|
@@ -5,10 +5,10 @@
|
|
|
#
|
|
#
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Project-Id-Version: apt-0.9.9.1\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Project-Id-Version: apt-0.9.9.4\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: APT Development Team <deity@lists.debian.org>\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: APT Development Team <deity@lists.debian.org>\n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-07-31 16:24+0200\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2013-07-31 16:24+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2013-07-16 08:10+0700\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2013-08-03 08:52+0700\n"
|
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
@@ -40,7 +40,7 @@ msgstr " Gói thường: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:329
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:329
|
|
|
msgid " Pure virtual packages: "
|
|
msgid " Pure virtual packages: "
|
|
|
-msgstr " Gói ảo nguyên chất: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr " Gói thuần ảo: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:330
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:330
|
|
|
msgid " Single virtual packages: "
|
|
msgid " Single virtual packages: "
|
|
@@ -107,7 +107,7 @@ msgstr "Không tìm thấy gói"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1265
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1265
|
|
|
msgid "You must give at least one search pattern"
|
|
msgid "You must give at least one search pattern"
|
|
|
-msgstr "Bạn phải đưa ra ít nhất một chuỗi tìm kiếm"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Bạn phải đưa ra ít nhất một mẫu tìm kiếm"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1431
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1431
|
|
|
msgid "This command is deprecated. Please use 'apt-mark showauto' instead."
|
|
msgid "This command is deprecated. Please use 'apt-mark showauto' instead."
|
|
@@ -117,7 +117,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1526 apt-pkg/cacheset.cc:510
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1526 apt-pkg/cacheset.cc:510
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Unable to locate package %s"
|
|
msgid "Unable to locate package %s"
|
|
|
-msgstr "Không thể định vị gói %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Không thể xác định vị trí của gói %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1556
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1556
|
|
|
msgid "Package files:"
|
|
msgid "Package files:"
|
|
@@ -164,7 +164,7 @@ msgstr " Bảng phiên bản:"
|
|
|
#: cmdline/apt-internal-solver.cc:33 cmdline/apt-sortpkgs.cc:147
|
|
#: cmdline/apt-internal-solver.cc:33 cmdline/apt-sortpkgs.cc:147
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%s %s for %s compiled on %s %s\n"
|
|
msgid "%s %s for %s compiled on %s %s\n"
|
|
|
-msgstr "%s %s dành cho %s được biên dịch trên %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "%s %s dành cho %s được biên dịch vào %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1760
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1760
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
@@ -301,7 +301,7 @@ msgstr ""
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp này\n"
|
|
" -h Trợ giúp này\n"
|
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
-" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình nhiệm ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#. TRANSLATOR: Yes/No question help-text: defaulting to Y[es]
|
|
#. TRANSLATOR: Yes/No question help-text: defaulting to Y[es]
|
|
|
#. e.g. "Do you want to continue? [Y/n] "
|
|
#. e.g. "Do you want to continue? [Y/n] "
|
|
@@ -408,7 +408,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:631
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:631
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%lu upgraded, %lu newly installed, "
|
|
msgid "%lu upgraded, %lu newly installed, "
|
|
|
-msgstr "%lu đã nâng cấp, %lu mới được cài đặt, "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "%lu nâng cấp, %lu được cài đặt mới, "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:635
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:635
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -418,7 +418,7 @@ msgstr "%lu được cài đặt lại, "
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:637
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:637
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%lu downgraded, "
|
|
msgid "%lu downgraded, "
|
|
|
-msgstr "%lu được hạ cấp, "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "%lu bị hạ cấp, "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:639
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:639
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -501,7 +501,7 @@ msgstr "Ghi chú: đang chọn “%s” thay cho “%s”\n"
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:847
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:847
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Skipping %s, it is already installed and upgrade is not set.\n"
|
|
msgid "Skipping %s, it is already installed and upgrade is not set.\n"
|
|
|
-msgstr "Đang bỏ qua %s vì nó đã được cài đặt và chưa lập tùy chọn Nâng cấp.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Đang bỏ qua %s vì nó đã được cài đặt và chưa đặt tùy chọn Nâng cấp.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:851
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:851
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -512,7 +512,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:863
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:863
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Reinstallation of %s is not possible, it cannot be downloaded.\n"
|
|
msgid "Reinstallation of %s is not possible, it cannot be downloaded.\n"
|
|
|
-msgstr "Không thể cài đặt lại %s vì không thể tải về nó.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Không thể cài đặt lại %s vì không thể tải nó về.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:868
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:868
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -582,7 +582,7 @@ msgstr "Một số gói không thể được xác thực"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1119 cmdline/apt-get.cc:1280
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1119 cmdline/apt-get.cc:1280
|
|
|
msgid "There are problems and -y was used without --force-yes"
|
|
msgid "There are problems and -y was used without --force-yes"
|
|
|
-msgstr "Gập lỗi và đã dùng tùy chọn “-y” mà không có “--force-yes”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi và đã dùng tùy chọn “-y” mà không có “--force-yes”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1160
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1160
|
|
|
msgid "Internal error, InstallPackages was called with broken packages!"
|
|
msgid "Internal error, InstallPackages was called with broken packages!"
|
|
@@ -674,7 +674,7 @@ msgstr "Bạn có muốn tiếp tục không?"
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1385 cmdline/apt-get.cc:2686 apt-pkg/algorithms.cc:1566
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1385 cmdline/apt-get.cc:2686 apt-pkg/algorithms.cc:1566
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Failed to fetch %s %s\n"
|
|
msgid "Failed to fetch %s %s\n"
|
|
|
-msgstr "Gặp lỗi khi lấy %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi lấy về %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1403
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1403
|
|
|
msgid "Some files failed to download"
|
|
msgid "Some files failed to download"
|
|
@@ -778,14 +778,14 @@ msgid_plural ""
|
|
|
"The following packages were automatically installed and are no longer "
|
|
"The following packages were automatically installed and are no longer "
|
|
|
"required:"
|
|
"required:"
|
|
|
msgstr[0] ""
|
|
msgstr[0] ""
|
|
|
-"(Các) gói sau đây đã được tự động cài đặt nên không còn cần thiết lại:"
|
|
|
|
|
|
|
+"(Các) gói sau đây đã được tự động cài đặt nên không còn cần yêu cầu lại:"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1864
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1864
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "%lu package was automatically installed and is no longer required.\n"
|
|
msgid "%lu package was automatically installed and is no longer required.\n"
|
|
|
msgid_plural ""
|
|
msgid_plural ""
|
|
|
"%lu packages were automatically installed and are no longer required.\n"
|
|
"%lu packages were automatically installed and are no longer required.\n"
|
|
|
-msgstr[0] "%lu gói đã được tự động cài đặt nên không còn cần thiết lại.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr[0] "%lu gói đã được tự động cài đặt nên không còn cần yêu cầu lại.\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1866
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:1866
|
|
|
msgid "Use 'apt-get autoremove' to remove it."
|
|
msgid "Use 'apt-get autoremove' to remove it."
|
|
@@ -817,7 +817,7 @@ msgid ""
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Không thể cài đặt một số gói. Điều đó có nghĩa là bạn đã yêu cầu\n"
|
|
"Không thể cài đặt một số gói. Điều đó có nghĩa là bạn đã yêu cầu\n"
|
|
|
"một trường hợp không thể, hoặc nếu bạn sử dụng bản phân phối\n"
|
|
"một trường hợp không thể, hoặc nếu bạn sử dụng bản phân phối\n"
|
|
|
-"chưa ổn định cái mà yêu cầu các gói mà nó chưa được tạo\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"chưa ổn định cái mà yêu cầu các gói mà nó còn chưa được tạo ra\n"
|
|
|
"hoặc di chuyển chúng ra khỏi phần Incoming (Đến)."
|
|
"hoặc di chuyển chúng ra khỏi phần Incoming (Đến)."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:2023
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:2023
|
|
@@ -1055,7 +1055,7 @@ msgstr "Changelog cho %s (%s)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:3397
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:3397
|
|
|
msgid "Supported modules:"
|
|
msgid "Supported modules:"
|
|
|
-msgstr "Mô-đun đã hỗ trợ:"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Hỗ trợ các mô-đun:"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:3438
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:3438
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
@@ -1134,13 +1134,13 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
|
-" -q Dữ liệu xuất có thể ghi lưu - không có cái chỉ tiến hành (_im_)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -q Dữ liệu xuất có thể ghi nhật ký - không hiển thị tiến triển công việc\n"
|
|
|
" -qq Không xuất thông tin nào, trừ lỗi\n"
|
|
" -qq Không xuất thông tin nào, trừ lỗi\n"
|
|
|
-" -d Chỉ tải về, ĐỪNG cài đặt hay giải nén kho\n"
|
|
|
|
|
-" -s Không hoạt động. Chỉ mô phỏng\n"
|
|
|
|
|
-" -y Giả sử trả lời Có (yes) mọi khi gặp câu hỏi\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -d Chỉ tải về, KHÔNG cài đặt hay giải nén kho\n"
|
|
|
|
|
+" -s Không làm gì cả. Chỉ mô phỏng\n"
|
|
|
|
|
+" -y Trả lời Có (yes) mọi khi gặp câu hỏi\n"
|
|
|
" -f Thử sửa chữa một hệ thống có quan hệ phụ thuộc bị sai hỏng\n"
|
|
" -f Thử sửa chữa một hệ thống có quan hệ phụ thuộc bị sai hỏng\n"
|
|
|
-" -m Thử tiếp tục lại nếu không thể định vị kho\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -m Thử tiếp tục lại nếu không thể xác định vị trí từ kho\n"
|
|
|
" -u Hiển thị danh sách các gói đã nâng cấp\n"
|
|
" -u Hiển thị danh sách các gói đã nâng cấp\n"
|
|
|
" -b Xây dụng gói nguồn sau khi lấy nó về\n"
|
|
" -b Xây dụng gói nguồn sau khi lấy nó về\n"
|
|
|
" -V Hiển thị số thứ tự phiên bản dạng chi tiết\n"
|
|
" -V Hiển thị số thứ tự phiên bản dạng chi tiết\n"
|
|
@@ -1157,10 +1157,10 @@ msgid ""
|
|
|
" Keep also in mind that locking is deactivated,\n"
|
|
" Keep also in mind that locking is deactivated,\n"
|
|
|
" so don't depend on the relevance to the real current situation!"
|
|
" so don't depend on the relevance to the real current situation!"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"GHI CHÚ: đây chỉ là một sự mô phỏng!\n"
|
|
|
|
|
-" apt-get yêu cầu quyền root để thực hiện thật.\n"
|
|
|
|
|
-" Cũng cần nhớ rằng chức năng khoá bị tắt,\n"
|
|
|
|
|
-" thì không nên thấy đây là trường hợp hiện thời thật!"
|
|
|
|
|
|
|
+"GHI CHÚ: đây chỉ là mô phỏng!\n"
|
|
|
|
|
+" apt-get yêu cầu quyền root để thực hiện thật.\n"
|
|
|
|
|
+" Cần nhớ rằng chức năng khóa đã bị tắt,\n"
|
|
|
|
|
+" nên có thể nó không chính xác như những gì làm thật!"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/acqprogress.cc:60
|
|
#: cmdline/acqprogress.cc:60
|
|
|
msgid "Hit "
|
|
msgid "Hit "
|
|
@@ -1279,10 +1279,10 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
|
-" -q Dữ liệu xuất có thể ghi lưu - không có cái chỉ tiến hành (_im_)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -q Dữ liệu xuất có thể ghi nhật ký - không hiển thị diễn biến công việc\n"
|
|
|
" -qq Không xuất thông tin nào, trừ lỗi\n"
|
|
" -qq Không xuất thông tin nào, trừ lỗi\n"
|
|
|
" -s Không làm gì chỉ in những cái sẽ làm.\n"
|
|
" -s Không làm gì chỉ in những cái sẽ làm.\n"
|
|
|
-" -f đọc/ghi tự-động/thủ-công đánh dấu trong tập tin đã chỉ ra.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -f đánh dấu đọc/ghi tự-động/thủ-công trong tập tin đã cho.\n"
|
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. -o dir::cache=/tmp\n"
|
|
" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. -o dir::cache=/tmp\n"
|
|
|
"Để tìm thông tin thêm, xem hai trang man (hướng dẫn)\n"
|
|
"Để tìm thông tin thêm, xem hai trang man (hướng dẫn)\n"
|
|
@@ -1329,7 +1329,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi đặt giờ sửa đổi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/file.cc:47
|
|
#: methods/file.cc:47
|
|
|
msgid "Invalid URI, local URIS must not start with //"
|
|
msgid "Invalid URI, local URIS must not start with //"
|
|
|
-msgstr "Địa chỉ URI không hợp lệ, URI nội bộ không thể bắt đầu với “//”"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Địa chỉ URI không hợp lệ, URI nội bộ không thể bắt đầu bằng “//”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#. Login must be before getpeername otherwise dante won't work.
|
|
#. Login must be before getpeername otherwise dante won't work.
|
|
|
#: methods/ftp.cc:173
|
|
#: methods/ftp.cc:173
|
|
@@ -1342,7 +1342,7 @@ msgstr "Không thể quyết định tên ngang hàng"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/ftp.cc:184
|
|
#: methods/ftp.cc:184
|
|
|
msgid "Unable to determine the local name"
|
|
msgid "Unable to determine the local name"
|
|
|
-msgstr "Không thể quyết định tên cục bộ"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Không thể phân giải tên cục bộ"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/ftp.cc:215 methods/ftp.cc:243
|
|
#: methods/ftp.cc:215 methods/ftp.cc:243
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1640,7 +1640,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi ghi vào tập tin"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/http.cc:927
|
|
#: methods/http.cc:927
|
|
|
msgid "Error reading from server. Remote end closed connection"
|
|
msgid "Error reading from server. Remote end closed connection"
|
|
|
-msgstr "Gặp lỗi khi đọc từ máy phục vụ: cuối ở xa đã đóng kết nối"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi đọc từ máy phục vụ: Máy chủ đã đóng kết nối"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/http.cc:929
|
|
#: methods/http.cc:929
|
|
|
msgid "Error reading from server"
|
|
msgid "Error reading from server"
|
|
@@ -1745,7 +1745,7 @@ msgstr "Gặp một số lỗi trong khi giải nén. Những gói đã được
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dselect/install:102
|
|
#: dselect/install:102
|
|
|
msgid "will be configured. This may result in duplicate errors"
|
|
msgid "will be configured. This may result in duplicate errors"
|
|
|
-msgstr "sẽ cũng được cấu hình. Có lẽ sẽ gây ra lỗi trùng"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "sẽ cũng được cấu hình. Việc này có thể sẽ gây ra lỗi trùng lặp"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: dselect/install:103
|
|
#: dselect/install:103
|
|
|
msgid "or errors caused by missing dependencies. This is OK, only the errors"
|
|
msgid "or errors caused by missing dependencies. This is OK, only the errors"
|
|
@@ -1791,9 +1791,9 @@ msgstr ""
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp này\n"
|
|
" -h Trợ giúp này\n"
|
|
|
" -t Đặt thư mục tạm thời\n"
|
|
" -t Đặt thư mục tạm thời\n"
|
|
|
-" [temp, tmp: viết tắt cho từ “temporary”: tạm thời]\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" [t: viết tắt cho từ “temporary”: tạm thời]\n"
|
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
-" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình nhiệm ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:271 apt-pkg/pkgcachegen.cc:1388
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:271 apt-pkg/pkgcachegen.cc:1388
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1873,25 +1873,25 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"[ftparchive: FTP archive: kho FTP]\n"
|
|
"[ftparchive: FTP archive: kho FTP]\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"Lệnh: \tpackages binarypath [tập_tin_đè [tiền_tố_đường_dẫn]]\n"
|
|
|
|
|
-" \tsources srcpath [tập_tin_đè[tiền_tố_đường_dẫn]]\n"
|
|
|
|
|
-" \tcontents path\n"
|
|
|
|
|
-" \trelease path\n"
|
|
|
|
|
-" \tgenerate config [groups]\n"
|
|
|
|
|
-" \tclean config\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Lệnh: packages binarypath [tập_tin_đè [tiền_tố_đường_dẫn]]\n"
|
|
|
|
|
+" sources srcpath [tập_tin_đè[tiền_tố_đường_dẫn]]\n"
|
|
|
|
|
+" contents path\n"
|
|
|
|
|
+" release path\n"
|
|
|
|
|
+" generate config [các_nhóm]\n"
|
|
|
|
|
+" clean config\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
-"[packages: những gói;\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"(packages: những gói;\n"
|
|
|
"binarypath: đường dẫn nhị phân;\n"
|
|
"binarypath: đường dẫn nhị phân;\n"
|
|
|
"sources: những nguồn;\n"
|
|
"sources: những nguồn;\n"
|
|
|
"srcpath: đường dẫn nguồn;\n"
|
|
"srcpath: đường dẫn nguồn;\n"
|
|
|
-"contents path: đường dẫn nội dụng;\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"contents path: đường dẫn nội dung;\n"
|
|
|
"release path: đường dẫn bản đã phát hành;\n"
|
|
"release path: đường dẫn bản đã phát hành;\n"
|
|
|
-"generate config [groups]: tạo ra cấu hình [nhóm];\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"generate config [groups]: tạo ra cấu hình [các nhóm];\n"
|
|
|
"clean config: cấu hình toàn mới)\n"
|
|
"clean config: cấu hình toàn mới)\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"apt-ftparchive (kho ftp) thì tạo ra tập tin chỉ mục cho kho Debian.\n"
|
|
"apt-ftparchive (kho ftp) thì tạo ra tập tin chỉ mục cho kho Debian.\n"
|
|
|
-"Nó hỗ trợ nhiều cách tạo ra, từ cách tự động toàn bộ\n"
|
|
|
|
|
-"đến cách thay thế điều hoặt động cho dpkg-scanpackages (dpkg-quét_gói)\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Nó hỗ trợ nhiều cách tạo ra, từ cách tự động hoàn toàn\n"
|
|
|
|
|
+"đến cách thay thế hàm cho dpkg-scanpackages (dpkg-quét_gói)\n"
|
|
|
"và dpkg-scansources (dpkg-quét_nguồn).\n"
|
|
"và dpkg-scansources (dpkg-quét_nguồn).\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"apt-ftparchive tạo ra tập tin Gói ra cây các .deb.\n"
|
|
"apt-ftparchive tạo ra tập tin Gói ra cây các .deb.\n"
|
|
@@ -1914,15 +1914,15 @@ msgstr ""
|
|
|
" dists/potato/main/binary-i386/Packages\n"
|
|
" dists/potato/main/binary-i386/Packages\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
-" -h \t\t_Trợ giúp_ này\n"
|
|
|
|
|
-" --md5 \t\tĐiều khiển cách tạo ra MD5\n"
|
|
|
|
|
-" -s=? \t\tTập tin đè nguồn\n"
|
|
|
|
|
-" -q \t\t_Im lặng_ (không xuất chi tiết)\n"
|
|
|
|
|
-" -d=? \t\tChọn _cơ sở dữ liệu_ nhớ tạm tùy chọn\n"
|
|
|
|
|
-" --no-delink \tMở chế độ gỡ lỗi _bỏ liên kết_\n"
|
|
|
|
|
-" --contents \tĐiều khiển cách tạo ra tập tin _nội dung_\n"
|
|
|
|
|
-" -c=? \t\tĐọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
|
|
-" -o=? \t\tĐặt một tùy chọn cấu hình nhiệm ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”"
|
|
|
|
|
|
|
+" -h _Trợ giúp_ này\n"
|
|
|
|
|
+" --md5 Điều khiển cách tạo ra MD5\n"
|
|
|
|
|
+" -s=? Tập tin đè nguồn\n"
|
|
|
|
|
+" -q _Im lặng_ (không xuất chi tiết)\n"
|
|
|
|
|
+" -d=? Chọn _cơ sở dữ liệu_ nhớ tạm tùy chọn\n"
|
|
|
|
|
+" --no-delink Mở chế độ gỡ lỗi _bỏ liên kết_\n"
|
|
|
|
|
+" --contents Điều khiển cách tạo ra tập tin _nội dung_\n"
|
|
|
|
|
+" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
|
|
+" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/apt-ftparchive.cc:803
|
|
#: ftparchive/apt-ftparchive.cc:803
|
|
|
msgid "No selections matched"
|
|
msgid "No selections matched"
|
|
@@ -1936,7 +1936,7 @@ msgstr "Thiếu một số tập tin trong nhóm tập tin gói “%s”."
|
|
|
#: ftparchive/cachedb.cc:47
|
|
#: ftparchive/cachedb.cc:47
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "DB was corrupted, file renamed to %s.old"
|
|
msgid "DB was corrupted, file renamed to %s.old"
|
|
|
-msgstr "Cơ sở dữ liệu bị hỏng nên đã đổi tên tâp tin thành %s.old (old: cũ)."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Cơ sở dữ liệu bị hỏng nên đã đổi tên tập tin thành %s.old (old: cũ)."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/cachedb.cc:65
|
|
#: ftparchive/cachedb.cc:65
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -1982,7 +1982,7 @@ msgstr "CB: Không thể lấy thông tin thống kê %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:143
|
|
#: ftparchive/writer.cc:143
|
|
|
msgid "E: "
|
|
msgid "E: "
|
|
|
-msgstr "LỖI: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "L: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:145
|
|
#: ftparchive/writer.cc:145
|
|
|
msgid "W: "
|
|
msgid "W: "
|
|
@@ -2014,7 +2014,7 @@ msgstr " Bỏ liên kết %s [%s]\n"
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:277
|
|
#: ftparchive/writer.cc:277
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Failed to readlink %s"
|
|
msgid "Failed to readlink %s"
|
|
|
-msgstr "Việc tạo liên kết lại %s bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi đọc liên kết %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:281
|
|
#: ftparchive/writer.cc:281
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2024,7 +2024,7 @@ msgstr "Việc bỏ liên kết %s bị lỗi"
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:288
|
|
#: ftparchive/writer.cc:288
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "*** Failed to link %s to %s"
|
|
msgid "*** Failed to link %s to %s"
|
|
|
-msgstr "*** Việc liên kết %s đến %s bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "*** Gặp lỗi khi liên kết %s đến %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: ftparchive/writer.cc:298
|
|
#: ftparchive/writer.cc:298
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2150,13 +2150,13 @@ msgstr ""
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
" -h Trợ giúp này.\n"
|
|
|
-" -q Làm việc ở chế độ im lặng - không hiển thị tiến triển\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -q Làm việc ở chế độ im lặng - không hiển thị tiến triển công việc\n"
|
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
-" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình nhiệm ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -o=? Đặt một tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-sortpkgs.cc:89
|
|
#: cmdline/apt-sortpkgs.cc:89
|
|
|
msgid "Unknown package record!"
|
|
msgid "Unknown package record!"
|
|
|
-msgstr "Không rõ mục ghi gói."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Không rõ bản ghi gói!"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-sortpkgs.cc:153
|
|
#: cmdline/apt-sortpkgs.cc:153
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
@@ -2176,13 +2176,13 @@ msgstr ""
|
|
|
"[sortpkgs: sort packages: sắp xếp các gói]\n"
|
|
"[sortpkgs: sort packages: sắp xếp các gói]\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"apt-sortpkgs là một công cụ đơn giản để sắp xếp tập tin gói.\n"
|
|
"apt-sortpkgs là một công cụ đơn giản để sắp xếp tập tin gói.\n"
|
|
|
-"Tùy chọn “-s” dùng để ngụ ý kiểu tập tin.\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"Tùy chọn “-s” dùng để ngụ ý kiểu tập tin là gì.\n"
|
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
"Tùy chọn:\n"
|
|
|
" -h Trợ giúp_ này\n"
|
|
" -h Trợ giúp_ này\n"
|
|
|
" -s Sắp xếp những tập tin _nguồn_\n"
|
|
" -s Sắp xếp những tập tin _nguồn_\n"
|
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
" -c=? Đọc tập tin cấu hình này\n"
|
|
|
-" -o=? Đặt tùy chọn cấu hình nhiệm ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
+" -o=? Đặt tùy chọn cấu hình tùy ý, v.d. “-o dir::cache=/tmp”\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/contrib/extracttar.cc:116
|
|
#: apt-inst/contrib/extracttar.cc:116
|
|
|
msgid "Failed to create pipes"
|
|
msgid "Failed to create pipes"
|
|
@@ -2236,11 +2236,11 @@ msgstr "DropNode (thả điểm nút) được gọi với điểm nút còn li
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:414
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:414
|
|
|
msgid "Failed to locate the hash element!"
|
|
msgid "Failed to locate the hash element!"
|
|
|
-msgstr "Việc định vi phần tử băm bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi xác định vị trí phần tử băm!"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:461
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:461
|
|
|
msgid "Failed to allocate diversion"
|
|
msgid "Failed to allocate diversion"
|
|
|
-msgstr "Việc cấp phát sự trệch đi bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi xác định vị trí trệch đi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:466
|
|
#: apt-inst/filelist.cc:466
|
|
|
msgid "Internal error in AddDiversion"
|
|
msgid "Internal error in AddDiversion"
|
|
@@ -2302,7 +2302,7 @@ msgstr "Thư mục %s đang được thay thế do một cái không phải là
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/extract.cc:282
|
|
#: apt-inst/extract.cc:282
|
|
|
msgid "Failed to locate node in its hash bucket"
|
|
msgid "Failed to locate node in its hash bucket"
|
|
|
-msgstr "Việc định vị điểm nút trong hộp băm nó bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi khi xác định vị trí điểm nút trong hộp băm nó bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/extract.cc:286
|
|
#: apt-inst/extract.cc:286
|
|
|
msgid "The path is too long"
|
|
msgid "The path is too long"
|
|
@@ -2339,7 +2339,7 @@ msgstr ""
|
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:120
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:120
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Internal error, could not locate member %s"
|
|
msgid "Internal error, could not locate member %s"
|
|
|
-msgstr "Gặp lỗi nội bộ, không thể định vị thành viên %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Gặp lỗi nội bộ, không thể xác định vị trí thành viên %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:214
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:214
|
|
|
msgid "Unparsable control file"
|
|
msgid "Unparsable control file"
|
|
@@ -2902,7 +2902,7 @@ msgid ""
|
|
|
"you really want to do it, activate the APT::Force-LoopBreak option."
|
|
"you really want to do it, activate the APT::Force-LoopBreak option."
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
"Việc chạy tiến trình cài đặt này sẽ cần thiết gỡ bỏ tạm gói chủ yếu %s, do "
|
|
"Việc chạy tiến trình cài đặt này sẽ cần thiết gỡ bỏ tạm gói chủ yếu %s, do "
|
|
|
-"vong lăp Xung đột/Phụ thuộc trước. Trường hợp này thường xấu, nhưng mà nếu "
|
|
|
|
|
|
|
+"vòng lặp Xung đột/Phụ thuộc trước. Trường hợp này thường xấu, nhưng mà nếu "
|
|
|
"bạn thật sự muốn tiếp tục, có thể hoạt hóa tuy chọn “APT::Force-"
|
|
"bạn thật sự muốn tiếp tục, có thể hoạt hóa tuy chọn “APT::Force-"
|
|
|
"LoopBreak” (buộc ngắt vòng lặp)."
|
|
"LoopBreak” (buộc ngắt vòng lặp)."
|
|
|
|
|
|
|
@@ -3005,7 +3005,7 @@ msgstr "Không thể phân tích hay mở danh sách gói hay tâp tin trạng t
|
|
|
#: apt-pkg/cachefile.cc:91
|
|
#: apt-pkg/cachefile.cc:91
|
|
|
msgid "You may want to run apt-get update to correct these problems"
|
|
msgid "You may want to run apt-get update to correct these problems"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Có lẽ bạn muốn chạy “apt-get update” (lấy cập nhật) để sửa các vấn đề này"
|
|
|
|
|
|
|
+"Bạn nên chạy lệnh “apt-get update” (lấy cập nhật) để sửa các vấn đề này"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/cachefile.cc:109
|
|
#: apt-pkg/cachefile.cc:109
|
|
|
msgid "The list of sources could not be read."
|
|
msgid "The list of sources could not be read."
|
|
@@ -3433,7 +3433,7 @@ msgstr "Đang gỡ bỏ hoàn toàn %s"
|
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:77
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:77
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
|
msgid "Noting disappearance of %s"
|
|
msgid "Noting disappearance of %s"
|
|
|
-msgstr "Đang ghi lưu sự biến mất của %s"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Đang ghi chép sự biến mất của %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:78
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:78
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|