|
@@ -7,14 +7,14 @@ msgstr ""
|
|
|
"Project-Id-Version: apt\n"
|
|
"Project-Id-Version: apt\n"
|
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
|
|
"POT-Creation-Date: 2007-08-04 09:09+0200\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2007-08-04 09:09+0200\n"
|
|
|
-"PO-Revision-Date: 2007-06-21 15:56+0930\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"PO-Revision-Date: 2007-09-03 16:36+0930\n"
|
|
|
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
|
|
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
|
|
|
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
|
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
|
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6.4a1\n"
|
|
|
|
|
|
|
+"X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b1\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:143
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:143
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -46,7 +46,7 @@ msgstr " Gói ảo đơn: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:290
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:290
|
|
|
msgid " Mixed virtual packages: "
|
|
msgid " Mixed virtual packages: "
|
|
|
-msgstr " Gói ảo hỗn hợp:"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr " Gói ảo hỗn hợp: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:291
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:291
|
|
|
msgid " Missing: "
|
|
msgid " Missing: "
|
|
@@ -54,39 +54,39 @@ msgstr " Thiếu : "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:293
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:293
|
|
|
msgid "Total distinct versions: "
|
|
msgid "Total distinct versions: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số phiên bản riêng: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng phiên bản riêng: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:295
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:295
|
|
|
msgid "Total Distinct Descriptions: "
|
|
msgid "Total Distinct Descriptions: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số mô tả riêng: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng mô tả riêng: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:297
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:297
|
|
|
msgid "Total dependencies: "
|
|
msgid "Total dependencies: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số phụ thuộc: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng đồ phụ thuộc: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:300
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:300
|
|
|
msgid "Total ver/file relations: "
|
|
msgid "Total ver/file relations: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số liên quan phiên bản và tập tin: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng liên quan phiên bản và tập tin: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:302
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:302
|
|
|
msgid "Total Desc/File relations: "
|
|
msgid "Total Desc/File relations: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số liên quan mô tả/tập tin:"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng liên quan mô tả/tập tin: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:304
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:304
|
|
|
msgid "Total Provides mappings: "
|
|
msgid "Total Provides mappings: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số ảnh xạ Miễn là: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng ảnh xạ Miễn là: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:316
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:316
|
|
|
msgid "Total globbed strings: "
|
|
msgid "Total globbed strings: "
|
|
|
-msgstr "Tổng số chuỗi mở rộng mẫu tìm kiếm: "
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng chuỗi mở rộng mẫu tìm kiếm: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:330
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:330
|
|
|
msgid "Total dependency version space: "
|
|
msgid "Total dependency version space: "
|
|
|
-msgstr "Tổng chỗ phiên bản phụ thuộc:"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng chỗ phiên bản phụ thuộc: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:335
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:335
|
|
|
msgid "Total slack space: "
|
|
msgid "Total slack space: "
|
|
|
-msgstr "Tổng chỗ nghỉ:"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Tổng chỗ nghỉ: "
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:343
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:343
|
|
|
msgid "Total space accounted for: "
|
|
msgid "Total space accounted for: "
|
|
@@ -161,9 +161,9 @@ msgstr " %4i %s\n"
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1714 cmdline/apt-cdrom.cc:138 cmdline/apt-config.cc:70
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1714 cmdline/apt-cdrom.cc:138 cmdline/apt-config.cc:70
|
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:225 ftparchive/apt-ftparchive.cc:547
|
|
#: cmdline/apt-extracttemplates.cc:225 ftparchive/apt-ftparchive.cc:547
|
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:2585 cmdline/apt-sortpkgs.cc:144
|
|
#: cmdline/apt-get.cc:2585 cmdline/apt-sortpkgs.cc:144
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "%s %s for %s compiled on %s %s\n"
|
|
msgid "%s %s for %s compiled on %s %s\n"
|
|
|
-msgstr "%s %s cho %s %s được biên dịch vào %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "%s %s cho %s được biên dịch vào %s %s\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1721
|
|
#: cmdline/apt-cache.cc:1721
|
|
|
msgid ""
|
|
msgid ""
|
|
@@ -1717,10 +1717,11 @@ msgid "This is not a valid DEB archive, missing '%s' member"
|
|
|
msgstr "Đây không phải là môt kho DEB hợp lệ vì còn thiếu bộ phạn « %s »"
|
|
msgstr "Đây không phải là môt kho DEB hợp lệ vì còn thiếu bộ phạn « %s »"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:50
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:50
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "This is not a valid DEB archive, it has no '%s', '%s' or '%s' member"
|
|
msgid "This is not a valid DEB archive, it has no '%s', '%s' or '%s' member"
|
|
|
msgstr ""
|
|
msgstr ""
|
|
|
-"Đây không phải là môt kho DEB hợp lệ vì không có bộ phạn « %s » hay « %s »"
|
|
|
|
|
|
|
+"Đây không phải là môt kho DEB hợp lệ vì không có bộ phạn « %s », « %s » hay "
|
|
|
|
|
+"« %s »"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:110
|
|
#: apt-inst/deb/debfile.cc:110
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2138,9 +2139,9 @@ msgid "Opening configuration file %s"
|
|
|
msgstr "Đang mở tập tin cấu hình %s..."
|
|
msgstr "Đang mở tập tin cấu hình %s..."
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/contrib/configuration.cc:510
|
|
#: apt-pkg/contrib/configuration.cc:510
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "Line %d too long (max %u)"
|
|
msgid "Line %d too long (max %u)"
|
|
|
-msgstr "Dòng %d quá dài (tối đa %lu)"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Dòng %d quá dài (tối đa %u)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/contrib/configuration.cc:606
|
|
#: apt-pkg/contrib/configuration.cc:606
|
|
|
#, c-format
|
|
#, c-format
|
|
@@ -2702,9 +2703,8 @@ msgid "MD5Sum mismatch"
|
|
|
msgstr "MD5Sum (tổng kiểm) không khớp được"
|
|
msgstr "MD5Sum (tổng kiểm) không khớp được"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/acquire-item.cc:647 apt-pkg/acquire-item.cc:1405
|
|
#: apt-pkg/acquire-item.cc:647 apt-pkg/acquire-item.cc:1405
|
|
|
-#, fuzzy
|
|
|
|
|
msgid "Hash Sum mismatch"
|
|
msgid "Hash Sum mismatch"
|
|
|
-msgstr "MD5Sum (tổng kiểm) không khớp được"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Sai khớp tổng băm (hash sum)"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/acquire-item.cc:1097
|
|
#: apt-pkg/acquire-item.cc:1097
|
|
|
msgid "There is no public key available for the following key IDs:\n"
|
|
msgid "There is no public key available for the following key IDs:\n"
|
|
@@ -2900,14 +2900,14 @@ msgid "Completely removed %s"
|
|
|
msgstr "Mới gỡ bỏ hoàn toàn %s"
|
|
msgstr "Mới gỡ bỏ hoàn toàn %s"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:566
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:566
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "Directory '%s' missing"
|
|
msgid "Directory '%s' missing"
|
|
|
-msgstr "Thiếu thư mục danh sách « %spartial »."
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "Thiếu thư mục « %s »"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:709
|
|
#: apt-pkg/deb/dpkgpm.cc:709
|
|
|
-#, fuzzy, c-format
|
|
|
|
|
|
|
+#, c-format
|
|
|
msgid "openpty failed\n"
|
|
msgid "openpty failed\n"
|
|
|
-msgstr "Việc chọn bị lỗi"
|
|
|
|
|
|
|
+msgstr "openpty bị lỗi\n"
|
|
|
|
|
|
|
|
#: methods/rred.cc:219
|
|
#: methods/rred.cc:219
|
|
|
msgid "Could not patch file"
|
|
msgid "Could not patch file"
|