enabled:"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"có quyền cao hơn vấn đề này vì tuỳ chọn “--force” (ép buộc) đã được hiệu "
+"có quyền cao hơn vấn đề này vì tùy chọn “--force” (ép buộc) đã được hiệu "
 "lực: "
 "lực: "
 
 
 #: src/filesdb.c
 #: src/filesdb.c
@@ -2904,14 +2895,13 @@ msgstr "gặp lỗi khi đóng tập tin liệt kê nội dung gói “%.250s”
 
 
 #: src/filesdb.c
 #: src/filesdb.c
 msgid "(Reading database ... "
 msgid "(Reading database ... "
-msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu ... "
+msgstr "(Đang đọc cơ sở dữ liệu  "
 
 
 #: src/filesdb.c
 #: src/filesdb.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
 msgid "%d file or directory currently installed.)\n"
 msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
 msgid_plural "%d files and directories currently installed.)\n"
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "hiện tại %d tập tin và thư mục đã được cài đặt.)\n"
+msgstr[0] "%d tập tin và thư mục hiện đã được cài đặt.)\n"
 
 
 #: src/filesdb-hash.c
 #: src/filesdb-hash.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -2999,7 +2989,8 @@ msgstr "Biến PATH chưa được đặt"
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "'%s' not found in PATH or not executable"
 msgid "'%s' not found in PATH or not executable"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"“%s” không nằm trong PATH (đường dẫn đến phần mềm) hoặc không thực thi được"
+"“%s” không nằm trong PATH (lưu các đường dẫn đến thư mục chứa phần mềm) hoặc "
+"không thực thi được"
 
 
 #: src/help.c
 #: src/help.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -3010,17 +3001,16 @@ msgid_plural ""
 "%d expected programs not found in PATH or not executable\n"
 "%d expected programs not found in PATH or not executable\n"
 "%s"
 "%s"
 msgstr[0] ""
 msgstr[0] ""
-msgstr[1] ""
-"%d cần chương trình nằm trong PATH (đường dẫn đến phần mềm) hoặc không thực "
-"thi được\n"
+"%d chương trình cần thiết không thể tìm thấy trong biến PATH (lưu các đường "
+"dẫn đến thư mục chứa phần mềm) hoặc nó không thực thi được\n"
 "%s"
 "%s"
 
 
 #: src/help.c
 #: src/help.c
 msgid ""
 msgid ""
 "Note: root's PATH should usually contain /usr/local/sbin, /usr/sbin and /sbin"
 "Note: root's PATH should usually contain /usr/local/sbin, /usr/sbin and /sbin"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Chú ý: PATH của siêu người dùng thường nên chứa “/usr/local/sbin”, “/usr/"
-"sbin” và “/sbin”"
+"Chú ý: biến PATH của siêu người dùng thường nên chứa “/usr/local/sbin”, “/"
+"usr/sbin” và “/sbin”"
 
 
 #: src/infodb-access.c
 #: src/infodb-access.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -3099,44 +3089,42 @@ msgid ""
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Các lệnh:\n"
 "Các lệnh:\n"
-"  -i|--install       <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư_mục> ...\n"
+"  -i|--install       <tên tập tin .deb> … | -R|--recursive <thư_mục> …\n"
 "                                               (tạm dịch: cài đặt, đệ qui)\n"
 "                                               (tạm dịch: cài đặt, đệ qui)\n"
-"  --unpack           <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư_mục> ...\n"
+"  --unpack           <tên tập tin .deb> … | -R|--recursive <thư_mục> …\n"
 "                                              (tạm dịch: giải nén, đệ qui)\n"
 "                                              (tạm dịch: giải nén, đệ qui)\n"
-"  -A|--record-avail  <tên tập tin .deb> ... | -R|--recursive <thư_mục> ...\n"
+"  -A|--record-avail  <tên tập tin .deb> … | -R|--recursive <thư_mục> …\n"
 "                                (tạm dịch: ghi lại các mục sẵn có, đệ qui)\n"
 "                                (tạm dịch: ghi lại các mục sẵn có, đệ qui)\n"
-"  --configure        <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"  --configure        <tên gói>  | -a|--pending\n"
 "                                          (tạm dịch: cấu hình, chưa xử lý)\n"
 "                                          (tạm dịch: cấu hình, chưa xử lý)\n"
-"  --triggers-only    <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"  --triggers-only    <tên gói>  | -a|--pending\n"
 "                                       (tạm dịch: chỉ các bẫy, chưa xử lý)\n"
 "                                       (tạm dịch: chỉ các bẫy, chưa xử lý)\n"
-"  -r|--remove        <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"  -r|--remove        <tên gói>  | -a|--pending\n"
 "                                             (tạm dịch: gỡ bỏ, chưa xử lý)\n"
 "                                             (tạm dịch: gỡ bỏ, chưa xử lý)\n"
-"  -P|--purge         <tên gói> ... | -a|--pending\n"
+"  -P|--purge         <tên gói>  | -a|--pending\n"
 "                                               (tạm dịch: tẩy, chưa xử lý)\n"
 "                                               (tạm dịch: tẩy, chưa xử lý)\n"
-"  -V|--verify <gói> ...            Kiểm tra tính toàn vẹn của gói.\n"
-"  --get-selections [<mẫu> ...]     Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu ra "
+"  -V|--verify <gói>             Kiểm tra tính toàn vẹn của gói.\n"
+"  --get-selections [<mẫu> …]       Lấy danh sách các gói đã chọn ra đầu ra "
 "tiêu chuẩn\n"
 "tiêu chuẩn\n"
 "  --set-selections                 Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
 "  --set-selections                 Đặt các gói đã chọn từ đầu vào tiêu "
 "chuẩn.\n"
 "chuẩn.\n"
 "  --clear-selections               Hủy chọn mọi gói không cốt yếu.\n"
 "  --clear-selections               Hủy chọn mọi gói không cốt yếu.\n"
 "  --update-avail <Tập_tin_gói>     Thay thế thông tin về các gói sẵn có.\n"
 "  --update-avail <Tập_tin_gói>     Thay thế thông tin về các gói sẵn có.\n"
 "  --merge-avail <Tập_tin_gói>      Trộn với thông tin từ tập tin này.\n"
 "  --merge-avail <Tập_tin_gói>      Trộn với thông tin từ tập tin này.\n"
-"  --clear-avail                    X thông tin các gói sẵn có.\n"
+"  --clear-avail                    Xóa thông tin các gói sẵn có.\n"
 "  --forget-old-unavail             Quên các gói không được cài đặt, không "
 "  --forget-old-unavail             Quên các gói không được cài đặt, không "
 "sẵn có.\n"
 "sẵn có.\n"
-"  -s|--status <tên gói> ...        Hiện chi tiết về trạng thái của gói.\n"
-"  -p|--print-avail <tên gói> ...   Hiện chi tiết về phiên bản sẵn có.\n"
-"  -L|--listfiles <tên gói> ...     Liệt kê các tập tin có trong các gói.\n"
-"  -l|--list [<mẫu> ...]            Liệt kê ngắn gọn các gói.\n"
-"  -S|--search <mẫu> ...            Tìm các gói sở hữu những tập tin nào đó.\n"
-"  -C|--audit [<tên gói> ...]       Kiểm tra tìm gói bị hỏng.\n"
+"  -s|--status <tên gói>         Hiện chi tiết về trạng thái của gói.\n"
+"  -p|--print-avail <tên gói>    Hiện chi tiết về phiên bản sẵn có.\n"
+"  -L|--listfiles <tên gói>      Liệt kê các tập tin có trong các gói.\n"
+"  -l|--list [<mẫu> …]              Liệt kê ngắn gọn các gói.\n"
+"  -S|--search <mẫu>             Tìm các gói sở hữu những tập tin nào đó.\n"
+"  -C|--audit [<tên gói> …]         Kiểm tra tìm gói bị hỏng.\n"
 "  --add-architecture <ktrúc>       Thêm <ktrúc> vào danh sách kiến trúc.\n"
 "  --add-architecture <ktrúc>       Thêm <ktrúc> vào danh sách kiến trúc.\n"
 "  --remove-architecture <ktrúc>    Bỏ <kiến trúc> từ danh sách kiến trúc.\n"
 "  --remove-architecture <ktrúc>    Bỏ <kiến trúc> từ danh sách kiến trúc.\n"
 "  --print-architecture             In ra kiến trúc dpkg.\n"
 "  --print-architecture             In ra kiến trúc dpkg.\n"
-"  --print-foreign-architectures    Hiển thị các kiến trúc ngoại lai cho "
-"phép.\n"
-"  --compare-versions <a> <op> <b>  So sánh hai số thứ tự phiên bản - xem ở "
-"dưới.\n"
+"  --print-foreign-architectures    In ra các kiến trúc ngoại lai cho phép.\n"
+"  --compare-versions <a> <op> <b>  So sánh hai phiên bản - xem ở dưới.\n"
 "  --force-help                     Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
 "  --force-help                     Hiện trợ giúp về việc ép buộc.\n"
 "  -Dh|--debug=help                 Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
 "  -Dh|--debug=help                 Hiện trợ giúp dành cho gỡ lỗi.\n"
 " \n"
 " \n"
@@ -3153,12 +3141,7 @@ msgstr ""
 "\n"
 "\n"
 
 
 #: src/main.c
 #: src/main.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "Use dpkg -b|--build|-c|--contents|-e|--control|-I|--info|-f|--field|\n"
-#| " -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  on archives (type %s --"
-#| "help).\n"
-#| "\n"
+#, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "Use dpkg with -b, --build, -c, --contents, -e, --control, -I, --info,\n"
 "Use dpkg with -b, --build, -c, --contents, -e, --control, -I, --info,\n"
 "  -f, --field, -x, --extract, -X, --vextract, --ctrl-tarfile, --fsys-"
 "  -f, --field, -x, --extract, -X, --vextract, --ctrl-tarfile, --fsys-"
@@ -3166,9 +3149,10 @@ msgid ""
 "on archives (type %s --help).\n"
 "on archives (type %s --help).\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Cách dùng: dpkg -b|--build|-c|--contents|-e|--control|-I|--info|-f|--field|\n"
-" -x|--extract|-X|--vextract|--fsys-tarfile  trên các kho\n"
-" (gõ “%s --help” để xem trợ giúp).\n"
+"Dùng dpkg với -b, --build, -c, --contents, -e, --control, -I, --info\n"
+"  -f, --field, -x, --extract, -X, --vextract, --ctrl-tarfile, --fsys-"
+"tarfile\n"
+"trên các kho (gõ \"%s --help\" để xem trợ giúp).\n"
 "\n"
 "\n"
 "Tạm dịch:\n"
 "Tạm dịch:\n"
 "   -b|--build\t\tbiên dịch\n"
 "   -b|--build\t\tbiên dịch\n"
@@ -3275,10 +3259,10 @@ msgstr ""
 "của <lệnh>.\n"
 "của <lệnh>.\n"
 "  --log=<tập-tin>            Ghi vào <tập tin> này các thay đổi trạng thái "
 "  --log=<tập-tin>            Ghi vào <tập tin> này các thay đổi trạng thái "
 "và các hành động.\n"
 "và các hành động.\n"
-"  --ignore-depends=<tên_gói>,...\n"
+"  --ignore-depends=<tên_gói>,\n"
 "                             Bỏ qua quan hệ phụ thuộc dính líu đến gói này.\n"
 "                             Bỏ qua quan hệ phụ thuộc dính líu đến gói này.\n"
-"  --force-...                Có quyền cao hơn vấn đề (xem --force-help).\n"
-"  --no-force-...|--refuse-...\n"
+"  --force-                Có quyền cao hơn vấn đề (xem --force-help).\n"
+"  --no-force-…|--refuse-…\n"
 "                             Gặp vấn đề thì dừng lại.\n"
 "                             Gặp vấn đề thì dừng lại.\n"
 "  --abort-after <số>         Hủy bỏ sau khi gặp <số> lỗi.\n"
 "  --abort-after <số>         Hủy bỏ sau khi gặp <số> lỗi.\n"
 "\n"
 "\n"
@@ -3578,9 +3562,8 @@ msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
 "các tùy chọn ép buộc cho %s - điều khiển cách ứng xử khi trục trặc nảy "
 "các tùy chọn ép buộc cho %s - điều khiển cách ứng xử khi trục trặc nảy "
 "sinh:\n"
 "sinh:\n"
-"  cảnh báo nhưng vẫn tiếp tục:  --force-<thứ>,<thứ>,...\n"
-"  dừng lại với lỗi:             --refuse-<thứ>,<thứ>,... | --no-force-"
-"<thứ>,...\n"
+"  cảnh báo nhưng vẫn tiếp tục:  --force-<thứ>,<thứ>,…\n"
+"  dừng lại với lỗi:             --refuse-<thứ>,<thứ>,… | --no-force-<thứ>,…\n"
 " Các “thứ” ép buộc là:\n"
 " Các “thứ” ép buộc là:\n"
 
 
 #: src/main.c
 #: src/main.c
@@ -3601,10 +3584,9 @@ msgid "unknown force/refuse option '%.*s'"
 msgstr "không rõ tùy chọn ép buộc hoặc từ chối “%.*s”"
 msgstr "không rõ tùy chọn ép buộc hoặc từ chối “%.*s”"
 
 
 #: src/main.c
 #: src/main.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "obsolete force/refuse option '%s'\n"
+#, c-format
 msgid "obsolete force/refuse option '%s'"
 msgid "obsolete force/refuse option '%s'"
-msgstr "quá cũ tùy chọn ép buộc hoặc từ chối “%s”\n"
+msgstr "tùy chọn ép buộc hoặc từ chối đã lạc hậu “%s”"
 
 
 #: src/main.c
 #: src/main.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -3612,10 +3594,9 @@ msgid "couldn't open '%i' for stream"
 msgstr "không thể mở “%i” cho luồng dữ liệu"
 msgstr "không thể mở “%i” cho luồng dữ liệu"
 
 
 #: src/main.c
 #: src/main.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "unexpected eof before end of line %d"
+#, c-format
 msgid "unexpected end of file before end of line %d"
 msgid "unexpected end of file before end of line %d"
-msgstr "gặp kết thúc tập tin bất thường trước kết thúc dòng %d"
+msgstr "gặp kết thúc tập tin bất thường tại cuỗi dòng %d"
 
 
 #: src/main.c src/querycmd.c src/statcmd.c dpkg-deb/main.c dpkg-split/main.c
 #: src/main.c src/querycmd.c src/statcmd.c dpkg-deb/main.c dpkg-split/main.c
 msgid "need an action option"
 msgid "need an action option"
@@ -3908,12 +3889,12 @@ msgid ""
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Các lệnh:\n"
 "Các lệnh:\n"
-"  -s|--status <tên_gói> ...        Hiển thị chi tiết về trạng thái gói\n"
-"  -p|--print-avail <tên_gói> ...   Hiển thị chi tiết sẵn có về phiên bản\n"
-"  -L|--listfiles <tên_gói> ...     Liệt kê những tập tin được gói “sở hữu”\n"
-"  -l|--list [<mẫu> ...]            Liệt kê ngắn gọn các gói\n"
-"  -W|--show <mẫu> ...              Hiển thị thông tin về gói\n"
-"  -S|--search <mẫu> ...            Tìm những gói “sở hữu” tập tin\n"
+"  -s|--status <tên_gói>         Hiển thị chi tiết về trạng thái gói\n"
+"  -p|--print-avail <tên_gói>    Hiển thị chi tiết sẵn có về phiên bản\n"
+"  -L|--listfiles <tên_gói>      Liệt kê những tập tin được gói “sở hữu”\n"
+"  -l|--list [<mẫu> …]              Liệt kê ngắn gọn các gói\n"
+"  -W|--show <mẫu>               Hiển thị thông tin về gói\n"
+"  -S|--search <mẫu>             Tìm những gói “sở hữu” tập tin\n"
 "     --control-list <gói>          Hiển thị danh sách tập tin điều khiển "
 "     --control-list <gói>          Hiển thị danh sách tập tin điều khiển "
 "gói.\n"
 "gói.\n"
 "     --control-show <gói> <file>\n"
 "     --control-show <gói> <file>\n"
@@ -4017,12 +3998,12 @@ msgstr ""
 #: src/remove.c
 #: src/remove.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Would remove or purge %s (%s) ...\n"
 msgid "Would remove or purge %s (%s) ...\n"
-msgstr "Nên gỡ bỏ hoặc tẩy %s (%s) ...\n"
+msgstr "Nên gỡ bỏ hoặc tẩy %s (%s) \n"
 
 
 #: src/remove.c
 #: src/remove.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Removing %s (%s) ...\n"
 msgid "Removing %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang gỡ bỏ %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang gỡ bỏ %s (%s) \n"
 
 
 #: src/remove.c src/unpack.c
 #: src/remove.c src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4052,7 +4033,7 @@ msgstr ""
 #: src/remove.c
 #: src/remove.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Purging configuration files for %s (%s) ...\n"
 msgid "Purging configuration files for %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang tẩy các tập tin cấu hình cho %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang tẩy các tập tin cấu hình cho %s (%s) \n"
 
 
 #: src/remove.c
 #: src/remove.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4060,8 +4041,7 @@ msgid "cannot remove old config file '%.250s' (= '%.250s')"
 msgstr "không thể gỡ bỏ tập tin cấu hình cũ “%.250s” (= “%.250s”)"
 msgstr "không thể gỡ bỏ tập tin cấu hình cũ “%.250s” (= “%.250s”)"
 
 
 #: src/remove.c
 #: src/remove.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "cannot read config file dir `%.250s' (from `%.250s')"
+#, c-format
 msgid "cannot read config file directory '%.250s' (from '%.250s')"
 msgid "cannot read config file directory '%.250s' (from '%.250s')"
 msgstr "không thể đọc thư mục tập tin cấu hình “%.250s” (từ “%.250s”)"
 msgstr "không thể đọc thư mục tập tin cấu hình “%.250s” (từ “%.250s”)"
 
 
@@ -4132,7 +4112,7 @@ msgstr "không thể lấy thống kê về %s “%.250s”: %s"
 
 
 #: src/script.c
 #: src/script.c
 msgid "trying script from the new package instead ..."
 msgid "trying script from the new package instead ..."
-msgstr "đang thử văn lệnh từ gói mới để thay thế ..."
+msgstr "đang thử văn lệnh từ gói mới để thay thế "
 
 
 #: src/script.c
 #: src/script.c
 msgid "there is no script in the new version of the package - giving up"
 msgid "there is no script in the new version of the package - giving up"
@@ -4140,13 +4120,12 @@ msgstr "không có văn lệnh trong phiên bản mới của gói nên chịu t
 
 
 #: src/script.c
 #: src/script.c
 msgid "... it looks like that went OK"
 msgid "... it looks like that went OK"
-msgstr "... có vẻ như việc đã làm được"
+msgstr " có vẻ như việc đã làm được"
 
 
 #: src/select.c
 #: src/select.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "unexpected end of line in package name at line %d"
+#, c-format
 msgid "unexpected end of file in package name at line %d"
 msgid "unexpected end of file in package name at line %d"
-msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường trong tên gói trên dòng %d"
+msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường trong tên gói tại dòng %d"
 
 
 #: src/select.c
 #: src/select.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4154,10 +4133,9 @@ msgid "unexpected end of line in package name at line %d"
 msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường trong tên gói trên dòng %d"
 msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường trong tên gói trên dòng %d"
 
 
 #: src/select.c
 #: src/select.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "unexpected end of line after package name at line %d"
+#, c-format
 msgid "unexpected end of file after package name at line %d"
 msgid "unexpected end of file after package name at line %d"
-msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường sau tên gói trên dòng %d"
+msgstr "gặp kết thúc dòng bất thường sau tên gói tại dòng %d"
 
 
 #: src/select.c
 #: src/select.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4212,7 +4190,7 @@ msgstr "không thể đặt ngữ cảnh bảo mật cho đối tượng tập t
 #: src/statcmd.c
 #: src/statcmd.c
 msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
 msgid "Use --help for help about overriding file stat information."
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Hãy sử dụng tuỳ chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng thống kê "
+"Hãy sử dụng tùy chọn trợ giúp “--help” để tìm trợ giúp về chức năng thống kê "
 "gói."
 "gói."
 
 
 #: src/statcmd.c
 #: src/statcmd.c
@@ -4260,16 +4238,14 @@ msgid "stripping trailing /"
 msgstr "đang xóa bỏ các dấu gạch chéo / ở cuối"
 msgstr "đang xóa bỏ các dấu gạch chéo / ở cuối"
 
 
 #: src/statcmd.c
 #: src/statcmd.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "control file '%s' does not exist"
+#, c-format
 msgid "user '%s' does not exist"
 msgid "user '%s' does not exist"
-msgstr "không tìm thấy tập tin điều khiển “%s”"
+msgstr "không có tài khoản “%s”"
 
 
 #: src/statcmd.c
 #: src/statcmd.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid "control file '%s' does not exist"
+#, c-format
 msgid "group '%s' does not exist"
 msgid "group '%s' does not exist"
-msgstr "không tìm thấy tập tin điều khiển “%s”"
+msgstr "nhóm “%s” không sẵn có"
 
 
 #: src/statcmd.c
 #: src/statcmd.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4378,8 +4354,8 @@ msgid ""
 "       %s [<options> ...] <command>\n"
 "       %s [<options> ...] <command>\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Cách dùng: %s [<tùy_chọn> ...] <tên_bẫy>\n"
-"           %s [<tùy_chọn> ...] <câu_lệnh>\n"
+"Cách dùng: %s [<tùy_chọn> ] <tên_bẫy>\n"
+"           %s [<tùy_chọn> ] <câu_lệnh>\n"
 "\n"
 "\n"
 
 
 #: src/trigcmd.c
 #: src/trigcmd.c
@@ -4409,7 +4385,7 @@ msgid ""
 "anything.\n"
 "anything.\n"
 "\n"
 "\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Tuỳ chọn:\n"
+"Tùy chọn:\n"
 "  --admindir=<thư_mục>             Dùng thư mục này thay cho %s.\n"
 "  --admindir=<thư_mục>             Dùng thư mục này thay cho %s.\n"
 "  --by-package=<tên_gói>           Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
 "  --by-package=<tên_gói>           Có quyền cao hơn sự đợi bẫy\n"
 "                                     (bình thường được dpkg đặt).\n"
 "                                     (bình thường được dpkg đặt).\n"
@@ -4491,12 +4467,12 @@ msgstr ""
 #: src/trigproc.c
 #: src/trigproc.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Processing triggers for %s (%s) ...\n"
 msgid "Processing triggers for %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang xử lý các bẫy dành cho %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang xử lý các bẫy dành cho %s (%s) \n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid ".../%s"
 msgid ".../%s"
-msgstr ".../%s"
+msgstr "/%s"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4514,7 +4490,7 @@ msgstr "tập tin gói đã được lắp ráp lại"
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Authenticating %s ...\n"
 msgid "Authenticating %s ...\n"
-msgstr "Đang xác thực %s ...\n"
+msgstr "Đang xác thực %s \n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 msgid "package signature verification"
 msgid "package signature verification"
@@ -4646,27 +4622,27 @@ msgstr "đang lờ vấn đề về quan hệ phụ thuộc sẵn."
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Preparing to unpack %s ...\n"
 msgid "Preparing to unpack %s ...\n"
-msgstr "Đang chuẩn bị mở gói %s ...\n"
+msgstr "Đang chuẩn bị mở gói %s \n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "De-configuring %s (%s), to allow removal of %s (%s) ...\n"
 msgid "De-configuring %s (%s), to allow removal of %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang huỷ cấu hình %s (%s), để cho phép gỡ bỏ %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang hủy cấu hình %s (%s), để cho phép gỡ bỏ %s (%s) …\n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "De-configuring %s (%s) ...\n"
 msgid "De-configuring %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang hủy cấu hình %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang hủy cấu hình %s (%s) \n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Unpacking %s (%s) ...\n"
 msgid "Unpacking %s (%s) ...\n"
-msgstr "Đang mở gói %s (%s) ...\n"
+msgstr "Đang mở gói %s (%s) \n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Unpacking %s (%s) over (%s) ...\n"
 msgid "Unpacking %s (%s) over (%s) ...\n"
-msgstr "Đang mở gói %s (%s) đè lên (%s)...\n"
+msgstr "Đang mở gói %s (%s) đè lên (%s)\n"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 msgid "package filesystem archive extraction"
 msgid "package filesystem archive extraction"
@@ -4688,17 +4664,17 @@ msgstr "không thể sửa đổi các số không chèn thêm có thể đượ
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "could not stat old file '%.250s' so not deleting it: %s"
 msgid "could not stat old file '%.250s' so not deleting it: %s"
-msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin cũ “%.250s” nên không x bỏ nó: %s"
+msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin cũ “%.250s” nên không xóa bỏ nó: %s"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "unable to delete old directory '%.250s': %s"
 msgid "unable to delete old directory '%.250s': %s"
-msgstr "không thể x bỏ thư mục cũ “%.250s”: %s"
+msgstr "không thể xóa bỏ thư mục cũ “%.250s”: %s"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "old conffile '%.250s' was an empty directory (and has now been deleted)"
 msgid "old conffile '%.250s' was an empty directory (and has now been deleted)"
-msgstr "tập tin cấu hình cũ “%.250s” là một thư mục trống (thì đã được x bỏ)"
+msgstr "tập tin cấu hình cũ “%.250s” là một thư mục trống (thì đã được xóa bỏ)"
 
 
 #: src/unpack.c
 #: src/unpack.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4748,15 +4724,14 @@ msgstr "Đang cập nhật thông tin gói sẵn sàng, bằng %s.\n"
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Information about %d package was updated.\n"
 msgid "Information about %d package was updated.\n"
 msgid_plural "Information about %d packages was updated.\n"
 msgid_plural "Information about %d packages was updated.\n"
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "Thông tin về %d gói đã được cập nhật.\n"
+msgstr[0] "Thông tin về %d gói đã được cập nhật.\n"
 
 
 #: src/update.c
 #: src/update.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid ""
 msgid ""
 "obsolete '--%s' option; unavailable packages are automatically cleaned up"
 "obsolete '--%s' option; unavailable packages are automatically cleaned up"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"gặp tuỳ chọn “--%s” quá cũ; các gói không sẵn sàng được tự động làm sạch"
+"gặp tùy chọn “--%s” quá cũ; các gói không sẵn sàng được tự động làm sạch"
 
 
 #: dpkg-deb/build.c
 #: dpkg-deb/build.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -4857,8 +4832,7 @@ msgstr "“%s” chứa giá trị Ưu tiên “%s” được người dùng x
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "ignoring %d warning about the control file(s)"
 msgid "ignoring %d warning about the control file(s)"
 msgid_plural "ignoring %d warnings about the control file(s)"
 msgid_plural "ignoring %d warnings about the control file(s)"
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "đang lờ đi %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
+msgstr[0] "bỏ qua %d cảnh báo về (các) tập tin điều khiển"
 
 
 #: dpkg-deb/build.c
 #: dpkg-deb/build.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5128,7 +5102,7 @@ msgstr ""
 #: dpkg-deb/extract.c
 #: dpkg-deb/extract.c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "--%s does not support (yet) reading the .deb from standard input"
 msgid "--%s does not support (yet) reading the .deb from standard input"
-msgstr ""
+msgstr "--%s vẫn chưa hỗ trợ đọc .deb từ đầu vào tiêu chuẩn"
 
 
 #: dpkg-deb/info.c
 #: dpkg-deb/info.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5149,8 +5123,7 @@ msgstr "việc mở thành phần “%.255s” (trong %.255s) bị lỗi một c
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "%d requested control component is missing"
 msgid "%d requested control component is missing"
 msgid_plural "%d requested control components are missing"
 msgid_plural "%d requested control components are missing"
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "Còn thiếu %d thành phần điều khiển đã yêu cầu"
+msgstr[0] "thiếu %d thành phần điều khiển yêu cầu"
 
 
 #: dpkg-deb/info.c utils/update-alternatives.c
 #: dpkg-deb/info.c utils/update-alternatives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5212,10 +5185,10 @@ msgstr ""
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
 "  -b|--build <thư_mục> [<deb>]     Biên dịch một kho lưu.\n"
 "  -b|--build <thư_mục> [<deb>]     Biên dịch một kho lưu.\n"
 "  -c|--contents <deb>              Liệt kê nội dung của gói.\n"
 "  -c|--contents <deb>              Liệt kê nội dung của gói.\n"
-"  -I|--info <deb> [<tập_tin_đk>...]\n"
+"  -I|--info <deb> [<tập_tin_đk>]\n"
 "                                   Hiện thông tin ra thiết bị xuất chuẩn.\n"
 "                                   Hiện thông tin ra thiết bị xuất chuẩn.\n"
 "  -W|--show <deb>                  Hiện thông tin về (các) gói\n"
 "  -W|--show <deb>                  Hiện thông tin về (các) gói\n"
-"  -f|--field <deb> [<trường_đk>...]\n"
+"  -f|--field <deb> [<trường_đk>]\n"
 "                                   Hiện (các) trường ra thiết bị xuất "
 "                                   Hiện (các) trường ra thiết bị xuất "
 "chuẩn.\n"
 "chuẩn.\n"
 "  -e|--control <deb> [<thư_mục>]   Giải nén thông tin điều khiển.\n"
 "  -e|--control <deb> [<thư_mục>]   Giải nén thông tin điều khiển.\n"
@@ -5536,11 +5509,11 @@ msgstr ""
 "%s:\n"
 "%s:\n"
 "    Phiên bản định dạng phần:       %d.%d\n"
 "    Phiên bản định dạng phần:       %d.%d\n"
 "    Phần của gói:                   %s\n"
 "    Phần của gói:                   %s\n"
-"        ... phiên bản:              %s\n"
-"        ... kiến trúc:              %s\n"
-"        ... tổng kiểm tra MD5:      %s\n"
-"        ... kích thước:             %jd byte\n"
-"        ... chia tách mỗi:          %jd byte\n"
+"         phiên bản:              %s\n"
+"         kiến trúc:              %s\n"
+"         tổng kiểm tra MD5:      %s\n"
+"         kích thước:             %jd byte\n"
+"         chia tách mỗi:          %jd byte\n"
 "    Số phần:                        %d/%d\n"
 "    Số phần:                        %d/%d\n"
 "    Chiều dài phần:                 %jd byte\n"
 "    Chiều dài phần:                 %jd byte\n"
 "    Khoảng bù (offset) phần:        %jd byte\n"
 "    Khoảng bù (offset) phần:        %jd byte\n"
@@ -5566,8 +5539,7 @@ msgstr "tập tin “%s” không phải là một phần kho nén\n"
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Putting package %s together from %d part: "
 msgid "Putting package %s together from %d part: "
 msgid_plural "Putting package %s together from %d parts: "
 msgid_plural "Putting package %s together from %d parts: "
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "Đang tập hợp %2$d phần để làm gói %1$s: "
+msgstr[0] "Nối gói %s từ %d phần: "
 
 
 #: dpkg-split/join.c
 #: dpkg-split/join.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5630,11 +5602,11 @@ msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
 "  -s|--split <tập_tin> [<tiền_tố>] Chia tách một kho nén.\n"
 "  -s|--split <tập_tin> [<tiền_tố>] Chia tách một kho nén.\n"
-"  -j|--join <phần1> <phần2> ...    Nối các phần lại với nhau.\n"
-"  -I|--info <phần> ...             Hiện thông tin về phần.\n"
+"  -j|--join <phần1> <phần2>     Nối các phần lại với nhau.\n"
+"  -I|--info <phần>              Hiện thông tin về phần.\n"
 "  -a|--auto -o <toàn_bộ> <phần>    Tự động tích lũy các phần.\n"
 "  -a|--auto -o <toàn_bộ> <phần>    Tự động tích lũy các phần.\n"
 "  -l|--listq                       Liệt kê các phần chưa khớp.\n"
 "  -l|--listq                       Liệt kê các phần chưa khớp.\n"
-"  -d|--discard [<tên_tập_tin> ...] Hủy các phần chưa khớp.\n"
+"  -d|--discard [<tên_tập_tin> …]   Hủy các phần chưa khớp.\n"
 " \n"
 " \n"
 
 
 #: dpkg-split/main.c
 #: dpkg-split/main.c
@@ -5801,7 +5773,7 @@ msgstr "rút trích giá trị trường của gói"
 
 
 #: dpkg-split/split.c
 #: dpkg-split/split.c
 msgid "<dpkg-deb --info pipe>"
 msgid "<dpkg-deb --info pipe>"
-msgstr ""
+msgstr "<dpkg-deb --info pipe>"
 
 
 #: dpkg-split/split.c
 #: dpkg-split/split.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -5821,8 +5793,7 @@ msgstr "tập tin nguồn “%.250s” không phải là tập tin thường"
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "Splitting package %s into %d part: "
 msgid "Splitting package %s into %d part: "
 msgid_plural "Splitting package %s into %d parts: "
 msgid_plural "Splitting package %s into %d parts: "
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "Đang chia gói %s thành %d phần: "
+msgstr[0] "Cắt gói %s thành %d phần: "
 
 
 #: dpkg-split/split.c
 #: dpkg-split/split.c
 msgid ""
 msgid ""
@@ -5867,7 +5838,7 @@ msgid ""
 msgstr ""
 msgstr ""
 "Lệnh:\n"
 "Lệnh:\n"
 "  --install <liên_kết> <tên> <đường_dẫn> <mức_ưu_tiên>\n"
 "  --install <liên_kết> <tên> <đường_dẫn> <mức_ưu_tiên>\n"
-"    [--slave <liên_kết> <tên> <đường_dẫn>] ...\n"
+"    [--slave <liên_kết> <tên> <đường_dẫn>] \n"
 "                           thêm vào nhóm thay thế vào hệ thống.\n"
 "                           thêm vào nhóm thay thế vào hệ thống.\n"
 "  --remove <tên> <đường_dẫn>\n"
 "  --remove <tên> <đường_dẫn>\n"
 "                           gỡ bỏ <đường dẫn> từ nhóm <tên> thay thế.\n"
 "                           gỡ bỏ <đường dẫn> từ nhóm <tên> thay thế.\n"
@@ -5929,7 +5900,7 @@ msgid ""
 "  --help                   show this help message.\n"
 "  --help                   show this help message.\n"
 "  --version                show the version.\n"
 "  --version                show the version.\n"
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Tuỳ chọn:\n"
+"Tùy chọn:\n"
 "  --altdir <t.mục>         thay đổi thư mục thay thế (alternatives).\n"
 "  --altdir <t.mục>         thay đổi thư mục thay thế (alternatives).\n"
 "  --admindir <t.mục>       đặt thư mục quản trị (administrative).\n"
 "  --admindir <t.mục>       đặt thư mục quản trị (administrative).\n"
 "  --log <tập-tin>          thay đổi tập tin ghi nhật ký.\n"
 "  --log <tập-tin>          thay đổi tập tin ghi nhật ký.\n"
@@ -6124,8 +6095,7 @@ msgstr "Không có phiên bản sẵn sàng."
 #, c-format
 #, c-format
 msgid "There is %d choice for the alternative %s (providing %s)."
 msgid "There is %d choice for the alternative %s (providing %s)."
 msgid_plural "There are %d choices for the alternative %s (providing %s)."
 msgid_plural "There are %d choices for the alternative %s (providing %s)."
-msgstr[0] ""
-msgstr[1] "Có %d sự chọn cho cái thay thế %s (đang cung cấp %s)."
+msgstr[0] "Ở đây có %d sự lựa chọn gói thay thế %s (cung cấp %s)."
 
 
 #: utils/update-alternatives.c
 #: utils/update-alternatives.c
 msgid "Selection"
 msgid "Selection"
@@ -6144,12 +6114,10 @@ msgid "Status"
 msgstr "Trạng thái"
 msgstr "Trạng thái"
 
 
 #: utils/update-alternatives.c
 #: utils/update-alternatives.c
-#, fuzzy, c-format
-#| msgid ""
-#| "Press enter to keep the current choice[*], or type selection number: "
+#, c-format
 msgid "Press <enter> to keep the current choice[*], or type selection number: "
 msgid "Press <enter> to keep the current choice[*], or type selection number: "
 msgstr ""
 msgstr ""
-"Bấm phím Enter để giữ lại giá trị mặc định[*], hoặc gõ số thứ tự lựa chọn: "
+"Bấm phím <Enter> để giữ lựa chọn mặc định[*], hoặc gõ số thứ tự lựa chọn: "
 
 
 #: utils/update-alternatives.c
 #: utils/update-alternatives.c
 #, c-format
 #, c-format
@@ -6369,7 +6337,7 @@ msgstr ""
 " * --display\t\thiển thị\n"
 " * --display\t\thiển thị\n"
 " * --query\t\ttruy vấn\n"
 " * --query\t\ttruy vấn\n"
 " * --list\t\tliệt kê\n"
 " * --list\t\tliệt kê\n"
-" * --get-selections\t\tlấy các lựa chọn\n"
+" * --get-selections\tlấy các lựa chọn\n"
 " * --config\t\tcấu hình\n"
 " * --config\t\tcấu hình\n"
 " * --set\t\t\tđặt\n"
 " * --set\t\t\tđặt\n"
 " * --set-selections\t\tđặt các lựa chọn\n"
 " * --set-selections\t\tđặt các lựa chọn\n"
@@ -6507,7 +6475,7 @@ msgstr ""
 #~ msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride trước"
 #~ msgstr "gặp lỗi khi fstat tập tin statoverride trước"
 
 
 #~ msgid "Unpacking replacement %.250s ...\n"
 #~ msgid "Unpacking replacement %.250s ...\n"
-#~ msgstr "Đang mở gói thay thế %.250s ...\n"
+#~ msgstr "Đang mở gói thay thế %.250s \n"
 
 
 #~ msgid "priority is out of range: %s clamped to %ld"
 #~ msgid "priority is out of range: %s clamped to %ld"
 #~ msgstr "mức ưu tiên nằm ngoài phạm vi cho phép: %s bị kẹp vào %ld"
 #~ msgstr "mức ưu tiên nằm ngoài phạm vi cho phép: %s bị kẹp vào %ld"